Tìm theo từ khóa "Thể"

Thế Hiền
80,312
Tên đệm Thế: Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Hiền: Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.

Thế Quân
80,068
Tên đệm Thế: Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Quân: Theo từ điển Hán Việt, quân có nghĩa là "vua" hoặc "lính" chỉ những người bảo vệ đất nước, dân tộc. Tên Quân thường được đặt cho con trai với mong muốn con sau này sẽ trở thành người có bản lĩnh, mạnh mẽ, có khả năng lãnh đạo, được mọi người kính trọng. Ngoài ra, quân còn mang ý nghĩa là "quân tử", chỉ những người chính trực, nghiêm minh.

Ngọc Thể
79,814
Tên "Ngọc Thể" trong tiếng Việt có thể được phân tích như sau: - "Ngọc" thường mang ý nghĩa là viên ngọc quý, biểu trưng cho sự quý giá, đẹp đẽ và tinh khiết. Trong văn hóa Việt Nam, ngọc còn tượng trưng cho sự sang trọng và quý phái. - "Thể" có nghĩa là hình thức, dáng vẻ hoặc thể chất. Từ này thường được dùng để chỉ hình thức bên ngoài hoặc trạng thái của một vật nào đó. Khi kết hợp lại, tên "Ngọc Thể" có thể được hiểu là "hình thể quý giá" hoặc "dáng vẻ của viên ngọc", thể hiện sự quý phái và đẹp đẽ.

Thế Phúc
79,482
Tên "Thế Phúc" được đặt với mong muốn con sẽ có được sức khỏe, hy vọng, gặp nhiều may mắn, an lành trong cuộc sống

Thu Thể
77,279
Tên Thu Thể là sự kết hợp của Thu tức mùa thu và Thể tức hình thể hoặc bản chất. Sự kết hợp này mô tả một hình dáng mang vẻ đẹp chín chắn, thanh thoát và trong trẻo như tiết trời mùa thu. Giá trị nội tại của tên gọi là sự hoàn thiện và vẻ ngoài đoan trang. Nguồn gốc của tên gọi này nằm trong truyền thống đặt tên Hán Việt, nơi mỗi chữ đều mang hàm súc sâu sắc. Tên Thu Thể thường được chọn để gửi gắm mong muốn về một người con gái có phong thái tao nhã, điềm tĩnh. Nó không chỉ là tên gọi mà còn là lời chúc về phẩm chất cao quý. Thu biểu trưng cho sự thu hoạch, sự trưởng thành và vẻ đẹp rực rỡ nhưng không phô trương. Thể đại diện cho sự hiện hữu, sự tinh tế trong hình dáng và phong cách. Tên gọi này tượng trưng cho sự cân bằng giữa vẻ đẹp hình thức và sự chín muồi của tâm hồn. Người mang tên Thu Thể thường được kỳ vọng có khí chất thanh cao, luôn giữ được sự điềm đạm trong mọi hoàn cảnh. Đây là một cái tên gợi lên sự tôn trọng và ngưỡng mộ về cả dung mạo lẫn nhân cách.

Thế Bảo
75,960
Thế Bảo: Người thông minh, kiên định, có nhiều thành công trong cuộc sống.

Thế Hào
75,754

Anh Thép
74,064
Tên Anh Thép là một sự kết hợp độc đáo giữa yếu tố nhân xưng (Anh) và yếu tố vật chất mang tính biểu tượng (Thép), tạo nên một ý nghĩa sâu sắc về tính cách, phẩm chất và hình ảnh của người mang tên. Phân tích thành phần "Anh" Thành phần "Anh" trong tên thường mang ý nghĩa là người con trai, người em trai hoặc một người đàn ông trẻ tuổi. Nó gợi lên sự thân mật, gần gũi và một vị thế nhất định trong gia đình hoặc xã hội. "Anh" cũng có thể được hiểu là sự sáng suốt, thông minh, hoặc sự tinh anh, hàm ý người này có trí tuệ sắc bén và khả năng nhìn nhận vấn đề rõ ràng. Trong ngữ cảnh tên gọi, "Anh" đặt nền tảng cho một nhân vật có tính cách dễ mến, được tôn trọng và có tiềm năng phát triển. Phân tích thành phần "Thép" Thành phần "Thép" là yếu tố mang tính biểu tượng mạnh mẽ nhất. Thép là một hợp kim nổi tiếng về độ bền, độ cứng, khả năng chịu lực và chống gỉ sét. Khi được dùng làm tên, "Thép" đại diện cho những phẩm chất phi thường: sự kiên cường, ý chí sắt đá, lòng dũng cảm và khả năng vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Nó hàm ý người mang tên có một tinh thần không thể bị bẻ gãy, một bản lĩnh vững vàng và sự bền bỉ theo thời gian. "Thép" còn gợi lên hình ảnh của sự mạnh mẽ, quyết đoán và đáng tin cậy. Ý nghĩa tổng hợp của Tên Anh Thép Tên Anh Thép tổng hợp lại hình ảnh một người đàn ông trẻ tuổi (Anh) sở hữu những phẩm chất cứng rắn và bền bỉ như thép. Đây là một cái tên mang tính kỳ vọng cao, mong muốn người con trai sẽ trở thành một trụ cột vững chắc, một người có trí tuệ (Anh) nhưng không thiếu đi sức mạnh và sự kiên định (Thép). Tên này gợi lên sự kết hợp hài hòa giữa sự tinh tế, thông minh và sức mạnh nội tại không lay chuyển. Người mang tên Anh Thép được kỳ vọng là người sống có nguyên tắc, trung thực, và luôn giữ vững lập trường trước mọi biến cố của cuộc đời. Tên Anh Thép là biểu tượng của sức mạnh ý chí và sự bền bỉ không ngừng.

Thế Mạnh
71,674
Ý nghĩa tên "Thế Mạnh" Tên "Thế Mạnh" mang ý nghĩa về sức mạnh, vị thế và tiềm năng vượt trội. Để hiểu rõ hơn, chúng ta có thể phân tích từng thành phần của tên: Thế: Trong tiếng Việt, "Thế" thường được hiểu là vị thế, địa vị, tình thế, hoặc sức mạnh tiềm ẩn. Nó gợi ý về một nền tảng vững chắc, một vị trí đáng tin cậy hoặc khả năng tạo ra ảnh hưởng. "Thế" cũng có thể ám chỉ một cơ hội hoặc thời cơ thuận lợi để phát triển. Mạnh: "Mạnh" có nghĩa là khỏe mạnh, cường tráng, có sức lực hoặc năng lực lớn. Nó thể hiện sự kiên cường, bền bỉ, ý chí phấn đấu và khả năng vượt qua khó khăn. "Mạnh" cũng có thể ám chỉ sự quyết đoán, dứt khoát trong hành động. Tổng kết: Khi kết hợp lại, tên "Thế Mạnh" mang ý nghĩa về một người có vị thế vững chắc, sức mạnh tiềm tàng và khả năng phát triển vượt trội. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có một nền tảng tốt, có ý chí mạnh mẽ, biết nắm bắt cơ hội và đạt được thành công trong cuộc sống. Tên "Thế Mạnh" thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, đầy sức mạnh và thành công cho con cái.

Thế Thái
68,411
Tên "Thế Thái" trong tiếng Việt thường được hiểu là "thế giới" (Thế) và "thái bình" (Thái). Tên này có thể mang ý nghĩa về sự bình yên, hòa thuận trong cuộc sống và trong xã hội.

Tìm thêm tên

hoặc