Tìm theo từ khóa
"Đ"

Lan Dung
85,725
Lan: Ý nghĩa: Lan là tên một loài hoa quý phái, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao, tao nhã, dịu dàng và tinh khiết. Hoa lan còn mang ý nghĩa về sự may mắn, tài lộc và sự sinh sôi nảy nở. Gợi ý: Tên Lan thường gợi đến hình ảnh người con gái xinh đẹp, duyên dáng, có phẩm chất cao quý và tâm hồn trong sáng. Dung: Ý nghĩa: Dung có nhiều ý nghĩa, thường được hiểu là: Dung mạo: Vẻ đẹp, hình dáng bên ngoài. Dung hạnh: Phẩm hạnh, đức tính tốt đẹp. Bao dung: Lòng vị tha, khả năng thấu hiểu và chấp nhận người khác. Gợi ý: Tên Dung thường mang ý nghĩa về người con gái có vẻ ngoài xinh đẹp, tính cách hiền dịu, đức hạnh tốt và tấm lòng bao dung, nhân ái. Tổng kết: Tên Lan Dung là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thanh cao, tinh khiết của hoa lan và những phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ như xinh đẹp, hiền dịu, đức hạnh và bao dung. Tên này thường được đặt với mong muốn con gái lớn lên sẽ xinh đẹp, duyên dáng, có phẩm chất cao quý và một cuộc sống an lành, hạnh phúc.
Diễm Phúc
85,715
Là người hiểu biết, kiều diễm, gặp nhiều may trong cuộc sống, phú quý, an khang
Đậu Rồng
85,707
Đậu Rồng, hay còn gọi là đậu que (tên khoa học: Vigna unguiculata), là một loại cây họ đậu, có nguồn gốc từ châu Phi và được trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tên gọi "Đậu Rồng" thường được sử dụng để chỉ đến loại đậu này vì hình dáng của trái đậu giống như những con rồng dài và mảnh.
Nay H Diệp
85,661
"Diệp" thường được sử dụng để chỉ đến lá cây, đặc biệt là lá của các loại cây xanh, biểu trưng cho sự tươi mát, sức sống và thiên nhiên. Ngoài ra, "Diệp" cũng có thể ám chỉ đến sự thanh cao, nhẹ nhàng.
Đình Bắc
85,654
- "Đình" thường mang ý nghĩa là một nơi trang trọng, có thể liên quan đến đình làng, nơi tổ chức các sự kiện cộng đồng hoặc thờ cúng. Tên "Đình" cũng có thể biểu thị sự ổn định và vững chắc. - "Bắc" thường chỉ phương hướng, cụ thể là hướng Bắc. Ngoài ra, "Bắc" cũng có thể mang ý nghĩa là cao, lớn hoặc có tầm vóc. Khi kết hợp lại, "Đình Bắc" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự ổn định, vững chắc và có tầm vóc, có thể gợi lên hình ảnh của một người hoặc một nơi có uy tín và được tôn trọng.
Doan Ha
85,631
Tên Đoàn Hà là sự kết hợp giữa họ Đoàn và tên Hà. Họ Đoàn có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, sau đó được Việt hóa và trở thành một trong những dòng họ lớn. Họ này thường gợi lên hình ảnh về sự tập hợp, đoàn kết và sức mạnh cộng đồng. Phần tên Hà mang hàm ý về dòng sông hoặc suối nước. Đây là một tên phổ biến, thường được đặt với mong muốn người con có sự thuần khiết và sức sống dồi dào. Hà còn biểu trưng cho sự uyển chuyển, mềm mại nhưng cũng rất bền bỉ, không ngừng chảy. Khi kết hợp, Đoàn Hà thể hiện mong muốn về một cá nhân vừa có tinh thần tập thể vững mạnh, vừa sở hữu phẩm chất linh hoạt của nước. Tên gọi này hàm chứa giá trị về sự hòa hợp giữa tính cá nhân và trách nhiệm cộng đồng. Nó đại diện cho người có khả năng dẫn dắt, kết nối mọi người một cách nhẹ nhàng và hiệu quả.
Duyên Mỹ
85,628
Đặt tên con là Duyên Mỹ mong con có vẻ đẹp duyên dáng, thanh tú và có tài
Do Hien
85,541
Tên Đỗ Hiền có nguồn gốc từ tiếng Việt, kết hợp giữa họ và tên đệm hoặc tên gọi. Đỗ là một họ phổ biến tại Việt Nam, thường liên hệ với hình ảnh cây đỗ quyên hoặc mang hàm ý đỗ đạt, thành công trong học vấn và sự nghiệp. Phần tên Hiền mang hàm súc về phẩm chất cao quý. Từ này diễn tả sự hiền lành, dịu dàng, đức hạnh và trí tuệ. Nó gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn trong sáng, biết đối nhân xử thế và sống có đạo đức. Khi kết hợp, Đỗ Hiền tạo nên một cái tên đẹp, thể hiện mong muốn về một cuộc đời viên mãn. Tên này biểu trưng cho sự thành công, đồng thời đề cao giá trị đạo đức và phẩm hạnh con người. Nó gửi gắm hy vọng về một cá nhân vừa tài năng vừa có tấm lòng nhân ái, được mọi người quý mến.
Triệu Dung
85,517
1. Ý nghĩa từng chữ: - "Triệu": Trong tiếng Việt, "triệu" có thể hiểu là một con số lớn, nhưng trong ngữ cảnh tên người, nó thường được coi là một họ. Họ "Triệu" không phổ biến như một số họ khác nhưng vẫn có sự hiện diện trong cộng đồng. - "Dung": Từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến vẻ đẹp, sự dịu dàng, hoặc sự thanh nhã. Nó có thể được hiểu là một người có vẻ đẹp bên ngoài hoặc bên trong. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Triệu Dung" có thể được hiểu là một người có vẻ đẹp thanh nhã hoặc duyên dáng, mang lại cảm giác dễ chịu và thu hút. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người phụ nữ dịu dàng, nữ tính.
Kim Diệu
85,452
Tên đệm Kim "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Diệu "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Tên "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt tên cho các bé gái.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái