Tìm theo từ khóa "Hàn"

Thành Bảo
61,986
Tên đệm Thành: Mong muốn mọi việc đạt được nguyện vọng, như ý nguyện, luôn đạt được thành công. Tên chính Bảo: Chữ Bảo thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Tên "Bảo"thường để chỉ những người có cuộc sống ấm êm luôn được mọi người yêu thương, quý trọng.

Thanh Mi
61,865
"Thanh" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự trong sạch, thanh khiết, hoặc màu xanh, trong khi "Mi" có thể được hiểu là một từ chỉ sự xinh đẹp, dịu dàng hoặc có thể là một phần của từ chỉ sự duyên dáng. Khi kết hợp lại, "Thanh Mi" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự xinh đẹp và trong sạch, thể hiện sự thuần khiết và duyên dáng của người mang tên.

Thân
61,690
Theo nghĩa Hán Việt, chữ "thân" có nghĩa là thân thiết, gần gũi, gắn bó. Tên "Thân" thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con cái sẽ luôn được yêu thương, chăm sóc, gắn bó với gia đình và người thân. Ngoài ra, tên "Thân" cũng có thể được hiểu là thân thể, sức khỏe. Cha mẹ mong muốn con cái luôn khỏe mạnh, cường tráng, có một thân hình đẹp đẽ.

Diệu Hân
61,631
Theo nghĩa Hán - Việt "Hân" là sự vui mừng hay lúc hừng đông khi mặt trời mọc. Tên "Hân" hàm chứa niềm vui, sự hớn hở cho những khởi đầu mới tốt đẹp. "Diệu" có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu.

Hanni
61,402
Tên gọi Hanni có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Do Thái và thường được xem là biến thể thân mật của Hannah hoặc Johanna. Trong truyền thống phương Tây, danh xưng này gắn liền với sự ân sủng và lòng nhân từ của đấng tối cao. Cái tên này đại diện cho vẻ đẹp thanh tao cùng tâm hồn thuần khiết của người sở hữu. Nó gợi nhắc đến hình ảnh một cá nhân luôn mang lại niềm vui và sự ấm áp cho những người xung quanh. Trong bối cảnh hiện đại, Hanni biểu trưng cho sự năng động nhưng vẫn giữ được nét dịu dàng đặc trưng. Tên gọi này phản chiếu một cá tính độc lập, thông minh và đầy sức sống trong cuộc sống hằng ngày. Sự phổ biến của tên gọi này trên toàn thế giới minh chứng cho sức hút vượt thời gian của những giá trị tinh thần tốt đẹp. Đây là lựa chọn hoàn hảo để gửi gắm hy vọng về một tương lai tươi sáng và tràn đầy hạnh phúc.

Nhã Khanh
61,280
Nhã là nhã nhặn, hòa nhã. Nhã Khanh thể hiện sự thanh nhã sâu sắc của người cao sang quí phái

Khánh Tuyền
61,232
Khánh Tuyền là một tên gọi thuần Việt, có nguồn gốc sâu xa từ chữ Hán Việt. Tên này thường được đặt cho nữ giới, mang hàm ý tốt lành và sự trong trẻo, thanh cao. Sự kết hợp của hai chữ tạo nên một hình ảnh vừa trang trọng vừa thanh thoát, thể hiện mong muốn về một cuộc đời an lành. Chữ Khánh mang hàm ý về sự vui mừng, lễ lạt và điềm lành trong cuộc sống. Nó còn có thể được hiểu là tiếng chuông ngân vang, báo hiệu những điều tốt đẹp sắp đến. Người mang tên Khánh thường được kỳ vọng sẽ có cuộc sống sung túc, luôn mang lại niềm vui và sự may mắn cho mọi người xung quanh. Tuyền là suối nguồn, tượng trưng cho sự tinh khiết, tươi mới và dòng chảy không ngừng của sự sống. Suối Tuyền còn đại diện cho tâm hồn trong sáng, không bị vẩn đục bởi những điều tiêu cực. Khi ghép lại, Khánh Tuyền gợi lên hình ảnh một dòng suối trong lành, reo vui như tiếng chuông, biểu trưng cho vẻ đẹp thanh cao và phúc lộc bền vững.

Đại Hãn
61,198

Thành Vinh
61,117
"Thành" nghĩa là thành công, thành tài. Tên Thành Vinh mang nghĩa sau con sẽ thành công, thành đạt, có cuộc sống giàu sang, phú quý

Khánh Khôi
60,826
Tên "Khánh Khôi" trong tiếng Việt thường được cấu thành từ hai từ: "Khánh" và "Khôi". - "Khánh" thường mang ý nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc, hoặc có thể liên quan đến sự kiện vui mừng, như lễ hội hay ngày kỷ niệm. - "Khôi" thường được hiểu là đẹp đẽ, khôi ngô, hoặc có thể ám chỉ đến sự thông minh, tài giỏi. Khi kết hợp lại, tên "Khánh Khôi" có thể được hiểu là "niềm vui và sự khôi ngô" hay "hạnh phúc và tài giỏi".

Tìm thêm tên

hoặc