Tìm theo từ khóa
"N"

Thiên Hy
54,852
Thiên có nghĩa là "trời", "cõi trời". Hy có nghĩa là "vui mừng, hạnh phúc". Tên Thiên Hy có thể được hiểu là "vui mừng, hạnh phúc từ trời ban". Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con sẽ là người luôn được may mắn, hạnh phúc, được trời ban cho những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Viễn Phương
54,829
Tên Viễn Phương có ý nghĩa con sẽ thông minh, phẩm chất tốt, sự nghiệp thành công mãi mãi trường tồn
Thương Thảo
54,828
- "Thương" thường mang ý nghĩa là yêu thương, quý mến. Nó thể hiện tình cảm, lòng nhân ái và sự quan tâm đến người khác. - "Thảo" có thể có nhiều ý nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Trong các trường hợp phổ biến, "Thảo" có thể chỉ đến cỏ, cây cỏ, tượng trưng cho sự giản dị, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên. Ngoài ra, "Thảo" cũng có thể mang ý nghĩa hiếu thảo, thể hiện lòng kính trọng và biết ơn đối với cha mẹ và người lớn tuổi. Kết hợp lại, "Thương Thảo" có thể được hiểu là một người có tấm lòng yêu thương, nhân ái và sống giản dị, mộc mạc, hoặc là một người hiếu thảo, biết quan tâm và chăm sóc gia đình.
Neo
54,822
Mới; hiện đại; ở dạng mới hơn; tân.
Tran Triet
54,819
Tên Trần Triết kết hợp họ phổ biến nhất Việt Nam với một tên gọi mang tính học thuật cao. Họ Trần có nguồn gốc sâu xa từ lịch sử phong kiến, đặc biệt gắn liền với triều đại Trần lừng lẫy. Đây là một cấu trúc tên truyền thống, thể hiện sự tôn trọng cội nguồn gia tộc và mong muốn về một tương lai ổn định. Phần tên Triết mang hàm ý sâu sắc về trí tuệ và sự thông thái. Từ Triết trong Hán Việt chỉ triết học, sự suy ngẫm sâu sắc và khả năng nhìn nhận vấn đề một cách thấu đáo. Cha mẹ đặt tên này mong muốn con cái trở thành người có kiến thức uyên bác và tư duy sắc bén trong mọi lĩnh vực. Biểu tượng của Trần Triết là sự kết hợp giữa nền tảng vững chắc và tinh thần khai sáng. Họ Trần đại diện cho sự ổn định và truyền thống gia đình lâu đời. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một người lãnh đạo hoặc học giả, luôn tìm kiếm chân lý và hành động dựa trên sự hiểu biết sâu rộng.
Cẩm Hằng
54,805
Tên đệm Cẩm: Theo nghĩa Hán- Việt, Cẩm có nghĩa là gấm vóc, lụa là, lấp lánh, rực rỡ. Cẩm là đệm dành cho các bé gái với ý nghĩa mong con có một vẻ đẹp rực rỡ, lấp lánh. Vì vậy, cha mẹ đặt đệm Cẩm cho con với ý muốn con mang vẻ đẹp đa màu sắc và tinh tế. Tên chính Hằng: Tên "Hằng" trong chữ Hằng Nga ý chỉ một người con gái xinh đẹp, thanh thoát, nhẹ nhàng. Tên "Hằng" còn có nghĩa là sự vững bền mãi mãi chỉ người có lòng dạ không đổi, ý chí kiên định vững vàng. Chỉ những người có tính cách kiên định, không thay đổi, luôn giữ vững mục tiêu và lý tưởng.
Ngọc
54,777
Tên Ngọc mang ý nghĩa viên ngọc quý, lấp lánh ánh sáng, tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết của người con gái.
An Hạ
54,773
"An" tức là bình an, an nhiên. "Hạ" tức là sự an nhàn, rãnh rỗi, chỉ sự thư thái nhẹ nhàng trong những phút giây nghỉ ngơi. Cái tên "An Hạ" ý chỉ bố mẹ mong con có cuộc sống bình an, luôn an nhiên, tận hưởng trọn vẹn những dư vị của cuộc sống.
Thường Như
54,749
- "Thường" có thể hiểu là thường xuyên, bình thường, hoặc phổ biến. - "Như" thường được hiểu là như, giống như, hoặc tương tự. Khi kết hợp lại, "Thường Như" có thể được hiểu là "như thường lệ" hoặc "như bình thường", thể hiện sự ổn định, quen thuộc hoặc một cách sống giản dị, gần gũi.
Thu Minh
54,744
"Minh" có nghĩa là ánh sáng, tươi đẹp, "Thu" là mùa thu mùa của sự nhè nhàng, bình an, dịu dàng. "Thu Minh" là một tên đẹp dùng để đặt cho các bé gái với ý nghĩa mong con sẽ luôn tươi đẹp và dịu dàng như mùa thu

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái