Tìm theo từ khóa "Đủ"

Đức Thiện
82,497
Đức tức là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người phải tuân theo, chỉ chung những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Tên "Đức Thiện" làm tôn lên nhân cách của một con người lương thiện, khoan dung, có tấm lòng thơm thảo, tốt bụng.

Đức Chiến
81,842
1. Ý nghĩa từ "Đức":Từ "Đức" thường được hiểu là phẩm hạnh, đạo đức, hoặc sự tốt đẹp trong nhân cách. Nó thể hiện những giá trị tích cực, như lòng nhân ái, sự trung thực, và trách nhiệm. 2. Ý nghĩa từ "Chiến":Từ "Chiến" có thể liên quan đến chiến đấu, chiến thắng hoặc sự kiên cường. Nó thể hiện sức mạnh, quyết tâm và ý chí vượt qua khó khăn.

Kim Đức
81,773
Kim: Trong văn hóa phương Đông, "Kim" thường liên kết với kim loại, đặc biệt là vàng. Nó tượng trưng cho sự giàu có, thịnh vượng, giá trị cao quý và sức mạnh. "Kim" còn mang ý nghĩa về sự kiên định, vững chắc và khả năng chịu đựng áp lực lớn. Nó đại diện cho những phẩm chất như sự sắc bén, quyết đoán và khả năng đạt được mục tiêu. Đức: "Đức" thể hiện phẩm hạnh tốt đẹp, đạo đức và lòng nhân ái. Nó bao gồm các đức tính như sự hiền lành, trung thực, chính trực, vị tha và lòng trắc ẩn. "Đức" còn chỉ sự tu dưỡng bản thân, sống theo những nguyên tắc đạo đức và làm những điều tốt đẹp cho người khác. Nó là nền tảng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và tạo dựng uy tín trong xã hội. Tên "Kim Đức" mang ý nghĩa về một người vừa có giá trị cao quý, mạnh mẽ (Kim) vừa có phẩm hạnh tốt đẹp, đạo đức (Đức). Nó thể hiện mong muốn người mang tên này sẽ đạt được thành công, giàu có về vật chất nhưng vẫn giữ được sự chính trực, nhân ái và sống một cuộc đời có ý nghĩa, đóng góp cho xã hội. Tên này mang ý nghĩa về sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần, giữa sức mạnh và lòng nhân ái.

Nhật Đức
81,552
Nhật Đức mang đến ý nghĩa của việc sống có phẩm hạnh, tuân thủ đạo đức và tầm nhìn sáng sủa như mặt trời. Người mang tên này có khả năng làm sáng tỏ và tạo ra sự tiến bộ trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Tên Nhật Đức không chỉ là một cái tên đẹp mà còn mang đến lời chúc phúc và hy vọng cho sự thành công và hạnh phúc trong cuộc đời.

Đức Hạnh
81,343
Đức hạnh là nết tốt, tính tốt.

Minh Đức
80,244
Tên Minh, với nghĩa là sáng suốt, ám chỉ đến sự thông minh, trí tuệ và khả năng nhận thức rõ ràng. Đức thường được cho là những người có phẩm chất cao, tuân thủ các quy tắc và giá trị đạo đức trong cuộc sống. Tên Minh Đức cũng thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với các giá trị đạo đức và tinh thần cao đẹp. Nó đề cao sự quyết tâm và khát khao để trở thành một người có đức hạnh và góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

Đức Hùng
80,149
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Hùng: "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng.

Đức Bo
79,758
Ngắn gọn và dễ nhớ, phù hợp với bé Đức năng động và đầy sức sống.

Đức Lâm
79,478
"Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp và quy phạm mà con người phải tuân theo. "Lâm" có nghĩa là rừng, tượng trưng cho sự gần gũi và uy lực. Tên "Đức Lâm" mang ý nghĩa là một người có phẩm hạnh, đạo đức tốt đẹp, sống gần gũi với thiên nhiên và có sức mạnh, ý chí vươn lên trong cuộc sống.

Đức Đan
78,663
Tên Đức Đan là một cái tên mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp, thường được đặt với mong muốn con cái sẽ có phẩm chất cao quý, trí tuệ và cuộc sống sung túc, an lành. Giải thích ý nghĩa từng thành phần: Thành phần Đức: Đức là từ Hán Việt mang ý nghĩa đạo đức, phẩm hạnh, nhân cách tốt đẹp. Nó chỉ những chuẩn mực về hành vi, cách đối nhân xử thế mà con người cần phải tuân theo. Trong tên gọi, chữ Đức thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là người có tâm hồn cao thượng, biết yêu thương, giúp đỡ người khác, sống có trách nhiệm và được mọi người kính trọng, nể phục. Đức cũng hàm ý sự tốt lành, phúc lộc. Thành phần Đan: Đan có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, nhưng trong tên gọi thường mang các ý nghĩa sau: Thứ nhất, Đan có nghĩa là màu đỏ son, màu của sự quý phái, rực rỡ, mạnh mẽ và nhiệt huyết. Màu đỏ son còn tượng trưng cho sự chân thành, kiên định và lòng trung thành. Thứ hai, Đan còn chỉ viên thuốc quý, linh đan, hàm ý sự tinh túy, quý giá, hoặc sự trường thọ, sức khỏe. Thứ ba, Đan có thể hiểu là sự đơn giản, thuần khiết, không pha tạp, thể hiện sự chân thật, ngay thẳng trong tính cách. Tổng kết ý nghĩa Tên Đức Đan: Tên Đức Đan kết hợp hài hòa giữa phẩm chất bên trong và vẻ đẹp bên ngoài, giữa đạo đức và sự quý giá. Người mang tên Đức Đan được kỳ vọng sẽ là người có đạo đức cao cả (Đức), tâm hồn trong sáng, nhiệt huyết, và có giá trị đặc biệt, quý báu như viên ngọc (Đan). Tên này gợi lên hình ảnh một người vừa có tài, vừa có đức, sống một cuộc đời rực rỡ, ý nghĩa và mang lại niềm vui, sự an lành cho những người xung quanh.

Tìm thêm tên

hoặc