Tìm theo từ khóa "Ơ"

Phương Nhã
101,381
Phương: Thường được hiểu là phương hướng, phương pháp, hoặc thể hiện sự ngay thẳng, chính trực. Trong ngữ cảnh tên người, "Phương" gợi cảm giác về một người có định hướng rõ ràng, có nguyên tắc sống và biết cách đối nhân xử thế. "Phương" cũng có thể mang ý nghĩa về sự thơm tho, thanh khiết, như hương thơm lan tỏa. Nhã: Thể hiện sự thanh nhã, lịch sự, tao nhã, có phẩm chất tốt đẹp. Người tên "Nhã" thường được liên tưởng đến sự dịu dàng, tinh tế, có gu thẩm mỹ và cách cư xử văn minh. "Nhã" còn mang ý nghĩa về sự hòa nhã, dễ gần, tạo cảm giác dễ chịu cho người xung quanh. Tổng kết: Tên "Phương Nhã" mang ý nghĩa về một người vừa có định hướng, nguyên tắc sống tốt đẹp, vừa thanh nhã, lịch sự, có phẩm chất cao quý. Tên này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ tinh tế, dịu dàng, biết cách đối nhân xử thế và luôn hướng tới những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Tên "Phương Nhã" vừa mang nét truyền thống, vừa thể hiện được sự hiện đại, thanh lịch.

Suhao
101,358
Tên Suhao (Suhào) là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Trung Quốc, thường được viết bằng các ký tự Hán tự. Ý nghĩa của tên này phụ thuộc vào cách chọn và kết hợp các ký tự Hán tự cụ thể. Tuy nhiên, dựa trên cách phát âm thông dụng, có thể phân tích ý nghĩa tiềm ẩn của các thành phần cấu tạo nên tên. Phân tích thành phần tên Su (Tô) Thành phần đầu tiên, Su (Tô), thường được viết bằng ký tự Hán tự có nghĩa là "tỉnh dậy", "hồi sinh", hoặc "tỉnh táo". Khi dùng làm họ hoặc tên, nó mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới, sự tươi mới, và khả năng phục hồi. Nó gợi lên hình ảnh của một người có tinh thần minh mẫn, luôn sẵn sàng đón nhận những điều mới mẻ và có sức sống mạnh mẽ. Một cách hiểu khác, tùy thuộc vào ký tự Hán tự được chọn, Su có thể mang nghĩa là "màu trắng trơn" hoặc "mộc mạc", biểu thị sự thuần khiết và giản dị. Phân tích thành phần tên Hao (Hạo) Thành phần thứ hai, Hao (Hạo), là một ký tự rất phổ biến trong tên gọi, thường mang ý nghĩa tích cực và rộng lớn. Ký tự Hao thường được hiểu là "rộng lớn", "bao la", "vĩ đại", hoặc "sáng sủa", "rực rỡ". Nó thể hiện khát vọng về một tương lai tươi sáng, một tầm nhìn rộng mở và một cuộc đời thành công, vang dội. Khi dùng trong tên, Hao hàm ý người đó có chí lớn, có khả năng đạt được những thành tựu to lớn và có phẩm chất cao quý, được nhiều người kính trọng. Tổng kết ý nghĩa tên Suhao Khi kết hợp lại, tên Suhao mang ý nghĩa tổng thể về một người có tinh thần minh mẫn, luôn tỉnh táo (Su), và có một tương lai rộng lớn, rực rỡ (Hao). Tên này thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là người có khả năng hồi phục mạnh mẽ sau khó khăn, luôn giữ được sự thuần khiết trong tâm hồn, đồng thời đạt được những thành công vĩ đại và có tầm ảnh hưởng lớn trong cuộc sống. Đây là một cái tên đẹp, chứa đựng những kỳ vọng về sự phát triển toàn diện cả về trí tuệ lẫn sự nghiệp.

Hồng Vi
101,347
Theo nghĩa Hán - Việt, "Hồng" có nghĩa là màu đỏ, tượng trưng cho sự may mắn, cát tường và niềm vui. "Vi" có nghĩa là nhỏ bé, thanh tú, thể hiện mong muốn con gái sẽ có vẻ ngoài xinh xắn, dịu dàng và thanh tao. "Hồng Vi" Khi kết hợp với nhau, "Hồng Vi" mang ý nghĩa mong muốn con gái sẽ có cuộc sống may mắn, hạnh phúc, xinh đẹp, thanh tao, dịu dàng và tinh tế.

Thaovy
101,340
Tên Thảo Vy là một cái tên thuần Việt, thường được đặt cho nữ giới, mang nguồn gốc từ các từ Hán Việt. Đây là sự kết hợp hài hòa của hai yếu tố thiên nhiên, tạo nên một hình ảnh vừa gần gũi vừa thanh tao. Sự kết hợp này rất phổ biến trong văn hóa đặt tên truyền thống của người Việt. Chữ Thảo (草) chỉ cỏ cây, thảo mộc, biểu trưng cho sức sống bền bỉ, sự khiêm nhường và khả năng thích nghi mạnh mẽ. Chữ Vy (薇) thường được hiểu là hoa hồng dại hoặc sự nhỏ bé, tinh tế, hàm chứa vẻ đẹp dịu dàng và quý phái. Tên gọi này gợi lên sự tươi mới, tràn đầy sinh lực nhưng vẫn giữ được nét duyên dáng. Thảo Vy tượng trưng cho vẻ đẹp tự nhiên, không cần phô trương nhưng vẫn tỏa sáng rực rỡ. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ có tâm hồn thanh cao, sống hòa hợp với mọi người và luôn giữ được sự tươi trẻ. Đây là lời chúc phúc về một cuộc đời an yên, tràn đầy sức sống như cỏ cây giữa đất trời.

Linh Phượng
101,334
"Linh" nghĩa là lung linh, nhanh nhẹn. Đặt tên con là Linh Phượng mong con nhanh nhẹn, rực rỡ, cao quý như loài chim phượng hoàng

Sao Diên
101,323
Diên: Trong Hán Việt, "Diên" mang ý nghĩa kéo dài, mở rộng, hoặc lan tỏa. Nó gợi lên sự tiếp nối, sự phát triển không ngừng, và khả năng bao trùm một phạm vi rộng lớn. "Diên" cũng có thể hiểu là sự duy trì, bảo tồn những giá trị hiện có, đồng thời tạo ra những điều mới mẻ dựa trên nền tảng đó. Sao Diên (trong bối cảnh cụ thể, ví dụ thiên văn học hoặc chiêm tinh học): Khi kết hợp với từ "Sao", "Sao Diên" có thể biểu thị một thiên thể có khả năng ảnh hưởng đến sự kéo dài, mở rộng, hoặc lan tỏa của một sự kiện, một xu hướng nào đó. Hoặc, nó có thể tượng trưng cho một vì sao mang đến sự duy trì, bảo tồn những giá trị tốt đẹp, đồng thời thúc đẩy sự phát triển và đổi mới. Tổng kết: Tên "Sao Diên" mang ý nghĩa về sự tiếp nối, mở rộng, lan tỏa, duy trì và phát triển. Nó gợi lên hình ảnh một thiên thể có sức ảnh hưởng lớn, có khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực và bền vững. Ý nghĩa cụ thể của tên gọi này còn phụ thuộc vào bối cảnh sử dụng.

Tường Phát
101,315
"Phát" là hưng thịnh, phát tài. Đặt con tên "Tường Phát" là mong con có được cuộc sống giàu sang, phú quý, khí chất điềm đạm, cao sang

Viết Sơn
101,218
"Viết" là nói ra, tỏ rõ ra. Viết Sơn nghĩa là mong con rõ ràng như ngon núi chắc chắn, hùng vĩ

Thảo Quyên
101,169
Chữ "Thảo" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là cây cỏ, còn "Quyên" là tên một loài chim có tiếng hót hay, lảnh lót, thường thấy vào mùa hè. "Thảo Quyên" là cái tên được đặt với mong muốn con luôn xinh đẹp, tràn đầy sức sống như cỏ cây, luôn vui tươi, hoạt bát, cuộc đời con sẽ được tự do bay lượn

Tôm Tép
101,154
Tên ở nhà cho bé, mang ý nghĩa một loại động vật quen thuộc

Tìm thêm tên

hoặc