Tìm theo từ khóa
"K"

Kim Diệu
85,452
Tên đệm Kim "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Diệu "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Tên "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt tên cho các bé gái.
Vĩ Khôi
85,387
Tên gọi Vĩ Khôi bắt nguồn từ sự kết hợp giữa hai chữ Hán Việt mang sắc thái tích cực và cao quý. Chữ Vĩ đại diện cho sự to lớn, vĩ đại và tầm vóc vượt trội trong khi chữ Khôi tượng trưng cho sự khôi ngô, tuấn tú hoặc người đứng đầu. Hình ảnh chữ Vĩ gợi lên một cuộc đời rực rỡ với những thành tựu mang tính quy mô và có sức ảnh hưởng sâu rộng. Đây là biểu tượng của ý chí kiên cường, khát vọng vươn tới những đỉnh cao và mong muốn tạo dựng nên những giá trị bền vững cho cuộc sống. Yếu tố Khôi trong tên gọi này phản ánh vẻ đẹp trí tuệ cùng phong thái đĩnh đạc của một bậc quân tử tài hoa. Nó còn mang hàm ý về sự thông minh xuất chúng, giúp chủ nhân luôn giữ vững vị thế dẫn đầu và nhận được sự ngưỡng mộ từ mọi người xung quanh. Sự hòa quyện giữa hai yếu tố này tạo nên một danh xưng chứa đựng kỳ vọng về một tương lai xán lạn và thành công rực rỡ. Người mang tên Vĩ Khôi thường được tin tưởng sẽ sở hữu cả tài năng lẫn đức độ để trở thành trụ cột vững chắc cho gia đình và xã hội.
Khải Doanh
85,364
Doanh: Nghĩa Hán Việt là đầy đủ, rộng lớn, bể cả, ngụ ý con người có tấm lòng khoáng đạt rộng rãi, đức độ, tài năng.
Khóc Nhè
85,335
"Khóc Nhè" có thể là một biệt danh dùng để chỉ một người có tính cách nhạy cảm, hay khóc hoặc dễ xúc động. Biệt danh này thường được đặt với ý nghĩa thân mật, hài hước hoặc thể hiện sự quan tâm.
Kaizen
85,310
Kaizen là một thuật ngữ kinh tế của người Nhật, được ghép bởi từ 改 (“kai”) có nghĩa là thay đổi và từ 善 (“zen”) có nghĩa là tốt hơn, tức là “thay đổi để tốt hơn” hoặc “cải tiến liên tục”.
Ngọc Keny
85,305
1. Ngọc: Trong văn hóa Việt Nam, "Ngọc" thường mang ý nghĩa là viên ngọc quý, biểu tượng cho sự quý giá, trong sáng và hoàn mỹ. Tên "Ngọc" thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tốt đẹp, tỏa sáng như viên ngọc. 2. Keny: "Keny" không phải là một tên phổ biến trong tiếng Việt và có thể được lấy cảm hứng từ các ngôn ngữ khác. Trong tiếng Anh, "Keny" có thể là một biến thể của "Kenny", thường được dùng như một tên riêng và có nguồn gốc từ tên "Kenneth". "Kenneth" có nghĩa là "xinh đẹp" hoặc "sinh ra từ lửa" trong tiếng Gaelic.
Nika
85,270
Nika là một cái tên ngọt ngào, mang hơi thở hiện đại và quốc tế, thường được các bậc phụ huynh lựa chọn làm biệt danh đáng yêu cho con gái. Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, cái tên này bắt nguồn từ nữ thần chiến thắng Nike, biểu trưng cho sự kiên cường, vẻ vang và niềm hân hoan rực rỡ. Âm thanh vang lên nhẹ nhàng, êm dịu nhưng vẫn ẩn chứa sự dứt khoát và nét tươi vui, tinh nghịch. Tên gọi này gợi cảm giác về một cô bé lanh lợi, thông minh, luôn mang đến nguồn năng lượng ấm áp cho tất cả mọi người xung quanh. Biểu tượng gắn liền với tên Nika là ánh sáng chan hòa và nụ cười rạng rỡ của trẻ thơ. Cái tên vẽ nên hình ảnh một em bé hoạt bát, tự tin khám phá thế giới rộng lớn với tâm hồn trong veo, thuần khiết và đôi mắt sáng ngời hy vọng. Ba mẹ gửi gắm vào tên gọi này niềm mong ước con yêu lớn lên bình an, hạnh phúc và luôn giữ được tinh thần lạc quan trước mọi thử thách. Đó là lời chúc cho con một cuộc đời rạng rỡ, gặt hái nhiều thành công tốt đẹp và luôn là niềm tự hào trọn vẹn của gia đình.
Khánh Ngọc
85,262
Khánh Ngọc mang ý nghĩa chỉ những người có dung mạo xinh đẹp, đoan trang, luôn rạng rỡ toát lên vẻ quý giá như viên ngọc sáng. Không chỉ xinh đẹp, họ còn toát lên sự vui tươi, mang cảm giác tích cực đến những người xung quanh.
Kimy
85,221
Tên "Kimy" không có ý nghĩa cụ thể trong tiếng Việt, vì nó không phải là một từ phổ biến hoặc có nguồn gốc rõ ràng từ ngôn ngữ này. Tuy nhiên, tên - Trong tiếng Hàn, "Kim" (김) là một họ rất phổ biến và thường không có ý nghĩa cụ thể khi đứng một mình. - Trong tiếng Anh, "Kimmy" có thể là một biệt danh thân mật của tên "Kimberly", một tên phổ biến với ý nghĩa "người cai trị vĩ đại" hoặc "cánh đồng hoàng gia".
Khánh Hiền
85,141
Tên đệm Khánh Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Hiền Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái