Tìm theo từ khóa "Quả"

Quang Tiến
88,785
Quang: Nghĩa phổ biến nhất là ánh sáng, sự rực rỡ. Có thể hiểu là sự thông minh, sáng suốt, trí tuệ. Đôi khi còn mang ý nghĩa của sự công minh, chính trực. Tiến: Nghĩa chính là sự tiến lên, phát triển, không ngừng vươn xa. Thể hiện sự nỗ lực, cố gắng để đạt được mục tiêu. Đôi khi mang ý nghĩa của sự thăng tiến trong sự nghiệp, cuộc sống. Tên Quang Tiến mang ý nghĩa về một người: Thông minh, sáng suốt và có trí tuệ: "Quang" gợi lên hình ảnh về một người có đầu óc minh mẫn, khả năng nhận thức và học hỏi tốt. Luôn nỗ lực vươn lên, không ngừng phát triển: "Tiến" thể hiện ý chí mạnh mẽ, tinh thần cầu tiến, không ngại khó khăn để đạt được thành công. Có tương lai tươi sáng: Sự kết hợp của "Quang" và "Tiến" gợi ý về một con đường rộng mở, đầy triển vọng và thành công đang chờ đợi phía trước. Công minh, chính trực và được mọi người yêu mến: "Quang" cũng có thể mang ý nghĩa về sự công bằng, lẽ phải, giúp người mang tên này được mọi người tin tưởng và kính trọng. Tóm lại, tên Quang Tiến là một cái tên hay, mang ý nghĩa tích cực, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con thông minh, tài giỏi, có ý chí vươn lên và thành công trong cuộc sống.

Quách Hiếu
87,034
Tên đệm Quách: Trong tiếng Việt, đệm Quách thường được hiểu với ý nghĩa là "cổng thành", "bên ngoài", hoặc "tốt đẹp". Đệm Quách thường được đặt cho con trai, với mong muốn con sẽ có một cuộc sống bình an, hạnh phúc và thành đạt. Tên chính Hiếu: Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình.

Ðông Quân
86,987
Quân là vua. Đông Quân là đứa trẻ có cốt cách làm vua

Úc Quân
86,096
Tên Úc Quân có nguồn gốc từ chữ Hán Việt, mang cấu trúc ghép đôi truyền thống thường dùng để đặt tên cho nam giới. Chữ Úc (郁) mô tả sự tươi tốt, rậm rạp, hoặc hương thơm nồng đậm, hàm chứa sự sung túc và phát triển mạnh mẽ. Nó gợi lên hình ảnh của sự dồi dào, tràn đầy sức sống và tài năng. Phần Quân (Quân) biểu thị bậc quân vương, người đứng đầu, hoặc người có phẩm chất cao quý, đáng kính trọng. Khi kết hợp với Úc, tên gọi này mong muốn người con trai sẽ trở thành một nhà lãnh đạo tài ba. Người đó phải có tri thức dồi dào, vị thế vững chắc và khả năng quản lý xuất sắc. Tên Úc Quân là biểu tượng của sự cao quý và thịnh vượng bền vững, thể hiện sự kỳ vọng lớn lao từ gia đình. Nó gửi gắm mong muốn người mang tên sẽ có cuộc đời sung túc, luôn tỏa sáng với tài năng và đức độ. Đây là một cái tên mang tính chất vương giả, hứa hẹn một tương lai rạng rỡ và có ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng.

Quang Trọng
86,083
"Quang Trọng", con là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng

Quang Việt
86,025
Quang: Trong Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng, sự rực rỡ, hào quang. Nó mang ý nghĩa về sự thông minh, sáng suốt, tương lai tươi sáng và thành công. "Quang" còn gợi sự thanh cao, chính trực và phẩm chất tốt đẹp. Việt: "Việt" là tên gọi của dân tộc Việt Nam, thể hiện nguồn gốc, bản sắc và niềm tự hào dân tộc. "Việt" còn có thể hiểu là vượt qua, vươn lên, thể hiện ý chí mạnh mẽ và khát vọng chinh phục. Tên Quang Việt mang ý nghĩa về một người con đất Việt thông minh, sáng suốt, có tương lai tươi sáng và thành công. Đồng thời, tên cũng thể hiện niềm tự hào dân tộc, ý chí vươn lên và khát vọng chinh phục.

Vinh Quang
84,449
Theo nghĩa Hán - Việt, "Vinh" có nghĩa là tươi tốt, phồn thịnh, giàu sang, hiển đạt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. "Vinh Quang" có nghĩa chỉ sự thành đạt, thành công. Tên "Vinh Quang" thường được đặt cho các bé trai với mong muốn các bé khi lớn lên sẽ thành đạt, giỏi giang làm rạng danh cho gia đình và dòng tộc.

Đăng Quang
84,087
Theo nghĩa Hán - Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng, tên Quang dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, có tài năng, "Đăng" nghĩa là ngọn đèn. Tên Đăng Quang mong con là ánh đèn luôn sáng tỏ

Ghi Quân
83,967
1. Ghi: Trong tiếng Việt, "Ghi" có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là ghi nhớ, ghi chép, hoặc có thể chỉ màu sắc như màu xám (ghi xám). Tên "Ghi" có thể mang ý nghĩa về sự ghi nhớ, kỷ niệm, hoặc sự trầm lắng. 2. Quân: Tên "Quân" thường được hiểu là vua, người lãnh đạo, hoặc có thể mang nghĩa là quân đội, thể hiện sức mạnh, sự quyền uy, và trách nhiệm. Đây là một tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có phẩm chất lãnh đạo và khả năng bảo vệ người khác.

Quang Dương
83,798
Quang là ánh sáng. Quang Dương nghĩa là ánh sáng mặt trời, chỉ con người thực tế, hữu ích

Tìm thêm tên

hoặc