Tìm theo từ khóa
"N"

Nhi Ly
105,353
- "Nhi" thường có nghĩa là "nhỏ bé", "em bé" hoặc "con gái". Nó thể hiện sự dễ thương, ngây thơ và trong sáng. - "Ly" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cách giải thích hoặc nguồn gốc. Trong một số trường hợp, "Ly" có thể mang ý nghĩa là "đoàn kết", "hòa hợp" hoặc có thể chỉ đơn giản là một cái tên đẹp mà cha mẹ chọn cho con.
Quý Vĩnh
105,330
"Quý Vĩnh" được ghép từ hai chữ Quý và Vĩnh. Mang ý nghĩa là con người coi trọng sự nghiệp ổn định, tiến tới
Tuyến
105,320
Tên "Tuyến" mang một vẻ đẹp thanh tao và sâu lắng, thường được hiểu qua gốc Hán Việt. Phổ biến nhất, "Tuyến" (線) gợi hình ảnh của sợi chỉ, đường nét, hoặc con đường, hàm chứa sự tinh tế, mềm mại nhưng cũng rất rõ ràng và có định hướng. Nó không chỉ là một nét vẽ duyên dáng mà còn là một lộ trình, một sự kết nối bền chặt. Từ ý nghĩa đó, cái tên Tuyến gợi lên một khí chất nhẹ nhàng, uyển chuyển như sợi tơ lụa, nhưng đồng thời cũng ẩn chứa sự kiên định, mạch lạc như một đường thẳng dẫn lối. Người mang tên này thường được liên tưởng đến sự khéo léo, tinh tế trong cách ứng xử, có khả năng tạo dựng những mối quan hệ sâu sắc và biết cách định hình con đi riêng của mình trong cuộc sống. Cha mẹ đặt tên Tuyến thường gửi gắm ước mong con sẽ có một cuộc đời trôi chảy, êm đềm nhưng không đơn điệu, luôn tìm thấy hướng đi đúng đắn và tạo nên những giá trị bền vững. Đó là lời chúc cho một tương lai rạng rỡ, nơi con luôn là điểm tựa, là sợi chỉ đỏ kết nối yêu thương và lan tỏa vẻ đẹp của tâm hồn mình. Tuyến còn là biểu tượng của sự liên tục, không ngừng nghỉ, như dòng chảy của thời gian hay sự tiếp nối của thế hệ. Cái tên này chứa đựng kỳ vọng con sẽ sống một cuộc đời có ý nghĩa, biết trân trọng những giá trị truyền thống, đồng thời không ngừng vươn lên, tạo nên những dấu ấn riêng biệt và đẹp đẽ cho cuộc đời mình.
Tuệ Duyên
105,278
Tên đệm Tuệ: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tuệ" có nghĩa là trí thông minh, tài trí. Đệm "Tuệ" dùng để nói đến người có trí tuệ, có năng lực, tư duy, khôn lanh, mẫn tiệp. Cha mẹ mong con sẽ là đứa con tài giỏi, thông minh hơn người. Tên chính Duyên: Ý chỉ sự hài hoà của một số nét tế nhị đáng yêu tạo nên vẻ hấp dẫn tự nhiên của người con gái. Bên cạnh đó Duyên còn có nghĩa là duyên phận, kéo dài, dẫn dắt, sự kết nối.
Phương Huyền
105,270
- Phương: Trong tiếng Việt, "Phương" có thể hiểu là phương hướng, phương pháp, hoặc có thể liên quan đến hương thơm. Nó thể hiện sự chỉ dẫn, sự sáng tạo và sự tươi mới. - Huyền: Từ "Huyền" thường mang nghĩa là huyền bí, sâu sắc, hoặc có thể liên quan đến vẻ đẹp, sự thanh thoát. Nó cũng có thể gợi lên sự bí ẩn và thu hút.
Chén
105,257
Tên một vật dụng trong gia đình
Chấn Hưng
105,253
Đặt tên con là Chấn Hưng nghĩa mong con sẽ oai phong, mạnh mẽ và có cuộc sống hưng thịnh sau này
Vương Tới
105,233
Tên "Vương Tới" có thể được phân tích theo nghĩa của từng phần trong tiếng Việt. "Vương" thường mang nghĩa là vua, người đứng đầu, hoặc có thể hiểu là sự vương giả, cao quý. Còn "Tới" có thể hiểu là đến, tới nơi, hoặc đạt được điều gì đó.
Tuấn Linh
105,213
Theo tiếng Hán - Việt, "Tuấn" là để chỉ người giỏi, tài trí vượt bậc, dung mạo xinh đẹp. "Linh" có nghĩa là thông minh, lanh lợi. Tên "Tuấn Linh" mang ý nghĩa con làcó dung mạo xinh đẹp, sáng sủa, người thông minh, tài trí xuất chúng
Nhật An
105,211
Theo tiếng Hán, Nhật nghĩa là mặt trời; An nghĩa là yên ổn, tịnh tâm, thanh thản trong lòng. Nhật An là mặt trời dịu êm, tỏa hào quang rực rỡ trên một vùng rộng lớn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái