Tìm theo từ khóa
"N"

Thành Thiện
50,297
"Thiện" là điều lành. "Thành Thiện" chỉ con người bản chất lương hiền, thuần hậu, chân thành
Sona
50,274
Đang cập nhật ý nghĩa...
Phi Hùng
50,257
Người con trai mạnh mẽ, có tài năng xuất chúng, luôn vượt qua những thử thách, có khả năng phi phàm có thể thực hiện những việc người khác không làm được
Đức Tân
50,250
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Tân: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tân" có nghĩa là sự mới lạ, mới mẻ. Tên "Tân" dùng để nói đến người có trí tuệ được khai sáng, thích khám phá những điều hay, điều mới lạ.
Hồng Thu
50,242
Nghĩa của Hồng Thu là: "mùa thu có sắc đỏ".
Anh Tí
50,241
1. Tên thật: Trong tiếng Việt, "Anh" thường được dùng như một từ chỉ người lớn tuổi hơn, có thể mang ý nghĩa tôn trọng. "Tí" thường là một từ chỉ sự nhỏ bé, dễ thương hoặc ngộ nghĩnh. Khi kết hợp lại, "Anh Tí" có thể mang ý nghĩa là một người anh (hoặc một người lớn tuổi hơn) nhưng lại có tính cách dễ thương, nhỏ nhắn hoặc trẻ con. 2. Biệt danh: Nếu "Anh Tí" là một biệt danh, nó có thể được dùng để chỉ một người có tính cách vui vẻ, hoạt bát hoặc có ngoại hình nhỏ nhắn, dễ thương. Biệt danh này cũng có thể thể hiện sự thân mật và gần gũi giữa bạn bè hoặc trong gia đình. Tóm lại, "Anh Tí" có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thân mật, dễ thương và tôn trọng trong mối quan hệ giữa người với người.
Hoàn Vi
50,219
Hoàn là hoàn chỉnh, đầy đủ. "Hoàn Vi" là vẻ đẹp hoàn hảo, nhẹ nhành
Ðức Bằng
50,210
Theo nghĩa Hán - Việt, "Đức" tức là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người phải tuân theo, chỉ chung những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. "Bằng" có nghĩa là công bằng, bình đẳng, không thiên vị, bên trọng bên khinh, sống thẳng ngay, làm điều thiện, tâm trong sáng
Lan Lan
50,210
1. Trong tiếng Trung: - "Lan" (兰) thường có nghĩa là hoa lan, một loài hoa được đánh giá cao về vẻ đẹp và sự thanh khiết. Trong văn hóa Trung Quốc, hoa lan cũng là biểu tượng của sự thanh cao và tinh tế. - Khi lặp lại, "Lan Lan" có thể được dùng như một cách gọi thân mật hoặc thể hiện sự yêu thương. 2. Trong tiếng Việt: - "Lan" cũng có nghĩa là hoa lan, mang ý nghĩa tương tự về sự tinh tế và cao quý. - Tên "Lan Lan" có thể được cha mẹ đặt với mong muốn con cái mang những phẩm chất tốt đẹp như loài hoa này.
Kim Hằng
50,203
Kim: Trong từ điển Hán Việt, "Kim" thường được hiểu là kim loại, vàng bạc, những vật chất quý giá. "Kim" còn mang ý nghĩa về sự bền bỉ, chắc chắn, có giá trị lâu dài theo thời gian. Ngoài ra, "Kim" còn gợi lên sự hoàn hảo, tinh khiết, vẻ đẹp lấp lánh, sang trọng. Hằng: "Hằng" có nghĩa là vĩnh cửu, lâu dài, không thay đổi. "Hằng" còn thể hiện sự kiên trì, nhẫn nại, một phẩm chất đáng quý trong cuộc sống. "Hằng" cũng có thể hiểu là ánh trăng, tượng trưng cho vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và sự trường tồn. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Kim Hằng" mang ý nghĩa về một người con gái quý giá, xinh đẹp, có phẩm chất tốt đẹp, kiên trì và có giá trị bền vững theo thời gian. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống hạnh phúc, ổn định, và thành công cho con cái. Đồng thời, "Kim Hằng" còn gợi lên hình ảnh một người con gái vừa mạnh mẽ, quý phái, vừa dịu dàng, thanh khiết.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái