Tìm theo từ khóa
"K"

Khả Vy
70,018
Tên đệm Khả: Khả trong tiếng Hán Việt có nghĩa là có thể. Với đệm này cha mẹ mong con luôn có thể làm được mọi việc, giỏi giang, tài năng đạt được thành công trong cuộc sống. Tên chính Vy: Theo từ điển Hán – Việt, “Vy” có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu, xinh xắn, có chút hoạt bát và nhí nhảnh. Những cô bé có tên Vy thường có ngoại hình ưa nhìn, đáng yêu và thích bay nhảy.
Kim Trà
69,740
"Kim" trong tên gọi này mang hàm ý vàng, kim loại quý giá, biểu trưng cho sự giàu sang, bền vững và rạng rỡ. "Trà" lại gợi lên hình ảnh cây trà, thức uống thanh tao, tượng trưng cho sự tinh khiết, bình yên và vẻ đẹp tự nhiên. Khi kết hợp, "Kim Trà" có thể hiểu là "trà vàng" hoặc "trà quý", một loại trà đặc biệt và cao cấp. Tên gọi này có nguồn gốc từ văn hóa Việt Nam, nơi việc đặt tên con thường kết hợp các yếu tố thiên nhiên và vật phẩm quý giá. "Kim" và "Trà" đều là những từ phổ biến trong kho tàng tên gọi, thường được chọn để gửi gắm mong ước về một cuộc sống tốt đẹp. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên vừa truyền thống vừa mang nét độc đáo. Tên "Kim Trà" gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp thanh cao, quý phái và tâm hồn trong sáng. Nó còn biểu trưng cho sự tinh tế, sự an nhiên và một cuộc sống thịnh vượng, được bao bọc bởi những điều tốt lành. Cái tên này mang theo mong muốn về một nhân cách cao đẹp, vừa rạng rỡ như vàng vừa thanh thoát như trà.
Kim Trang
69,486
"Kim" là trân quý. "Kim Trang" mang ý nghĩa chỉ người con gái cao quý, trang nhã
Mộng Kiều
69,486
Tên đệm Mộng: Theo nghĩa Hán - Việt, "mộng" có nghĩa là giấc mơ. Đệm "Mọng" mang ý nghĩa là giấc mơ, là khát vọng, là ước mơ của cha mẹ dành cho con. Cha mẹ mong muốn con lớn lên sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, đạt được những thành công trong cuộc sống. Tên chính Kiều: Kiều có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "kiều diễm, xinh đẹp, duyên dáng". Trong văn học Việt Nam, tên Kiều thường được gắn liền với những người phụ nữ có vẻ đẹp tuyệt trần, tài năng và phẩm hạnh cao quý. Ví dụ như nhân vật Thúy Kiều trong tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du.
Kim Trọn
69,461
Chữ "Kim" mang gốc Hán Việt (金), tượng trưng cho vàng, kim loại quý giá, sự giàu sang và vẻ đẹp rạng ngời. Từ này thường gợi lên hình ảnh của sự quý phái, bền vững và một giá trị nội tại không thể lay chuyển, như ánh kim lấp lánh thu hút mọi ánh nhìn và khẳng định vị thế. Chữ "Trọn" lại là một từ thuần Việt đầy sức gợi, diễn tả sự vẹn toàn, đầy đủ, không thiếu sót hay khiếm khuyết. Nó hàm chứa mong ước về một cuộc sống trọn vẹn, một tình yêu trọn nghĩa, hay một sự nghiệp đạt đến đỉnh cao viên mãn, không còn gì phải nuối tiếc hay dang dở. Khi kết hợp "Kim Trọn", cái tên vẽ nên một bức tranh về sự quý giá được bảo toàn và hoàn thiện một cách tuyệt đối. Nó không chỉ là vàng mà còn là vàng nguyên khối, vàng không tì vết, biểu trưng cho một giá trị nội tại bền vững và một cuộc đời được sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, không hề lãng phí hay thiếu hụt. Cái tên này gợi lên một khí chất thanh cao, kiên định và đầy đủ, như một người sở hữu cả trí tuệ lẫn tâm hồn phong phú. "Kim Trọn" dường như dành cho một nhân cách sống chân thành, luôn hướng tới sự hoàn mỹ và biết cách trân trọng những giá trị đích thực trong cuộc đời mình, toát lên vẻ đẹp của sự đủ đầy và viên mãn. Qua "Kim Trọn", cha mẹ gửi gắm lời chúc phúc sâu sắc nhất, mong con sẽ có một cuộc sống trọn vẹn cả về vật chất lẫn tinh thần, luôn được bao bọc bởi những điều tốt đẹp và quý giá. Đó là kỳ vọng con sẽ sống một đời đầy đủ, viên mãn, không chỉ giàu sang mà còn giàu tình cảm, giàu trải nghiệm, và luôn giữ được sự trong sáng, quý giá của bản thân.
Bách Khoa
69,443
“Bách” nghĩa là thông, mang ý nghĩa nhiều, to lớn, thông tuệ. Cái tên Bách Khoa nói về một người mạnh mẽ, sống bất khuất, tài giỏi sẽ là chỗ dựa vững chãi, chắc chắn cho mọi người xung quanh.
Khánh Dino
69,430
Đang cập nhật ý nghĩa...
Kit
69,327
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thì Khín
69,222
Cái tên "Thì Khín" mở ra một không gian ý nghĩa độc đáo, bắt đầu từ chữ lót "Thì". "Thì" (時) trong Hán Việt mang nghĩa là thời gian, mùa màng, khoảnh khắc, gợi lên sự đúng lúc, kịp thời và những cơ hội vàng trong cuộc sống. Chữ "Thì" như một lời nhắc nhở về giá trị của thời điểm, của sự hiện diện và khả năng nắm bắt vận hội. Trong khi đó, "Khín" lại là một âm tiết khá đặc biệt, không mang nghĩa Hán Việt hay thuần Việt rõ ràng trong từ điển tên gọi phổ biến. Chính sự độc đáo này tạo nên một sắc thái riêng biệt, gợi cảm giác về một cá tính không trộn lẫn, một vẻ đẹp tiềm ẩn cần được khám phá, hoặc một điều gì đó được cha mẹ trân trọng lựa chọn vì âm điệu riêng của nó. Khi kết hợp lại, "Thì Khín" không chỉ là một cái tên mà còn là một bức tranh về sự độc đáo và tinh tế. Nó gợi lên hình ảnh một người biết trân trọng từng khoảnh khắc, sống đúng với bản chất riêng mình, không chạy theo số đông mà vẫn tỏa sáng theo cách riêng biệt. Khí chất của người mang tên "Thì Khín" có thể là sự điềm tĩnh, sâu sắc, biết chờ đợi thời cơ và hành động một cách khôn ngoan. Đồng thời, họ cũng mang trong mình nét cá tính mạnh mẽ, không ngại khác biệt, luôn tìm kiếm và khẳng định giá trị độc đáo của bản thân. Qua cái tên này, cha mẹ có lẽ gửi gắm kỳ vọng con sẽ là người luôn biết nắm bắt thời cơ, sống một cuộc đời ý nghĩa và trọn vẹn từng phút giây. Đó còn là mong ước con sẽ lớn lên với một tâm hồn tự do, một bản sắc riêng biệt, luôn được yêu thương và trân trọng vì chính con người thật của mình.
Kiệt
69,065
"Kiệt" trong tiếng Hán Việt mang ý nghĩa về sự xuất sắc, tài năng vượt trội, khác thường so với những người bình thường. Nó thường được dùng để chỉ những người có phẩm chất đặc biệt, tài năng nổi bật, đạt được thành công lớn trong một lĩnh vực nào đó. Tên "Kiệt" thường được đặt với mong muốn con cái lớn lên sẽ trở thành người tài giỏi, xuất chúng, có những đóng góp quan trọng cho xã hội và đạt được thành công trong cuộc sống. Tên này cũng thể hiện niềm tự hào và kỳ vọng của cha mẹ đối với tương lai của con.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái