Tìm theo từ khóa "Thi"

Di Thi
97,936
Thành phần thứ nhất: Di Chữ Di (移) trong Hán Việt có nghĩa là di chuyển, dời đổi, hoặc thay đổi vị trí. Nó gợi lên sự linh hoạt, khả năng thích ứng và sự vận động không ngừng. Di cũng có thể mang ý nghĩa là sự lan truyền, mở rộng, hoặc sự chuyển giao từ trạng thái này sang trạng thái khác. Trong ngữ cảnh tên gọi, Di thường hàm ý người mang tên có tính cách năng động, không chấp nhận sự trì trệ, luôn tìm kiếm sự tiến bộ và đổi mới. Họ là người có khả năng thích nghi cao với môi trường mới và không ngại đối mặt với những thay đổi trong cuộc sống. Thành phần thứ hai: Thi Chữ Thi (詩) có nghĩa là thơ ca, thi ca. Đây là một loại hình nghệ thuật ngôn từ dùng để biểu đạt cảm xúc, tư tưởng, và vẻ đẹp của cuộc sống thông qua nhịp điệu và hình ảnh. Thi tượng trưng cho sự lãng mạn, tinh tế, và chiều sâu tâm hồn. Người mang chữ Thi trong tên thường được kỳ vọng là người có tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc, có khả năng cảm thụ cái đẹp và có năng khiếu nghệ thuật. Họ có thể là người có khả năng diễn đạt tốt, lời nói có sức lay động và truyền cảm hứng. Thi cũng biểu thị sự thanh cao, tao nhã và trí tuệ. Tổng kết ý nghĩa Tên Di Thi Tên Di Thi mang ý nghĩa tổng hợp về sự vận động của tâm hồn và trí tuệ. Nó gợi lên hình ảnh một người có sự linh hoạt (Di) trong tư duy và hành động, kết hợp với sự tinh tế và chiều sâu cảm xúc (Thi). Di Thi có thể được hiểu là sự "chuyển động của thơ ca" hoặc "sự lan tỏa của cái đẹp". Người mang tên này được kỳ vọng là người không chỉ năng động, thích ứng nhanh với cuộc sống mà còn có khả năng mang lại sự tươi mới, cảm hứng và vẻ đẹp tinh thần cho những người xung quanh. Họ là người vừa thực tế, vừa lãng mạn, luôn tìm cách làm phong phú thêm cuộc sống bằng sự sáng tạo và cảm xúc của mình.

Thiên Phúc
97,656
Ý nghĩa tên Thiên Phúc thể hiện đây là con người mạnh mẽ, biết nhìn xa trông rộng và luôn gặp nhiều may mắn, mỗi khi gặp khó khăn đều có quý nhân phù trợ.

Minh Thiện
97,035
Theo nghĩa gốc Hán, "Minh" có nghĩa là thông minh, hiểu biết, sáng suốt. "Thiện" là lương thiện, tốt lành. Tên "Minh Thiện" thể hiện người thông minh, tài giỏi, minh mẫn, tốt bụng, nhân hậu, có tấm lòng thơm thảo

Thiên Khôi
96,742
Thiên Khôi là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thường được dùng để đặt cho nam giới với mong muốn về một tương lai thành công, rạng rỡ. Phân tích từng thành phần: Thiên: Trong từ điển Hán Việt, "Thiên" có nghĩa là trời, mang ý nghĩa cao cả, lớn lao, tượng trưng cho sự thông minh, trí tuệ và những điều tốt đẹp. Đặt tên con là Thiên thể hiện mong muốn con có một tương lai tươi sáng, được hưởng những điều tốt lành từ cuộc sống. Khôi: "Khôi" thường được hiểu là khôi ngô, tuấn tú, chỉ vẻ đẹp ngoại hình nổi bật và phẩm chất thông minh, tài giỏi. "Khôi" còn mang ý nghĩa là người đứng đầu, người dẫn dắt, có khả năng thành công và đạt được những vị trí cao trong xã hội. Tổng kết: Tên Thiên Khôi là sự kết hợp hài hòa giữa sự cao cả, trí tuệ của "Thiên" và vẻ đẹp, tài năng của "Khôi". Tên này thể hiện mong muốn con trở thành một người thông minh, tài giỏi, có phẩm chất tốt đẹp, đạt được thành công và có vị trí trong xã hội. Đây là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, phù hợp để đặt cho bé trai với hy vọng về một tương lai tươi sáng và thành công.

Thiện Luân
96,455
Thiên nghĩa là thân thiện, thiện lành. Thiện Luân là người thân thiện, chân thành, tốt đẹp

Chí Thiên
96,337
Đây có thể là một cái tên gợi sự cao quí, tốt lành Từ "thiên" có nghĩa là nghìn, hay nghĩa khác là trời. Chí là ý chí, quyết tâm hoàn thành một việc gì đó. "Chí Thiên" ý chỉ người có chí lớn, bố mẹ đặt tên này cho con với hi vọng sau này con sẽ lập nên cơ nghiệp vinh hiển.

Thiên Ý
96,336
Thiên là trời & Ý là điều nảy sinh trong suy nghĩ của con người. Thiên Ý mang ý nghĩa con có tinh thần, ý chí mạnh mẽ, bao quát như trời cao. Con chính là suy nghĩ của trời, thông minh & giỏi giang.

Vân Thi
95,092
"Vân" là mây, gợi cảm giác nhẹ nhàng như đám mây trắng bồng bềnh trên trời. Tên chính Thi: Thi là tên một loài cỏ có lá nhỏ dài lại có từng kẽ, hoa trắng hay đỏ phớt, hơi giống như hoa cúc, mỗi gốc đâm ra nhiều rò. Ngày xưa dùng rò nó để xem bói gọi là bói thi. Ngoài ra Thi còn có nghĩa là thơ. Người tên Thi dùng để chỉ người xinh đẹp, dịu dàng.

Thiên Lam
95,012
"Thiên Lam" có nghĩa là viên ngọc quý của đất trời. Tên "Thiên Lam" mang ý nghĩa con sẽ có dung mạo xinh đẹp, tâm hồn trong sáng, luôn được mọi người yêu thương, nâng niu như ngọc như ngà

Thi Hao
94,978
- Thi (詩): Trong tiếng Việt, "Thi" thường được hiểu là thơ ca, liên quan đến sự sáng tạo, nghệ thuật và cảm xúc. Nó có thể mang ý nghĩa của sự tinh tế, nhạy cảm và yêu thích cái đẹp. - Hao (好): Từ này có nghĩa là tốt, đẹp, hoặc có thể hiểu là sự tốt lành, hạnh phúc. Nó thường mang lại cảm giác tích cực và ấm áp. Khi kết hợp lại, "Thi Hao" có thể mang ý nghĩa là "thơ ca đẹp" hoặc "người yêu thích thơ ca và cái đẹp".

Tìm thêm tên

hoặc