Tìm theo từ khóa "Ha"

Hạnh Yến
88,352
Hạnh Yến: Là hình ảnh một người con gái thùy mị, nết na và hiền diu. Luôn quan tâm, chăm sóc gia đình và những người xung quanh.

Nhân Hậu
88,347
Nhân Hậu là một danh xưng thể hiện phẩm chất đạo đức cao đẹp và lòng nhân ái sâu sắc. Chữ Nhân chỉ lòng yêu thương người, sự nhân từ và tinh thần bác ái phổ quát đối với đồng loại. Chữ Hậu bổ sung sự sâu sắc, tính rộng lượng và sự chân thành, không hời hợt trong mọi hành động và suy nghĩ. Nguồn gốc của tên gọi này gắn liền mật thiết với triết lý Nho giáo truyền thống tại Việt Nam và khu vực Đông Á. Nhân là đức tính căn bản nhất trong Ngũ Thường, được Khổng Tử đề cao như chuẩn mực tối cao của người quân tử. Hậu thường được dùng để mô tả sự đức độ tích lũy, một nền tảng vững chắc về đạo lý và sự khoan dung. Tên Nhân Hậu tượng trưng cho mong muốn người mang tên sẽ sống khoan dung, đối đãi với mọi người bằng sự tử tế và lòng nhân ái không vụ lợi. Nó biểu thị một tâm hồn rộng mở, luôn sẵn sàng giúp đỡ và có khả năng bao dung những lỗi lầm của người khác. Đây là lời nhắc nhở về trách nhiệm duy trì sự chính trực và lòng tốt trong suốt cuộc đời.

Nhật Tuấn
88,276
- Nhật: Trong tiếng Việt, "Nhật" thường được liên kết với mặt trời, ánh sáng, và sự tươi sáng. Nó có thể biểu thị cho sự rực rỡ, năng lượng, và sự sống. - Tuấn: Từ "Tuấn" thường được hiểu là thông minh, tài giỏi, hoặc khéo léo. Nó cũng có thể biểu thị cho sự lịch thiệp và phong nhã. Khi kết hợp lại, tên "Nhật Tuấn" có thể được hiểu là "Người thông minh, tài giỏi như ánh sáng mặt trời" hoặc "Người có phẩm chất tốt đẹp và rực rỡ". Tên này thường được đặt với mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống tươi sáng, thành công và đầy năng lượng.

Quỳnh Thanh
88,264
Quỳnh Thanh có nghĩa là hoa quỳnh vẫn còn tươi, hay mới chớm nở. Tên Quỳnh Thanh là mong muốn con được xinh đẹp, quý phái, khỏe mạnh và được yêu thương, chiều chuộng

Nhật Tâm
88,256
- "Nhật" (日) thường có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày." - "Tâm" (心) có nghĩa là "tâm hồn" hoặc "trái tim."

Hằng Cam
88,097
1. Ý nghĩa từng từ: - "Hằng" thường được dùng để chỉ sự vĩnh cửu, bền vững, hoặc có thể liên quan đến ánh sáng, như trong "Hằng Nga" (mặt trăng). - "Cam" có thể liên quan đến màu sắc, thường là màu cam, hoặc có thể mang ý nghĩa về sự tươi sáng, vui vẻ. 2. Ngữ cảnh tên người: - Nếu "Hằng Cam" là tên thật, nó có thể mang ý nghĩa là một người phụ nữ với tính cách tươi sáng, bền bỉ và có sự lạc quan trong cuộc sống. - Nếu là biệt danh, "Hằng Cam" có thể được đặt dựa trên tính cách, sở thích, hoặc những đặc điểm nổi bật của người đó, chẳng hạn như sở thích về màu sắc hoặc tính cách vui vẻ, thân thiện. Tóm lại, "Hằng Cam" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tươi sáng và bền vững.

Tuyết Hải
88,063
Hải: Biển, chỗ trăm sông đều đổ vào, gần đất gọi là hải, xa đất gọi là dương. Tuyết: Tinh thể băng nhỏ và trắng kết thành khối xốp, nhẹ, rơi ở vùng có khí hậu lạnh. Tuyết rơi. Tuyết tan. Trắng như tuyết

Thảo Lam
88,058
- "Thảo" thường được hiểu là cỏ, biểu tượng cho sự giản dị, mềm mại và thanh khiết. Ngoài ra, "Thảo" còn có thể mang ý nghĩa về sự hiếu thảo, lòng biết ơn và tôn kính đối với cha mẹ, ông bà. - "Lam" thường được hiểu là màu xanh lam, biểu tượng cho sự thanh bình, yên tĩnh và trí tuệ. Ngoài ra, "Lam" cũng có thể ám chỉ đến vẻ đẹp tự nhiên và sự tinh khiết.

Quỳnh Thảo
87,941
Con xinh đẹp, hiếu thảo và mãi mãi nở rộ như đóa hoa ngát hương trong lòng ba mẹ.

Khải Vinh
87,829
Tên "Khải Vinh" trong tiếng Việt thường được phân tích theo nghĩa của từng thành phần: - "Khải" (解) có nghĩa là "khai sáng", "giải thích", "mở mang" hoặc "thông suốt". - "Vinh" (荣) có nghĩa là "vinh quang", "vinh dự" hoặc "thịnh vượng". Khi kết hợp lại, tên "Khải Vinh" có thể hiểu là "người mang lại sự khai sáng và vinh quang", hoặc "người có cuộc sống thịnh vượng và được kính trọng".

Tìm thêm tên

hoặc