Tìm theo từ khóa "Thà"

Thái Kiên
54,891
Thái: Nghĩa gốc: Trong từ điển Hán Việt, "Thái" mang ý nghĩa lớn lao, sự vĩ đại, thường dùng để chỉ những điều to lớn, vượt trội về quy mô hoặc tầm vóc. Ý nghĩa khác: "Thái" còn gợi lên sự an bình, thái bình thịnh trị, một cuộc sống no ấm, hạnh phúc và không có chiến tranh. Kiên: Nghĩa gốc: "Kiên" thể hiện sự vững chắc, kiên định, mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển. Nó biểu thị ý chí sắt đá, sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng. Ý nghĩa khác: "Kiên" còn có nghĩa là bền bỉ, lâu dài, trường tồn, không bị phai mờ theo thời gian. Tổng kết: Tên "Thái Kiên" mang ý nghĩa về một người có tầm vóc lớn lao, có ý chí kiên định, mạnh mẽ để đạt được những thành công lớn trong cuộc sống. Tên này gửi gắm mong ước về một cuộc đời an bình, thịnh vượng, đồng thời thể hiện sự bền bỉ, kiên trì vượt qua mọi khó khăn để xây dựng một tương lai vững chắc.

Thương Thảo
54,828
- "Thương" thường mang ý nghĩa là yêu thương, quý mến. Nó thể hiện tình cảm, lòng nhân ái và sự quan tâm đến người khác. - "Thảo" có thể có nhiều ý nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Trong các trường hợp phổ biến, "Thảo" có thể chỉ đến cỏ, cây cỏ, tượng trưng cho sự giản dị, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên. Ngoài ra, "Thảo" cũng có thể mang ý nghĩa hiếu thảo, thể hiện lòng kính trọng và biết ơn đối với cha mẹ và người lớn tuổi. Kết hợp lại, "Thương Thảo" có thể được hiểu là một người có tấm lòng yêu thương, nhân ái và sống giản dị, mộc mạc, hoặc là một người hiếu thảo, biết quan tâm và chăm sóc gia đình.

Thanh Thu
54,591
"Thanh" là màu xanh, tuổi trẻ, trong sáng. Tên "Thanh Thu" được đặt với ý nghĩa mong con có tâm hồn trong sáng, thanh khiết và luôn gặp may mắn, an lành.

Hữu Thắng
54,495
Mong con chiến thắng, luôn thành công, đạt được nhiều thành tựu

Thanh Nhã
54,326
Tên "Thanh" có nghĩa là trong sạch, liêm khiết, chỉ đến nhân cách cao quý của một con người đáng được tôn trọng, ngưỡng mộ. Kết hợp với "Nhã" chỉ sự nhã nhặn, đằm thắm, đẹp nhưng giản dị, không cầu kỳ, phô trương. Tên này nói đến người đẹp hoàn hảo từ tính cách đến dung nhan, không ai sánh bằng

Thanh Thi
53,959
- "Thanh" thường mang ý nghĩa là trong sáng, thanh khiết, hoặc cũng có thể hiểu là màu xanh, biểu tượng cho sự tươi mới và hy vọng. - "Thi" thường có ý nghĩa liên quan đến thơ ca, nghệ thuật, hoặc có thể hiểu là sự duyên dáng, nhẹ nhàng. Vì vậy, tên "Thanh Thi" có thể được hiểu là người có tâm hồn trong sáng, tinh tế và có khiếu nghệ thuật, hoặc là người mang lại cảm giác tươi mới và nhẹ nhàng.

Thanh Quí
53,891
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Quí: Quí là cách viết khác của từ Quý. Tên "Quý - Quí" có nghĩa là cao quý, quý giá, đáng trân trọng. Cha mẹ đặt tên Quý cho con với mong muốn con sẽ có một cuộc sống giàu sang, sung túc, đầy đủ về vật chất và tinh thần, được mọi người yêu quý và quý mến.

Thái Hiền
53,869
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Hiền: Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.

Lưu Thảo
53,292
Lưu: Nghĩa gốc: Dừng lại, giữ lại, ở lại. Mang ý nghĩa về sự bền bỉ, tồn tại lâu dài. Trong tên: Thường gợi ý về một người có sự kiên trì, luôn giữ gìn những giá trị tốt đẹp. Mong muốn con cháu nhớ về nguồn cội, giữ gìn truyền thống gia đình. Thảo: Nghĩa gốc: Cỏ, cây cỏ. Thể hiện sự mềm mại, dịu dàng, gần gũi với thiên nhiên. Trong tên: Thường gợi ý về một người có tính cách hiền hòa, nhã nhặn, dễ gần. Cũng có thể mang ý nghĩa về sự tươi trẻ, tràn đầy sức sống. Tổng kết: Tên "Lưu Thảo" mang ý nghĩa về một người vừa có sự kiên trì, bền bỉ, vừa có sự mềm mại, dịu dàng. Thể hiện mong muốn con cháu luôn giữ gìn những giá trị tốt đẹp, đồng thời có một cuộc sống an yên, tươi trẻ và hòa mình với thiên nhiên. Tên này thường được đặt cho con gái, với mong muốn con lớn lên sẽ là một người phụ nữ hiền thục, nết na và có một cuộc đời bình dị, hạnh phúc.

Vị Thảo
53,276
- "Vị" có thể mang nghĩa là "vị trí", "chỗ" hoặc "địa vị". - "Thảo" thường được hiểu là "cỏ", "cây", hoặc có thể liên quan đến sự dịu dàng, nhẹ nhàng.

Tìm thêm tên

hoặc