Tìm theo từ khóa
"Đ"

Daisy
84,944
Theo ngôn ngữ của các loài hoa, Daisy – hoa cúc trắng là biểu tượng cho vẻ đẹp trong sáng, giản dị và tượng trưng cho tình yêu thuần khiết, cao thượng và thủy chung. Ngoài ra, trong thần thoại La Mã, hoa cúc còn có ý nghĩa là sự ngây thơ, thuần khiết.
Chiêu Dương
84,908
"Dương" là mặt trời. Cái tên "Chiêu Dương" là cô gái đẹp, toả sáng rạng rỡ như ánh mặt trời
My Dâu
84,830
"My" có thể được hiểu là một tên riêng, thường được dùng cho con gái, mang ý nghĩa dễ thương, xinh đẹp. "Dâu" có thể ám chỉ đến hình ảnh của một người con dâu, thể hiện sự hiếu thảo, chăm sóc gia đình. Tên này có thể gợi lên hình ảnh một người phụ nữ dịu dàng, đảm đang.
Đoàn Minh
84,724
Tên Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên đệm Đoàn: Tròn trịa như vầng trăng sáng, một cuộn len tròn trĩnh.
Di Thy
84,707
- "Di" (怡) có thể mang nghĩa là "vui vẻ", "thanh thản", hoặc "dịu dàng". - "Thy" (思) thường có nghĩa là "suy nghĩ", "nhớ nhung", hoặc "tưởng nhớ".
Duyệt Hà
84,607
Tên "Duyệt Hà" mang trong mình một vẻ đẹp thanh tao và ý nghĩa sâu lắng, được kiến tạo từ sự kết hợp hài hòa của hai chữ Hán Việt. Chữ "Duyệt" (悅) thường được hiểu là vui vẻ, hân hoan, hài lòng và mãn nguyện, gợi lên một tâm hồn luôn tìm thấy niềm vui, sự thanh thản trong cuộc sống. Nó còn hàm ý của sự duyệt xét, xem xét kỹ lưỡng, thể hiện một người có cái nhìn sâu sắc, tinh tế và biết trân trọng những giá trị tốt đẹp. Tiếp nối là chữ "Hà", thường được hiểu theo nghĩa Hán Việt là "dòng sông" (河). Dòng sông là biểu tượng của sự sống động, của dòng chảy không ngừng nghỉ, mang theo vẻ đẹp mềm mại nhưng cũng đầy sức mạnh và bền bỉ. "Hà" còn gợi lên sự bao dung, rộng lớn, nuôi dưỡng và làm tươi mát vạn vật, tượng trưng cho sự dồi dào, thịnh vượng và khả năng thích nghi. Khi kết hợp "Duyệt" và "Hà", cái tên "Duyệt Hà" vẽ nên hình ảnh một dòng sông mang niềm vui, một tâm hồn trong trẻo và thanh bình như dòng nước mát lành. Đó là khí chất của một người có nội tâm phong phú, luôn giữ được sự lạc quan, yêu đời và khả năng thích nghi, vượt qua mọi thử thách một cách nhẹ nhàng nhưng kiên cường. Cái tên này còn gợi lên sự duyên dáng, uyển chuyển nhưng không kém phần sâu sắc và có chiều sâu. Qua cái tên "Duyệt Hà", cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng và lời chúc phúc sâu sắc nhất cho con. Họ mong con sẽ luôn là một người sống chan hòa, mang lại niềm vui và sự bình yên cho những người xung quanh, đồng thời sở hữu một tâm hồn rộng mở, bao dung như dòng sông lớn. Đây là lời nguyện cầu cho con một cuộc đời an nhiên, hạnh phúc, luôn biết trân trọng và tận hưởng từng khoảnh khắc tươi đẹp của cuộc sống.
Dưa
84,577
Tên Dưa vừa ngọt vừa mềm mại, tựa như làn da trắng trẻo của con, nuôi dưỡng con lớn lên với sự dịu dàng
Điền Minh
84,559
Minh có nghĩa là sáng, rõ ràng, Điền có nghĩa là vùng đất, ruộng. Do đó, tên Điền Minh có nghĩa là “vùng đất sáng ngời, tươi đẹp”. Đây là một cái tên mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con trai mình sẽ có một cuộc sống tươi đẹp, hạnh phúc, thành đạt, và có tính cách thông minh, sáng suốt.
Viễn Du
84,423
"Viễn" có nghĩa là xa, xa xôi, thường chỉ những nơi xa về mặt địa lý hoặc về mặt thời gian. "Du" có nghĩa là đi chơi, du ngoạn, khám phá. Khi kết hợp lại, "Viễn Du" thường được hiểu là một chuyến đi xa, một hành trình khám phá những vùng đất mới lạ, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về việc khám phá, tìm hiểu những điều mới mẻ trong cuộc sống. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của sự phiêu lưu, tự do và khám phá.
Đào Huyền
84,373
Huyền có nghĩa là điều tốt đẹp, diệu kỳ hay điều kỳ lạ

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái