Tìm theo từ khóa
"K"

Khải Doanh
85,364
Doanh: Nghĩa Hán Việt là đầy đủ, rộng lớn, bể cả, ngụ ý con người có tấm lòng khoáng đạt rộng rãi, đức độ, tài năng.
Khóc Nhè
85,335
"Khóc Nhè" có thể là một biệt danh dùng để chỉ một người có tính cách nhạy cảm, hay khóc hoặc dễ xúc động. Biệt danh này thường được đặt với ý nghĩa thân mật, hài hước hoặc thể hiện sự quan tâm.
Kaizen
85,310
Kaizen là một thuật ngữ kinh tế của người Nhật, được ghép bởi từ 改 (“kai”) có nghĩa là thay đổi và từ 善 (“zen”) có nghĩa là tốt hơn, tức là “thay đổi để tốt hơn” hoặc “cải tiến liên tục”.
Ngọc Keny
85,305
1. Ngọc: Trong văn hóa Việt Nam, "Ngọc" thường mang ý nghĩa là viên ngọc quý, biểu tượng cho sự quý giá, trong sáng và hoàn mỹ. Tên "Ngọc" thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tốt đẹp, tỏa sáng như viên ngọc. 2. Keny: "Keny" không phải là một tên phổ biến trong tiếng Việt và có thể được lấy cảm hứng từ các ngôn ngữ khác. Trong tiếng Anh, "Keny" có thể là một biến thể của "Kenny", thường được dùng như một tên riêng và có nguồn gốc từ tên "Kenneth". "Kenneth" có nghĩa là "xinh đẹp" hoặc "sinh ra từ lửa" trong tiếng Gaelic.
Nika
85,270
Đang cập nhật ý nghĩa...
Khánh Ngọc
85,262
Khánh Ngọc mang ý nghĩa chỉ những người có dung mạo xinh đẹp, đoan trang, luôn rạng rỡ toát lên vẻ quý giá như viên ngọc sáng. Không chỉ xinh đẹp, họ còn toát lên sự vui tươi, mang cảm giác tích cực đến những người xung quanh.
Kimy
85,221
Tên "Kimy" không có ý nghĩa cụ thể trong tiếng Việt, vì nó không phải là một từ phổ biến hoặc có nguồn gốc rõ ràng từ ngôn ngữ này. Tuy nhiên, tên - Trong tiếng Hàn, "Kim" (김) là một họ rất phổ biến và thường không có ý nghĩa cụ thể khi đứng một mình. - Trong tiếng Anh, "Kimmy" có thể là một biệt danh thân mật của tên "Kimberly", một tên phổ biến với ý nghĩa "người cai trị vĩ đại" hoặc "cánh đồng hoàng gia".
Khánh Hiền
85,141
Tên đệm Khánh Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Hiền Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.
Kim Ánh
84,928
"Kim" là vật quý, là tiền, vàng. Đặt tên "Kim Anh" không chỉ là người con gái đẹp mà con là điều quý giá ngàn vàng của bố mẹ
Kieu Ngan
84,857
- "Kiều" thường mang ý nghĩa là đẹp, duyên dáng, thanh tú. Từ này thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp bên ngoài hoặc sự duyên dáng, thanh lịch. - "Ngân" có thể mang nghĩa là bạc (như kim loại quý) hoặc âm thanh ngân vang, trong trẻo. Kết hợp lại, tên "Kiều Ngân" có thể được hiểu là một người con gái có vẻ đẹp duyên dáng, thanh tú và quý phái như bạc, hoặc có giọng nói trong trẻo, êm tai. Tên này thường gợi lên hình ảnh của một người có sức hút và phẩm chất đáng quý.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái