Tìm theo từ khóa
"K"

Khánh Thư
78,712
"Khánh" Vui vẻ, tốt đẹp, may mắn, an lành. "Thư" Người con gái xinh đẹp, thanh lịch, có khí chất tao nhã. ''Khánh Thư" Mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, thanh tao, tốt bụng, hiếu thảo, thông minh, uyên bác. Mong muốn con gái có vẻ đẹp thanh tao, phẩm chất tốt đẹp và cuộc sống an yên, sung túc.
Kiều Nhung
78,703
Tên đệm Kiều: Kiều có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "kiều diễm, xinh đẹp, duyên dáng". Trong văn học Việt Nam, đệm Kiều thường được gắn liền với những người phụ nữ có vẻ đẹp tuyệt trần, tài năng và phẩm hạnh cao quý. Ví dụ như nhân vật Thúy Kiều trong tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du. Tên chính Nhung: "Nhung" là hàng dệt bằng tơ hoặc bông, mềm mại, êm ái. Lấy từ hình ảnh này, tên "Nhung" được cha mẹ đặt cho con mang hàm ý nói con xinh đẹp, mềm mỏng, dịu dàng như gấm nhung.
Kingkong
78,675
1. Biểu tượng sức mạnh: Tên "Kingkong" có thể được sử dụng như một biệt danh để thể hiện sức mạnh, sự kiên cường hoặc sự nổi bật. Người mang tên này có thể muốn thể hiện bản thân là một người mạnh mẽ, có khả năng vượt qua thử thách. 2. Tính cách đặc biệt: Có thể người mang tên "Kingkong" muốn thể hiện một tính cách đặc biệt, khác biệt hoặc nổi bật so với người khác. Tên này có thể mang đến sự chú ý và tạo ấn tượng mạnh mẽ. 3. Sự hài hước: Đôi khi, "Kingkong" có thể được sử dụng với ý nghĩa hài hước hoặc châm biếm, đặc biệt nếu người đó có ngoại hình hoặc tính cách không phù hợp với hình ảnh mạnh mẽ của nhân vật King Kong.
Mây Bkrông
78,505
Mây: đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời
Khang Bia
78,489
1. Khang: Trong tiếng Việt, "Khang" thường mang ý nghĩa là sự an khang, bình an, thịnh vượng. Đây là một từ thường được sử dụng trong tên riêng với mong muốn mang lại sức khỏe và sự ổn định cho người mang tên. 2. Bia: "Bia" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ đến thức uống có cồn (như bia hơi, bia chai).
Trung Kiên
78,394
Trung Kiên là mong con luôn trung thực, kiên cố,vững vàng, dù có vật đổi sao dời vẫn không gì có thể thay đổi được
Loki
78,392
Loki là một vị thần trong thần thoại Bắc Âu
Kim Dong
78,365
Kim: Nghĩa đen: Kim loại, vàng. Ý nghĩa tượng trưng: Thường gợi sự quý giá, bền bỉ, mạnh mẽ, cứng rắn và có giá trị. Trong tên gọi, "Kim" thường được dùng để chỉ sự giàu sang, phú quý, phẩm chất cao đẹp và ý chí kiên cường. Đồng: Nghĩa đen: Cánh đồng, đồng ruộng. Ý nghĩa tượng trưng: Gợi sự rộng lớn, bao la, trù phú, màu mỡ và sự sống. Trong tên gọi, "Đồng" có thể mang ý nghĩa về một tương lai rộng mở, cuộc sống ấm no, hạnh phúc và sự hòa hợp với thiên nhiên. Tổng kết: Tên "Kim Đồng" là một sự kết hợp hài hòa giữa sự mạnh mẽ, quý giá của kim loại ("Kim") và sự trù phú, rộng lớn của đồng ruộng ("Đồng"). Tên này gợi lên hình ảnh một con người có phẩm chất cao đẹp, ý chí kiên cường, đồng thời mang trong mình khát vọng về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc và một tương lai tươi sáng. Tên "Kim Đồng" còn mang ý nghĩa về sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, giữa sức mạnh và sự bao dung.
Linh Khuyên
78,344
Đệm Linh: Nhanh nhẹn, linh hoạt, hiệu nghiệm, ứng nghiệm. Tên chính Khuyên: Nói với thái độ ân cần cho người khác biết điều mà mình cho là người đó nên làm.
Khoai
78,281
Cha mẹ có thể đặt tên Khoai cho con ở nhà với mong muốn con hay ăn chóng lớn, dẻo dai, bền bỉ

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái