Tìm theo từ khóa "Nga"

Nga Nga
89,341
1. Trong văn hóa Việt Nam: "Nga" là một tên phổ biến cho nữ giới, thường mang ý nghĩa thanh tao, nhẹ nhàng và duyên dáng. Tên "Nga Nga" có thể là một cách gọi thân mật hoặc nhấn mạnh sự dịu dàng, đáng yêu của người mang tên này. 2. Trong văn hóa Nga: "Nga" có thể liên quan đến nước Nga hoặc người Nga. Tuy nhiên, "Nga Nga" không có ý nghĩa đặc biệt trong tiếng Nga và có thể chỉ là một cách lặp lại tên để tạo sự dễ thương hoặc nhấn mạnh. 3. Trong ngữ cảnh khác: Tên "Nga Nga" có thể chỉ đơn giản là một cái tên được chọn vì âm điệu hoặc vì lý do cá nhân mà không mang ý nghĩa cụ thể nào.

Mai Nga
89,071
1. Mai: Trong tiếng Việt, "Mai" thường được hiểu là hoa mai, một loại hoa biểu tượng cho sự thanh tao, tinh khiết và thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán. Hoa mai cũng thường được coi là biểu tượng của sự khởi đầu mới và sự thịnh vượng. 2. Nga: Từ "Nga" thường được hiểu là xinh đẹp, duyên dáng. Trong văn hóa Việt Nam, "Nga" thường được dùng để chỉ những người phụ nữ có nét đẹp dịu dàng, thanh thoát. Kết hợp lại, tên "Mai Nga" có thể được hiểu là "người phụ nữ xinh đẹp như hoa mai", mang ý nghĩa tôn vinh vẻ đẹp và sự thanh tao.

Ngân Khánh
88,717
Khánh: Là sự vui vẻ, niềm vui. Ngân: Là sự giàu có, thịnh vượng. Ý nghĩa của tên Ngân Khánh: Cuộc sống của con sẽ luôn đầy niềm vui, giàu có và thịnh vượng, mang trong mình báo hiệu của niềm vui.

Ngân Trang
87,919
Tên đệm Ngân: Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con đệm Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang. Tên chính Trang: Theo nghĩa Hán-Việt, tên Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, tên Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ.

Ngân Châu
87,464
Châu: Sự ngọc ngà, báu vật. Ngân: Sự quý báu, giàu có. Ý nghĩa của tên Châu Ngân: Tên Châu Ngân khi kết hợp với nhau mang ý nghĩa là con sẽ có cuộc sống giàu sang, luôn dư dả về vật chất và không phải lo lắng về cuộc sống, như một viên ngọc ngà quý báu

Trúc Ngân
87,374
Con sẽ là những tiếng sáo trong trẻo vô ngần cho cuộc đời.

Bích Ngân
85,085
Con có tâm hồn trong trắng, vô ngần và đẹp như ngọc bích

Thái Ngân
84,880
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Ngân: Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con tên Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang.

Kieu Ngan
84,857
- "Kiều" thường mang ý nghĩa là đẹp, duyên dáng, thanh tú. Từ này thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp bên ngoài hoặc sự duyên dáng, thanh lịch. - "Ngân" có thể mang nghĩa là bạc (như kim loại quý) hoặc âm thanh ngân vang, trong trẻo. Kết hợp lại, tên "Kiều Ngân" có thể được hiểu là một người con gái có vẻ đẹp duyên dáng, thanh tú và quý phái như bạc, hoặc có giọng nói trong trẻo, êm tai. Tên này thường gợi lên hình ảnh của một người có sức hút và phẩm chất đáng quý.

Trìu Ngân
84,793
- "Trìu" thường được hiểu là nhẹ nhàng, dịu dàng, thể hiện sự ấm áp, gần gũi. - "Ngân" có thể liên quan đến âm thanh, tiếng ngân, hoặc có thể liên tưởng đến vẻ đẹp, sự quý giá như bạc (ngân). Khi kết hợp lại, "Trìu Ngân" có thể hiểu là một người có tính cách dịu dàng, ấm áp, nhưng cũng có vẻ đẹp quý giá, thanh thoát.

Tìm thêm tên

hoặc