Tìm theo từ khóa
"Thà"

Mỹ Thắm
60,415
- Mỹ: có nghĩa là đẹp, xinh xắn. Từ này thường được dùng để chỉ vẻ đẹp bên ngoài hoặc vẻ đẹp tâm hồn của một người. - Thắm: có nghĩa là thắm tươi, rực rỡ, thể hiện sự tươi đẹp, sức sống và sự ngọt ngào. Khi kết hợp lại, "Mỹ Thắm" có thể được hiểu là "vẻ đẹp rực rỡ" hoặc "sự xinh đẹp tươi thắm". Đây là một cái tên thường được dùng cho các bé gái, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống tươi đẹp, hạnh phúc và đầy sức sống cho con cái.
Thành Phát
60,315
- "Thành" có nghĩa là thành công, đạt được mục tiêu, hoàn thành công việc một cách tốt đẹp. - "Phát" có nghĩa là phát triển, thịnh vượng, đi lên.
Thảo Tâm
60,283
Tên đệm Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, đệm "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo. Tên chính Tâm: Tâm là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. Tên "Tâm" thường thể hiện mong muốn bình yên, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt.
Thái Dung
60,202
Tên "Thái Dung" là một sự kết hợp tinh tế, mang trong mình vẻ đẹp thanh tao và chiều sâu ý nghĩa, hòa quyện giữa sự vĩ đại và nét duyên dáng. Chữ "Thái" (太) trong Hán Việt mang hàm nghĩa của sự to lớn, vĩ đại, cao cả, hoặc biểu trưng cho sự thái bình, an yên. Nó gợi lên hình ảnh của một điều gì đó rộng lớn, bao la, vượt trội, thể hiện tầm vóc và sự thịnh vượng. Cái tên này ngay từ chữ lót đã định hình một khí chất uy nghi và thanh cao. Trong khi đó, chữ "Dung" (容) lại mang nhiều tầng nghĩa tinh tế, chủ yếu liên quan đến dung mạo, vẻ đẹp, sự duyên dáng bên ngoài. Tuy nhiên, "Dung" còn hàm chứa ý nghĩa của sự bao dung, khoan dung, dung hòa, thể hiện một tâm hồn rộng mở, hiền hòa và khả năng đón nhận mọi điều. Chữ "Dung" vì thế không chỉ nói về nhan sắc mà còn về một nội tâm an tĩnh, hài hòa. Khi kết hợp lại, "Thái Dung" không chỉ là vẻ đẹp bề ngoài mà còn là một dung mạo thanh cao, một khí chất vĩ đại toát ra từ bên trong. Cái tên vẽ nên hình ảnh một người con gái sở hữu nét đẹp đài các, trang nhã, đồng thời mang trong mình sự bao la, rộng lượng của tâm hồn. Đây là một vẻ đẹp có chiều sâu, có sức lan tỏa và sự bền vững theo thời gian. Người mang tên Thái Dung thường được kỳ vọng sẽ có phong thái ung dung, tự tại, toát lên sự thanh lịch và quý phái. Họ không chỉ đẹp về hình thức mà còn có tấm lòng nhân ái, biết cảm thông và thấu hiểu, sống một cách bao dung và hòa nhã với mọi người xung quanh. Khí chất của họ là sự kết hợp hài hòa giữa nét mạnh mẽ, cao quý và sự mềm mại, hiền hòa. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm ước mong con gái mình sẽ lớn lên trở thành một người phụ nữ có vẻ đẹp toàn diện, cả về nhan sắc lẫn tâm hồn. Đó là lời chúc cho con một cuộc đời an yên, thanh bình, luôn giữ được sự cao quý, bao dung trong mọi hoàn cảnh. Vẻ đẹp và tấm lòng rộng mở của con sẽ là nguồn sáng lan tỏa, mang lại sự hài hòa và niềm vui cho những người xung quanh.
Phương Thảo
59,973
"Phương" là cỏ thơm, hay chính là hoa quý, "Thảo" là hoa cỏ. "Phương Thảo" là hoa thơm cỏ quý. Có nghĩa cha mẹ mong muốn con sau này có một cuộc sống thanh tao, giản dị, đơn giản như cỏ cây hoa lá
Thanh
59,631
Đầu tiên “Thanh” trong từ Hán Việt mang ý nghĩa là sự thanh khiết, trong sạch. Cái tên gợi lên một con người trung trực và có tài đức vẹn toàn. Những người mang tên này là người sống ngay thẳng. Thông thường người tên Thanh thường không thích giả dối.
Thanh Nguyệt
59,280
Tên con gái là Thanh Nguyệt hàm ý nói đến người có tâm hồn trong sáng, nét đẹp bình dị, phẩm chất thanh cao.
Thiên Thanh
59,189
Có nghĩa là trời xanh, con gái tên này thường có tầm nhìn rộng, trái tim bao dung
Huyên Thảo
58,926
Tên đệm Huyên: Huyên là huyên náo, hoạt bát, ám chỉ con người năng động. Tên chính Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, tên "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo.
Thuyền Thân
58,770
Ý nghĩa của từ Thuyền: Danh từ phương tiện giao thông trên mặt nước, thường nhỏ và thô sơ, hoạt động bằng sức người, sức gió. Chữ "thân" có nghĩa là thân thiết, gần gũi, gắn bó. Tên "Thân" thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con cái sẽ luôn được yêu thương, chăm sóc, gắn bó với gia đình và người thân. Ngoài ra, tên "Thân" cũng có thể được hiểu là thân thể, sức khỏe. Cha mẹ mong muốn con cái luôn khỏe mạnh, cường tráng, có một thân hình đẹp đẽ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái