Tìm theo từ khóa
"Dân"

Công Danh
95,303
Tên "Công Danh" mang trong mình một ý nghĩa sâu sắc, được kết tinh từ hai từ Hán Việt giàu sức gợi, thể hiện khát vọng lớn lao về một cuộc đời rạng rỡ. Cái tên này trực tiếp gợi nhắc đến "công danh sự nghiệp", tức là sự nghiệp vẻ vang và danh tiếng lẫy lừng, được xã hội công nhận và tôn vinh. Chữ "Công" (功) trong tên hàm chứa ý nghĩa về công lao, công trạng, những thành tựu và đóng góp đáng kể mà một người tạo dựng nên bằng tài năng và nỗ lực. Đồng thời, "Công" còn mang sắc thái của sự công bằng, công chính, thể hiện mong muốn con sẽ sống một đời ngay thẳng, liêm chính và được mọi người tin yêu, kính trọng. Còn chữ "Danh" (名) lại biểu trưng cho danh tiếng, danh vọng, sự nổi bật và được biết đến rộng rãi. Đây không phải là danh hão huyền mà là danh dự, là uy tín được xây đắp từ những giá trị thực chất, từ những cống hiến và phẩm hạnh cao đẹp của bản thân. Khi kết hợp lại, "Công Danh" vẽ nên hình ảnh một người có khí chất mạnh mẽ, luôn nỗ lực vươn lên để đạt được những thành tựu lớn lao, tạo dựng được vị thế và tiếng tăm trong xã hội. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ là người có tầm ảnh hưởng, có khả năng dẫn dắt và để lại dấu ấn tốt đẹp trong cộng đồng. Qua tên gọi này, cha mẹ gửi gắm lời chúc phúc và kỳ vọng con sẽ là người tài đức vẹn toàn, không chỉ thành công rực rỡ trong sự nghiệp mà còn giữ vững phẩm giá, sống có ích cho đời. Đó là mong muốn về một cuộc đời viên mãn, nơi con được vinh danh xứng đáng với những cống hiến và giá trị mà mình mang lại.
Danh Lam
94,450
Tên đệm Danh: Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Đệm "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Đệm "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự. Tên chính Lam: "Lam" là tên gọi của một loại ngọc, có màu từ xanh nước biển ngả sang xanh lá cây, thường được ưa chuộng làm trang sức cho các đấng trị vì Ai Cập cổ đại, Ba Tư, Ấn Độ... vì màu sắc độc đáo của nó. Ngọc Lam còn có tác dụng trị bệnh, mang lại may mắn cho người mang nó. Tên "Lam" dùng để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, quý phái cùng những phẩm chất cao sang của bậc vua chúa, sẽ mang lại may mắn, điềm lành cho những người thân yêu.
Minh Danh
94,212
Minh Danh nghĩa là mong con luôn anh minh, sáng suốt, tiếng tăm lừng lẫy
Đăng Thành
92,377
- Đăng: Trong tiếng Việt, "Đăng" có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng thường được hiểu là "sáng", "tỏa sáng" hoặc "nâng cao". Nó cũng có thể liên quan đến hình ảnh của một ngọn đèn hoặc ánh sáng, biểu trưng cho sự thông minh, trí tuệ hoặc thành công. - Thành: Tên này thường có nghĩa là "thành công", "thành đạt" hoặc "vững chắc". Nó cũng có thể biểu thị cho sự hoàn thiện và ổn định.
Đăng Hùng
92,237
- "Đăng" (登) có nghĩa là "lên", "thăng", hoặc "đăng ký". Trong ngữ cảnh tên, nó thường biểu thị sự thăng tiến, phát triển hoặc đạt được điều gì đó cao quý. - "Hùng" (雄) có nghĩa là "hùng mạnh", "anh hùng" hoặc "mạnh mẽ". Tên này thường mang ý nghĩa về sức mạnh, sự kiên cường và lòng dũng cảm. Khi kết hợp lại, "Đăng Hùng" có thể mang ý nghĩa là "người mạnh mẽ, kiên cường, có khả năng thăng tiến và đạt được những điều vĩ đại".
Đăng Khương
90,844
"Đăng" nghĩa là ngọn đèn, ánh đèn. tên Đăng Khương mong con luôn tỏa sáng, an bình và đủ đầy
Đăng Huy
90,397
- "Đăng" có nghĩa là ánh sáng, ngọn đèn, hoặc sự chiếu sáng. Tên này thường mang ý nghĩa về sự soi sáng, sự dẫn đường hoặc sự nổi bật. - "Huy" có nghĩa là rực rỡ, huy hoàng. Tên này thường biểu thị sự thành công, vinh quang, hoặc sự tỏa sáng. Kết hợp lại, "Đăng Huy" có thể được hiểu là ánh sáng rực rỡ hoặc ngọn đèn huy hoàng, thể hiện một con người có khả năng dẫn đường, nổi bật và đạt được thành công trong cuộc sống. Tên này thường được cha mẹ đặt với kỳ vọng con sẽ có một tương lai tươi sáng và thành đạt.
Đăng Nhân
90,196
Tên đệm Đăng: Đệm Đăng có nghĩa là ngọn đèn, tượng trưng cho ánh sáng, sự soi sáng, và hy vọng. Đệm Đăng cũng có nghĩa là vươn lên, thể hiện sự phát triển, tiến bộ, và khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp hơn. Tên chính Nhân: "Nhân" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người, thiên về phần tính cách vì "Nhân" còn có nghĩa là phần giá trị cốt lõi bên trong. Và ở một nghĩa khác "Nhân" còn ý chỉ sự việc do con người tạo ra, tùy thuộc vào hành động đó mà mang lại kết quả tốt hoặc xấu. Vì thế tên "Nhân" mang ý nghĩa mong muốn con sẽ sống nhân hậu, lương thiện, biết yêu thương, luôn làm việc tốt để được hưởng quả ngọt.
Mỹ Danh
89,920
"Mỹ" theo tiếng Hán nghĩa là đẹp thường thấy trong các từ mỹ nhân, mỹ nữ. Khi cha mẹ đặt tên này cho con, họ mong muốn sau này lớn lên con sẽ trở thành một cô gái đẹp người, đẹp nết. Danh: Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Đệm "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Đệm "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự.
Vi Đan
89,087
Tên Đan: quý báu, đan sa, tiên đan, thần dược. Tên chính Vi: Theo từ điển Hán-Việt, Vi có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu, xinh xắn, có chút hoạt bát và nhí nhảnh. Những người mang tên Vi thường mang vẻ ngoài ưa nhìn, đáng yêu và thường thể hiện tính cách năng động, hoạt bát.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái