Tìm theo từ khóa
"N"

Phương Thi
105,474
Chữ "Phương" theo nghĩa Hán - Việt nghĩa là hướng, vị trí, đạo lý. Tên "Phương" dùng để chỉ người biết đạo lý làm người, biết phân biệt tốt xấu, đúng sai. Thường là người sáng suốt, trí tuệ. Đặt tên "Phương Thi" cha mẹ muốn con mình sẽ xinh đẹp, dịu dàng, luôn làm những điều tốt, biết cách đối nhân xử thế, làm cha mẹ yên lòng.
Trang Lam
105,471
- Trang: Từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến sự trang nhã, thanh lịch, hoặc có thể chỉ về một bức tranh, hình ảnh đẹp. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự nghiêm túc, chín chắn. - Lam: Từ này thường liên quan đến màu sắc, đặc biệt là màu xanh lam (màu xanh dương). Nó cũng có thể gợi lên cảm giác về sự bình yên, tĩnh lặng, hoặc sự tươi mới. Khi kết hợp lại, "Trang Lam" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về một người phụ nữ thanh nhã, dịu dàng, có vẻ đẹp nhẹ nhàng và tươi mới.
Trân Châu
105,470
"Trân" có nghĩa là báu, quý, hiếm có, quý trọng, coi trọng. Hai từ "Trân Châu" được ghép với nhau còn có nghĩa là cuộc sống sung túc, giàu sang, được yêu thương, nuông chiều.
Ngọc Phước
105,453
"Ngọc" theo tiếng Hán việt là viên ngọc, loại đá quý có nhiều màu sắc rực rỡ, sáng, trong lấp lánh,... thường dùng làm đồ trang sức hay trang trí. Chữ "Phước" theo tiếng hán việt có hai nghĩa chính như sau: một là hên, may mắn, hai là điều tốt lành do Trời Phật ban cho người từng làm nhiều việc nhân đức. Tên Ngọc Phước thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, nhân hậu, cuộc sống gặp nhiều may mắn, tốt lành.
Quang Thuận
105,442
"Nam" có ý nghĩa như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn chỉ đúng về phía nam, nhằm mong muốn sự sáng suốt, có đường lối đúng đắn để trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa. Tên Nam Thuận được đặt với mong muốn con có hiểu biết, biết đạo nghĩa, hiếu thuận với cha mẹ. Gặp nhiều may mắn, thuận bườm xuôi gió
Thảo Tiên
105,435
Thảo có nghĩa là hoa cỏ - một loại thực vật mỏng manh nhưng có sức sống mãnh liệt. Tiên: Thần tiên, nếu dùng trong tên nữ giới thường hàm nghĩa đẹp như tiên
Hải Bằng
105,434
Tên "Hải Bằng" có nghĩa là cánh chim vượt biển. Cha mẹ mong con trai sẽ mạnh mẽ, đầy nghị lực, làm nên những việc lớn
Phương My
105,431
Phương có nghĩa là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Tên My có nghĩa là “mỹ lệ”, “đẹp đẽ”. Tên Phương My có ý nghĩa là “người con gái xinh đẹp, luôn hướng tới những điều tốt đẹp”.
Trọng Chính
105,407
Đặt tên cho con là Trọng Chính, bố mẹ hi vọng con là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng. Hơn nữa, đây là tên thường dùng cho người có cốt cách thanh cao, nghiêm túc, sống có đạo lý, có tình nghĩa
Hiền Vân
105,401
- Hiền: Từ này thường được hiểu là hiền lành, dịu dàng, nhân hậu. Nó thể hiện tính cách của một người có tâm hồn thiện lương, dễ gần và thân thiện. - Vân: Từ này có nghĩa là mây. Mây thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thanh thoát, tự do và bay bổng. Ngoài ra, "Vân" cũng có thể biểu thị sự thanh khiết và vẻ đẹp tự nhiên. Khi kết hợp lại, tên "Hiền Vân" có thể được hiểu là "người hiền lành như mây", thể hiện sự nhẹ nhàng, dịu dàng và thanh thoát trong tính cách. Tên này thường được ưa chuộng vì sự thanh thoát và ý nghĩa tích cực mà nó mang lại.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái