Tìm theo từ khóa "Ha"

Hani
86,696
Cái tên “Hani” là một từ nói lên tính độc nhất có 1 không 2 và còn ngụ ý là “Honey” như cách bạn gọi người thương người yêu của mình. Mong muốn mang đến sự thân thuộc thiện cảm với người sử dụng.

Ha Ngo
86,628
Trong tiếng Việt, "Hà" thường được dùng như một tên riêng, có nghĩa là "sông" hoặc "dòng nước", biểu thị sự dịu dàng, thanh thoát. "Ngô" có thể là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa là "ngô" (ngô corn), biểu thị sự phong phú, màu mỡ.

Ðức Hải
86,575
"Đức" là đức độ, nhân đức. Cái tên thể hiện mong muốn con có tài có đức, đức độ bao la như biển cả

Hà Diệp
86,549
Tên Hà Diệp có nguồn gốc sâu xa từ hệ thống từ vựng Hán Việt, kết hợp hai chữ mang tính thiên nhiên và thẩm mỹ cao. Chữ Hà trong tên này thường được hiểu là hoa sen, một loài hoa cao quý, còn Diệp là lá, tạo nên hình ảnh Lá Sen thanh khiết và dịu dàng. Sự kết hợp này thể hiện sự trân trọng vẻ đẹp tự nhiên và sự hài hòa trong cuộc sống. Lá sen là biểu tượng mạnh mẽ của sự thanh cao và khả năng vượt lên mọi khó khăn mà vẫn giữ được sự trong sạch. Nó đại diện cho phẩm chất kiên cường, không bị vấy bẩn bởi môi trường xung quanh, đồng thời mang lại cảm giác che chở, mát lành. Tên gọi này thường gửi gắm mong muốn người mang tên có cuộc sống an yên, tĩnh tại và phẩm hạnh cao thượng. Trong văn hóa đặt tên Việt Nam, Hà Diệp thuộc nhóm tên gọi lấy cảm hứng từ thực vật, mang lại cảm giác dịu dàng và nữ tính. Tên này gợi lên sự mát mẻ, kín đáo và vẻ đẹp thuần khiết, thường được chọn cho các bé gái. Giá trị thẩm mỹ của tên nằm ở sự kết hợp âm điệu nhẹ nhàng và hình ảnh thiên nhiên tươi mới, tạo nên sự duyên dáng.

Thu Hảo
86,408
- "Thu" thường liên quan đến mùa thu, một mùa của sự chín muồi, thanh bình và lãng mạn. Nó có thể biểu thị sự dịu dàng, tĩnh lặng và vẻ đẹp của thiên nhiên. - "Hảo" có nghĩa là tốt, đẹp, hoặc tốt đẹp. Tên này thường được dùng để diễn tả những phẩm chất tích cực, sự thiện lương và lòng tốt.

Khánh Nhiên
86,202
Tên đệm Khánh Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Nhiên "Nhiên" trong tên gọi thường được đặt theo ý của từ tự nhiên hoặc thiên nhiên. Hàm ý mong muốn con sống vô tư, bình thường như vốn có, không gượng gạo, kiểu cách hay gò bó, giả tạo. Ngoài ra "Nhiên" còn có thể hiểu là lẽ thường ở đời.

Kim Hà
86,188
Tên "Kim Hà" trong tiếng Việt thường được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp. - "Kim" thường có nghĩa là "vàng", biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng, và thường được liên kết với tài lộc, sự thịnh vượng. - "Hà" có nghĩa là "sông", tượng trưng cho sự mềm mại, linh hoạt và cũng có thể biểu thị cho sự sống, nguồn nước, và sự phát triển. Khi kết hợp lại, "Kim Hà" có thể hiểu là "sông vàng", mang ý nghĩa về sự phong phú, thịnh vượng, và sự sống động

Nhược Châu
86,030
Nhược: Nghĩa Hán Việt là cật tre, chỉ sự sắc bén, uyển chuyển mềm mại, tinh tế. Châu có nghĩa là ngọc trai (hay còn được gọi là trân châu) – một viên ngọc quý giá. Khi đặt con tên Châu, bố mẹ kỳ vọng rằng con sẽ luôn được tỏa sáng và luôn là người có giá trị trong xã hội. Châu còn có ý nghĩa là trân quý.

Thái Ngọc
85,956
Thái Ngọc: Mang ý nghĩa kết hợp giữa sự thanh cao, giàu sang, tượng trưng cho cuộc sống vĩnh cửu và phú quý.

Thảo Hiền
85,952
Thảo có nghĩa là cỏ, hoa cỏ, mọc tự nhiên, mộc mạc, giản dị. Hiền có nghĩa là hiền lành, nhân hậu, tốt bụng, đoan trang, thùy mị. ý nghĩa chung của tên "Thảo Hiền" là một người con gái có vẻ đẹp nhẹ nhàng, dịu dàng, hiền lành, ngoan ngoãn, biết vâng lời cha mẹ, có tấm lòng nhân hậu, tốt bụng, luôn yêu thương mọi người xung quanh.

Tìm thêm tên

hoặc