Tìm theo từ khóa
"N"

Thảo Tiên
105,435
Thảo có nghĩa là hoa cỏ - một loại thực vật mỏng manh nhưng có sức sống mãnh liệt. Tiên: Thần tiên, nếu dùng trong tên nữ giới thường hàm nghĩa đẹp như tiên
Hải Bằng
105,434
Tên "Hải Bằng" có nghĩa là cánh chim vượt biển. Cha mẹ mong con trai sẽ mạnh mẽ, đầy nghị lực, làm nên những việc lớn
Phương My
105,431
Phương có nghĩa là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Tên My có nghĩa là “mỹ lệ”, “đẹp đẽ”. Tên Phương My có ý nghĩa là “người con gái xinh đẹp, luôn hướng tới những điều tốt đẹp”.
Trọng Chính
105,407
Đặt tên cho con là Trọng Chính, bố mẹ hi vọng con là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng. Hơn nữa, đây là tên thường dùng cho người có cốt cách thanh cao, nghiêm túc, sống có đạo lý, có tình nghĩa
Hao Chen
105,401
Tên "Hao Chen" mang trong mình những tầng nghĩa sâu sắc và hình ảnh biểu tượng phong phú, gợi lên một khí chất mạnh mẽ và rạng rỡ. Chữ "Hao" (Hạo/Hào) thường được liên tưởng đến các từ Hán Việt như 浩 (hạo) nghĩa là rộng lớn, bao la, hùng vĩ, hoặc 豪 (hào) nghĩa là hào kiệt, anh hùng, xuất chúng. Từ đó, "Hao" gợi lên hình ảnh một tâm hồn khoáng đạt, một trí tuệ rộng mở và một khí phách mạnh mẽ, phi thường. Chữ "Chen" (Trần/Chấn/Thần) cũng ẩn chứa nhiều ý nghĩa đẹp, thường được hiểu là 辰 (thần) chỉ các vì sao, tinh tú, hoặc buổi sớm mai, thời khắc khởi đầu. "Chen" còn có thể là 晨 (thần) mang nghĩa bình minh, rạng đông, tượng trưng cho sự tươi mới, ánh sáng và những khởi đầu tốt đẹp, hứa hẹn. Đây là một cái tên gợi cảm giác về sự rõ ràng, tinh khôi và đầy tiềm năng. Khi kết hợp lại, "Hao Chen" vẽ nên một bức tranh rạng rỡ về một con người mang tầm vóc lớn lao, tựa như ánh bình minh rực rỡ chiếu rọi khắp không gian bao la. Cái tên này toát lên khí chất của một người có tầm nhìn xa trông rộng, luôn hướng về phía trước với nguồn năng lượng tích cực và sự lạc quan không ngừng, sẵn sàng chinh phục mọi thử thách. Cha mẹ đặt tên "Hao Chen" gửi gắm kỳ vọng con sẽ là người có ý chí kiên cường, bản lĩnh phi thường, luôn tỏa sáng như vì sao dẫn lối và mang đến những điều tốt đẹp cho cuộc đời. Đây là lời chúc con sẽ sống một cuộc đời rộng lớn, đầy ắp thành công và luôn là nguồn cảm hứng cho mọi người xung quanh, với trái tim nhân ái bao la và trí tuệ minh mẫn như ánh sáng ban mai.
Hiền Vân
105,401
- Hiền: Từ này thường được hiểu là hiền lành, dịu dàng, nhân hậu. Nó thể hiện tính cách của một người có tâm hồn thiện lương, dễ gần và thân thiện. - Vân: Từ này có nghĩa là mây. Mây thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thanh thoát, tự do và bay bổng. Ngoài ra, "Vân" cũng có thể biểu thị sự thanh khiết và vẻ đẹp tự nhiên. Khi kết hợp lại, tên "Hiền Vân" có thể được hiểu là "người hiền lành như mây", thể hiện sự nhẹ nhàng, dịu dàng và thanh thoát trong tính cách. Tên này thường được ưa chuộng vì sự thanh thoát và ý nghĩa tích cực mà nó mang lại.
Bò Viên
105,399
Tên gọi Bò Viên xuất phát từ một món ăn dân dã, quen thuộc và được rất nhiều người yêu thích trong đời sống hàng ngày. Đây là một biệt danh ở nhà vô cùng ngộ nghĩnh, mang đậm sắc thái đời thường, gần gũi và ấm áp. Trong cách gọi này, từ Bò gợi nhắc đến loài vật hiền lành, khỏe khoắn và dẻo dai. Kết hợp cùng từ Viên mô tả hình dáng tròn xoe, cái tên tạo nên một ấn tượng rất đáng yêu về một em bé mũm mĩm, kháu khỉnh và bụ bẫm ngay từ những ngày tháng đầu đời. Biệt danh còn mang theo nguồn năng lượng vui tươi, ngọt ngào, tạo cảm giác dễ chịu và gắn kết cho mọi người mỗi khi cất tiếng gọi. Hình ảnh tròn trịa tượng trưng cho sự trọn vẹn, đủ đầy và viên mãn trong niềm hạnh phúc của tổ ấm gia đình khi chào đón thành viên mới. Đặt tên con là Bò Viên, ba mẹ gửi gắm niềm hy vọng bé yêu luôn ăn ngoan, chóng lớn và sở hữu một thể trạng khỏe mạnh, tràn đầy sức sống. Đây cũng là lời chúc cho con có một tuổi thơ êm đềm, hồn nhiên, luôn được yêu thương, che chở và mang lại thật nhiều tiếng cười rộn rã cho cả nhà.
Lũn
105,368
Tên "Lũn" không mang một nghĩa Hán Việt hay thuần Việt cụ thể, rõ ràng trong từ điển, mà thay vào đó, nó gợi lên một cảm giác thân mật, gần gũi và đầy yêu thương. Âm điệu của "Lũn" tròn trịa, mềm mại, tạo nên một sự dễ mến, có phần tinh nghịch và đáng yêu, thường được dùng như một biệt danh trìu mến trong gia đình. Mặc dù có thể liên tưởng đến từ "lùn" (ngắn), nhưng "Lũn" trong ngữ cảnh tên gọi lại hoàn toàn khác biệt, nó không mang ý nghĩa tiêu cực mà ngược lại, thường được dùng để chỉ những gì nhỏ nhắn, xinh xắn và cần được che chở. Cái tên này khơi gợi hình ảnh một em bé nhỏ bé, mũm mĩm, đáng yêu, luôn là trung tâm của sự quan tâm và âu yếm. Hình ảnh biểu tượng của "Lũn" là một mầm cây non tơ, một chú chim nhỏ vừa chập chững, hay một món đồ chơi mềm mại, ấm áp, luôn mang lại niềm vui và sự bình yên. Khí chất đặc trưng của người mang tên này thường là sự hồn nhiên, trong sáng, có chút ngây thơ nhưng lại ẩn chứa một nội tâm ấm áp, dễ mến và giàu tình cảm. Qua cái tên "Lũn", cha mẹ gửi gắm lời chúc con sẽ luôn được bao bọc, yêu thương và sống một cuộc đời an nhiên, tự tại, không vướng bận những lo toan. Đó là kỳ vọng con sẽ mãi là "bé Lũn" nhỏ xinh trong vòng tay gia đình, luôn giữ được sự hồn nhiên, vui tươi và là nguồn hạnh phúc bất tận cho mọi người xung quanh.
Lam Hùng
105,359
Đệm Lam dùng để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, quý phái cùng những phẩm chất cao sang của bậc vua chúa, sẽ mang lại may mắn, điềm lành cho những người thân yêu. Tên chính Hùng: "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng.
Ngân Gia
105,358
"Ngân" là tiền của, còn có nghĩa là quý báu. "Gia" là nhà. "Ngân Gia" - con chính là tài sản của của ba mẹ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái