Tìm theo từ khóa "Ân"

Tân Nhi
96,997
Tên Tân Nhi mang hàm ý về sự khởi đầu mới mẻ và tinh khôi. Chữ Tân 新 trong Hán Việt có nghĩa là mới mẻ, tươi mới, hoặc là sự đổi mới. Chữ Nhi 兒 thường chỉ con cái, trẻ nhỏ, hoặc mang tính chất thân mật, dịu dàng. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn trong sáng, luôn tràn đầy năng lượng của sự khởi đầu. Nguồn gốc của tên gọi này chủ yếu nằm trong văn hóa đặt tên truyền thống của các nước Đông Á, đặc biệt là Việt Nam và Trung Quốc. Việc sử dụng các từ Hán Việt mang tính chất mong ước là phổ biến, trong đó Tân thể hiện hy vọng về một tương lai tốt đẹp, không bị ràng buộc bởi cái cũ. Nhi là hậu tố thường dùng cho tên nữ giới hoặc tên gọi thân mật cho cả nam và nữ, nhấn mạnh sự đáng yêu và được yêu thương. Về mặt biểu tượng, Tân Nhi đại diện cho sự tái sinh và niềm hy vọng không ngừng. Nó biểu trưng cho mùa xuân, thời điểm vạn vật đâm chồi nảy lộc, tượng trưng cho sự phát triển không ngừng và tiềm năng vô hạn. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ là người tiên phong, mang lại luồng gió mới cho gia đình và cộng đồng. Tên gọi này còn hàm chứa mong muốn về một cuộc sống đơn giản, thuần khiết như trẻ thơ. Nhi gợi nhắc đến sự ngây thơ, không vụ lợi, là biểu tượng của sự chân thật và lòng nhân ái. Tân Nhi vì thế là lời chúc phúc cho một cuộc đời luôn giữ được sự tươi mới và lòng tốt ban đầu.

Khải Đăng
96,971
- Khải: có nghĩa là "mở ra", "khai sáng", "khai thông". Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự phát triển, sự khởi đầu mới hoặc sự thông suốt. - Đăng: có nghĩa là "sáng", "đèn", "ánh sáng". Từ này thường biểu thị cho sự chiếu sáng, tỏa rạng, hoặc có thể hiểu là "đăng lên", "nâng cao". Khi kết hợp lại, tên "Khải Đăng" có thể được hiểu là "sự khai sáng", "ánh sáng mở ra", mang ý nghĩa về sự thông thái, sự khởi đầu tốt đẹp và tỏa sáng trong cuộc sống.

Hane
96,953

Hoàng Thủy
96,949

Công Hoán
96,933
Công Hoán là sự biến đổi chung, ngụ ý con sẽ đóng vai trò người thay đổi, đổi mới cuộc sống

Lăng Tím
96,926
1. Màu sắc và cảm xúc: Màu tím thường được liên kết với sự bí ẩn, sang trọng, và tinh tế. Nó cũng có thể biểu thị sự sáng tạo và tâm linh. 2. Tên riêng: "Lăng Tím" có thể là một tên riêng, có thể được đặt cho một người, một địa điểm, hoặc một sản phẩm 3. Văn hóa và biểu tượng: Trong một số nền văn hóa, màu tím có thể mang ý nghĩa đặc biệt, chẳng hạn như hoàng gia hoặc tâm linh. "Lăng" có thể chỉ một nơi linh thiêng hoặc một khu vực có ý nghĩa lịch sử. 4. Thực vật: Nếu "Lăng Tím" liên quan đến thực vật, có thể đó là tên của một loài hoa hoặc cây có màu tím.

Quang Bách
96,892
- Quang: Trong tiếng Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng, sự sáng sủa. Tên này thường được hiểu là biểu tượng cho sự thông minh, trí tuệ, và sự tỏa sáng trong cuộc sống. - Bách: Từ "Bách" có nghĩa là trăm, hoặc có thể hiểu là sự vững bền, kiên cố, như cây bách - một loại cây có tuổi thọ cao và biểu trưng cho sự trường thọ, bền bỉ.

Thanh Chiến
96,871
Sự đấu tranh, bảo vệ: Tên Chiến nói về ý chí chiến đấu, khát vọng chiến thắng. Ngoài ra, cái tên này còn ám chỉ về những ước mơ, hoài bão và ý chí vươn lên để đạt được điều mình mong muốn.

Đoàn Hương
96,836
Tên đệm Đoàn: Tròn trịa như vầng trăng sáng, một cuộn len tròn trĩnh. Tên chính Hương: Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt tên, tên "hương" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái.

Hải Đăng
96,815
Theo nghĩa Hán Việt, từ “Hải” được dùng với ý nghĩa là biển cả rộng lớn, tượng trưng cho sự mạnh mẽ, “Đăng” là ngọn đèn. Ngọn Hải Đăng trên biển còn được biết đến với tên gọi khác là đèn biển, có tác dụng hỗ trợ hoa tiêu trên biển định hướng và tìm đường, tránh những bãi cạn nguy hiểm hay chỉ dẫn lối vào cảng an toàn.

Tìm thêm tên

hoặc