Tìm theo từ khóa
"Ảnh"

Hữu Hạnh
76,856
Hạnh là phúc phận may mắn. Hữu Hạnh là người có tài phúc đề huề
Hữu Thanh
76,852
Đệm Hữu: Có, sở hữu, đầy đủ. Tên chính Thanh: Trong trẻo, ví dụ nước trong vắt, bầu trời trong xanh; Sạch, không làm những điều không đáng làm, liêm khiết, thanh liêm, trong sạch
Thanh My
76,814
My có nghĩa là xinh đẹp, đáng yêu, Thanh là thanh cao, trong sạch, thanh khiết, thanh tao. Thanh My nghĩa là con xinh đẹp, đáng yêu & thanh tao nhẹ nhàng, tính tình thanh cao, thuần khiết.
Danh
76,792
Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Đệm "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Đệm "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự.
Mạnh Bình
76,765
Mạnh: Nghĩa gốc: Thường chỉ người có sức mạnh thể chất, khỏe mạnh, cường tráng. Nghĩa mở rộng: Thể hiện ý chí kiên cường, nghị lực phi thường, có khả năng vượt qua khó khăn, thử thách. Đôi khi còn mang ý nghĩa về sự trưởng thành, chín chắn, mạnh mẽ trong tính cách. Trong tên gọi: Mong muốn con cái có sức khỏe tốt, ý chí mạnh mẽ, gặt hái thành công trong cuộc sống. Bình: Nghĩa gốc: Thường chỉ sự bằng phẳng, yên ổn, không có biến động. Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự hòa nhã, điềm tĩnh, ôn hòa trong tính cách. Mang ý nghĩa về cuộc sống an yên, hạnh phúc, không sóng gió. Trong tên gọi: Mong muốn con cái có cuộc sống bình an, hạnh phúc, luôn giữ được sự điềm tĩnh, ôn hòa trong mọi tình huống. Tổng kết: Tên "Mạnh Bình" thường được đặt với mong muốn con cái có cả sức mạnh thể chất lẫn tinh thần. Mạnh mẽ để vượt qua khó khăn, bình an để tận hưởng cuộc sống. Tên gợi lên hình ảnh một người vừa kiên cường, vừa điềm tĩnh, có khả năng cân bằng giữa sức mạnh và sự ôn hòa, hướng đến một cuộc sống thành công và hạnh phúc.
Trúc Anh
76,690
"Trúc" là cây thuộc họ tre, thân thẳng, có màu vàng có nhiều đốt, bên trong ruột rỗng, lá nhọn mọc thành từng chùm ở gần ngọn cây. Trúc thuộc bộ tứ quý: Tùng, cúc, Trúc, Mai; là biểu tượng của người quân tử, sự thanh cao, ngay thẳng... Tên gọi "Trúc Anh" mang ý nghĩa mong con sẽ luôn thật thà ngay thẳng, có suy nghĩ ,hành động và khí phách của người quân tử và luôn là bảo bối quý giá của bố mẹ và gia đình.
Thanh Trâm
76,666
Tên Thanh Trâm là một cái tên đẹp, thường được đặt cho con gái, mang nhiều ý nghĩa tích cực và hình ảnh thanh cao, tinh tế. Ý nghĩa của tên này được tạo nên từ sự kết hợp hài hòa của hai thành phần chính: Thanh và Trâm. Phân tích thành phần Thanh Thành phần Thanh (清) trong Hán Việt có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là chỉ sự trong sạch, trong trẻo, và màu xanh. Thanh có nghĩa là trong sáng, tinh khiết, không vẩn đục, gợi lên hình ảnh của dòng nước suối mát lành hay bầu trời quang đãng. Điều này hàm ý người mang tên có tâm hồn cao thượng, tính cách ngay thẳng, liêm khiết. Thanh còn có nghĩa là màu xanh, thường là xanh biếc, xanh tươi, biểu trưng cho sức sống, sự trẻ trung, và hy vọng. Nó mang lại cảm giác tươi mới, dịu mát và bình yên. Ngoài ra, Thanh còn có nghĩa là thanh cao, thanh lịch, chỉ sự tao nhã, phong thái nhã nhặn, được mọi người kính trọng. Phân tích thành phần Trâm Thành phần Trâm (簪) là một danh từ, chỉ một loại vật dụng trang sức truyền thống dùng để cài tóc của phụ nữ thời xưa, thường được làm từ ngọc, vàng, bạc hoặc các vật liệu quý giá khác. Trâm là biểu tượng của vẻ đẹp quý phái, sự duyên dáng và nữ tính. Chiếc trâm cài tóc không chỉ là vật trang sức mà còn thể hiện sự chăm chút, tỉ mỉ và nét đẹp kín đáo, dịu dàng của người phụ nữ. Trâm còn mang ý nghĩa của sự trân trọng, giá trị cao quý. Vật dụng này thường được chế tác tinh xảo, thể hiện sự khéo léo và nghệ thuật, ngụ ý người mang tên là một báu vật, được yêu thương và nâng niu. Trong một số ngữ cảnh, Trâm còn gợi lên hình ảnh của sự kiên định, vững vàng, vì chiếc trâm giúp giữ cho mái tóc được gọn gàng, ổn định. Tổng kết ý nghĩa Tên Thanh Trâm Khi kết hợp lại, tên Thanh Trâm tạo nên một bức tranh ý nghĩa hoàn chỉnh và sâu sắc. Thanh Trâm gợi lên hình ảnh một chiếc trâm cài tóc quý giá, được đặt trong một không gian thanh khiết, trong lành. Tên Thanh Trâm mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh cao, tinh tế, duyên dáng và quý phái. Người này không chỉ có ngoại hình thu hút mà còn có tâm hồn trong sáng, tính cách ngay thẳng, liêm khiết. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con mình sẽ lớn lên trở thành một người phụ nữ đoan trang, thanh lịch, có phẩm chất cao quý, được mọi người yêu mến và trân trọng như một món trang sức quý giá. Thanh Trâm là sự kết hợp hoàn hảo giữa sự thuần khiết (Thanh) và sự quý giá, nữ tính (Trâm).
Thanh Nương
76,631
Tên đệm Thanh: Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý. Tên chính Nương: Nghĩa Hán Việt là phụ nữ, chỉ tố chất đẹp đẽ, cương liệt của người phụ nữ.
Thái Khanh
76,630
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Khanh: "Khanh" trong nghĩa Hán - Việt là mĩ từ để chỉ người làm quan. Tên "Khanh" thường để chỉ những người có tài, biết cách hành xử & thông minh. Tên "Khanh" còn được đặt với mong muốn con có một tương lai sáng lạng, tốt đẹp, sung túc, sang giàu.
Thanh Ly
76,540
1. Ý nghĩa từ "Thanh": Từ "Thanh" thường được liên kết với sự trong sáng, thanh khiết, hoặc màu xanh. Nó có thể biểu thị cho sự tươi mát, trẻ trung và trong sáng trong tính cách của người mang tên. 2. Ý nghĩa từ "Ly": "Ly" có thể được hiểu là một loại hoa, thường mang ý nghĩa của sự duyên dáng, nhẹ nhàng và tinh tế. Ngoài ra, "Ly" cũng có thể gợi lên ý nghĩa về sự tự do và bay bổng. Khi kết hợp lại, tên "Thanh Ly" có thể mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, dịu dàng, trong sáng và có phẩm chất tốt đẹp.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái