Tìm theo từ khóa
"Hàn"

Đình Nhân
64,403
"Đình" nghĩa là cột đình, vững chãi, chắc chắn. Tên Đình Nhân nghĩa là mong con vững chãi, mạnh mẽ, nhân hậu, nhân nghĩa
Đại Hành
64,200
“Đại hành” có nghĩa là “chuyến đi rất xa” của vua. Tên con là Đại Hành nghĩa mong con sau sẽ vươn xa, bay xa làm nên nghiệp lớn
Long Thành
64,121
"Long" là từ Hán Việt có nghĩa là "rồng", một biểu tượng của sức mạnh, quyền uy và sự may mắn trong văn hóa Á Đông. "Thành" có nghĩa là "thành phố" hoặc "thành công". Khi kết hợp lại, "Long Thành" có thể được hiểu là "thành phố của rồng" hoặc "thành công lớn lao", thể hiện sự kỳ vọng về một nơi thịnh vượng, phát triển và đầy tiềm năng. Tên này thường được dùng cho các địa danh hoặc công trình quan trọng, mang ý nghĩa tốt đẹp và hy vọng về tương lai.
Khánh Băng
64,050
Tên Khánh Băng có ý nghĩa rất đặc biệt và phong phú. Từ "Khánh" mang trong mình ý nghĩa về âm nhạc và âm thanh vang xa, nó được liên kết với một loại nhạc khí bằng đá hoặc ngọc. Chính điều này thể hiện sự tinh tế và tầm nhìn xa của cha mẹ khi đặt tên cho con gái của mình. Ngoài ra, từ "Khánh" còn có nghĩa là tiếng chuông ngân xa, mang trong mình ý nghĩa về sự trang trọng, uy nghi và quyền lực. Tên gọi này có thể được hiểu là mong muốn con gái sẽ có một cuộc sống trang trọng, đầy năng lượng và sức sống. Từ "Băng" trong tên Khánh Băng có liên quan đến âm nhạc, đặc biệt là loại đàn cầm có dây mang tên "băng huyền". Điều này cho thấy sự mong muốn con gái của cha mẹ sẽ có tài năng và đam mê với âm nhạc. Tên gọi này cũng có thể hiểu là mong muốn con gái sẽ trở thành một nghệ sĩ tài năng, biểu diễn với tình yêu và đam mê.
Khánh Vi
64,035
Đọc lái của Khánh Vy. Theo Hán Việt, với tên Khánh Vy thì Khánh có nghĩa là hân hoan, vui vẻ còn Vy có nghĩa là sum vầy, thống nhất. Tên Khánh Vy là một cái tên hay. Khi ghép lại với nhau còn có nghĩa là một cô con gái nhỏ nhắn, xinh xắn nhưng vẫn tràn đầy năng lượng, và cực kỳ đáng yêu.
Bình Khang
63,820
Tên đệm Bình "Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Đệm "Bình" thường để chỉ người có cốt cách, biết phân định rạch ròi, tính khí ôn hòa, biết điều phối công việc, thái độ trước cuộc sống luôn bình tĩnh an định. Ngoài ra, "Bình" còn có nghĩa là sự êm thấm, cảm giác thư thái hay chỉ về hòa khí, vận hạn. Tên chính Khang Theo tiếng Hán - Việt, "Khang" được dùng để chỉ sự yên ổn, an bình hoặc được dùng khi nói đến sự giàu có, đủ đầy. Tóm lại tên "Khang" thường mang hàm ý tốt đẹp, chỉ người khỏe mạnh, phú quý & mong ước cuộc sống bình an.
Thành Điệp
63,817
Thành: Nghĩa gốc: "Thành" thường chỉ thành trì, thành lũy, mang ý nghĩa về sự bảo vệ, vững chắc, kiên cố. Ý nghĩa mở rộng: Thể hiện sự thành công, đạt được mục tiêu, hoàn thành một việc gì đó một cách trọn vẹn. "Thành" còn gợi ý về sự trưởng thành, chín chắn trong suy nghĩ và hành động. Điệp: Nghĩa gốc: "Điệp" có nghĩa là lặp lại, trùng điệp, nhiều lần. Nó gợi hình ảnh về sự liên tục, không ngừng nghỉ. Ý nghĩa mở rộng: Thường được hiểu là vẻ đẹp nhiều lớp, sự duyên dáng, mềm mại như cánh bướm (cũng gọi là "điệp"). "Điệp" còn mang ý nghĩa về sự nhẹ nhàng, thanh thoát. Tên "Thành Điệp" là sự kết hợp giữa sự vững chãi, thành công và vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng. Nó có thể mang ý nghĩa về một người có ý chí kiên cường, luôn nỗ lực để đạt được thành công, đồng thời sở hữu một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế và một vẻ đẹp thanh thoát. Tên này cũng có thể gợi ý về một cuộc sống hài hòa, cân bằng giữa sự nghiệp và tâm hồn.
Hoàng Khang
63,602
Mong con tài giỏi, phú quý và có cuộc sống an khang, tốt lành
Duy Thanh
63,574
Duy: Ý nghĩa: "Duy" thường mang ý nghĩa là độc nhất, duy nhất, chỉ có một. Nó thể hiện sự đặc biệt, nổi bật và khác biệt so với những người khác. "Duy" còn có thể mang ý nghĩa là sự suy nghĩ, tư duy, thể hiện một người có trí tuệ và khả năng nhận thức tốt. Thanh: Ý nghĩa: "Thanh" mang ý nghĩa trong trẻo, thuần khiết, trong sạch, không vẩn đục. Nó thể hiện sự thanh cao, phẩm chất đạo đức tốt đẹp, ngay thẳng và chính trực. "Thanh" cũng có thể liên quan đến âm thanh, thể hiện một giọng nói hay, truyền cảm hoặc một người có khả năng nghệ thuật. Tên "Duy Thanh" là một cái tên hay, mang ý nghĩa về một người vừa có trí tuệ, sự độc đáo, vừa có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, trong sáng. Nó gợi lên hình ảnh một người đặc biệt, nổi bật, có tư duy sắc bén và tâm hồn thanh cao, thuần khiết.
Chang Tép
63,566
Tên gọi Chang Tép mang sắc thái ngộ nghĩnh và ngọt ngào, thường được các bậc phụ huynh ưu ái chọn làm biệt danh thân mật ở nhà cho con gái. Sự kết hợp này tạo nên cảm giác gần gũi, vừa có nét duyên dáng đáng yêu lại vừa đậm chất dân dã, ấm áp. Từ Chang mang âm vang nhẹ nhàng, trong sáng, thường là cách gọi dễ thương biến tấu từ Trang hoặc tượng trưng cho sự vui tươi, lanh lợi. Tiếng gọi này gợi đến hình ảnh một cô bé sở hữu tâm hồn rạng rỡ, tính cách mềm mại và luôn tràn đầy năng lượng tích cực. Tép là hình ảnh rất quen thuộc gắn liền với nét đẹp mộc mạc, tượng trưng cho những sinh linh bé nhỏ, nhanh nhẹn và hoạt bát. Khi đặt tên con là Tép, cha mẹ thường liên tưởng đến thiên thần nhỏ nhắn xinh xắn, lúc nào cũng ríu rít mang lại niềm vui cho cả gia đình. Biệt danh Chang Tép vẽ nên hình ảnh một em bé tinh nghịch, kháu khỉnh và vô cùng đáng yêu trong vòng tay chăm sóc của người thân. Cái tên gợi mở một tuổi thơ ngọt ngào, êm đềm và tràn ngập tiếng cười giòn tan nơi tổ ấm. Qua tên gọi này, cha mẹ gửi gắm tình yêu thương vô bờ bến cùng mong ước con gái nhỏ luôn khỏe mạnh, hoạt bát và hồn nhiên lớn lên. Dù sau này khôn lớn bước ra thế giới rộng lớn, con vẫn mãi là hạt mầm nhỏ bé, quý giá và ấm áp trong trái tim gia đình.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái