Tìm theo từ khóa
"Thể"

Thế Thái
68,411
Tên "Thế Thái" trong tiếng Việt thường được hiểu là "thế giới" (Thế) và "thái bình" (Thái). Tên này có thể mang ý nghĩa về sự bình yên, hòa thuận trong cuộc sống và trong xã hội.
Thế Đức
66,329
Tên đệm Thế: Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt tên Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.
Thêm Tùng
66,209
1. Thêm: Trong tiếng Việt, "thêm" có nghĩa là bổ sung, gia tăng. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự phong phú, đa dạng hoặc sự phát triển. 2. Tùng: "Tùng" là tên của một loại cây, thường được biết đến là cây thông. Cây tùng thường tượng trưng cho sự kiên cường, bền bỉ, và có thể sống lâu năm. Nó cũng có ý nghĩa về sự thanh cao, trong sạch. Khi kết hợp lại, "Thêm Tùng" có thể hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, biểu thị cho sự phong phú và bền bỉ. Tên này có thể được dùng như tên thật hoặc biệt danh, thể hiện tính cách của người sở hữu, như là người có sức mạnh, sự kiên cường và luôn tìm kiếm sự phát triển trong cuộc sống.
Matthew Mai
63,484
Tên Matthew có nguồn gốc từ tiếng Hebrew cổ, Matityahu, mang hàm lượng "món quà của Chúa". Nó đã được Latin hóa thành Matthaeus và trở nên phổ biến qua Kinh Thánh, gắn liền với một trong mười hai tông đồ. Họ Mai trong tiếng Việt thường gợi hình ảnh hoa mai, loài hoa đặc trưng của Tết Nguyên Đán, tượng trưng cho sự khởi đầu mới và may mắn. Ngoài ra, "mai" còn có thể biểu thị tương lai hoặc ngày mai, mang sắc thái của hy vọng và sự phát triển. Khi kết hợp, Matthew Mai tạo nên một tên gọi hài hòa, gợi lên hình ảnh một người được ban phước, mang đến niềm vui và sự tươi mới. Sự pha trộn giữa tên gọi phương Tây và họ Việt Nam này thể hiện sự giao thoa văn hóa, đồng thời truyền tải thông điệp về một tương lai rạng rỡ và đầy hứa hẹn.
Thế Khang
63,213
Thế Khang: chàng trai mạnh mẽ, quyền lực, cuộc sống giàu sang, phú quý.
Thế Hoàng
62,830
- Thế: Trong tiếng Việt, từ "thế" có thể hiểu là "thế giới", "thế hệ" hoặc "thế lực". Nó thường mang ý nghĩa liên quan đến sự tồn tại, sự thay đổi hoặc một cái gì đó lớn lao hơn. - Hoàng: Từ "hoàng" thường được hiểu là "vàng" hoặc "hoàng gia", có nghĩa là cao quý, sang trọng, hoặc liên quan đến quyền lực và địa vị. Khi kết hợp lại, "Thế Hoàng" có thể được hiểu là "người có vị thế cao quý trong thế giới" hoặc "người có tầm ảnh hưởng lớn". Tên này có thể mang ý nghĩa về sự thành đạt, quyền lực và sự tôn trọng trong xã hội.
Thế Tùng
62,279
Tên đệm Thế Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Tùng "Tùng" là tên một loài cây trong bộ cây tứ quý, ở Việt Nam còn gọi là cây thông, cây bách, mọc trên núi đá cao, khô cằn, sinh trưởng trong điều kiện khắc nghiệt mà vẫn xanh ươm, bất khuất, không gãy, không đỗ. Dựa theo hình ảnh mạnh mẽ của cây tùng, tên "Tùng" là để chỉ người quân tử, sống hiêng ngang, kiên cường, vững chãi trong sương gió nắng mưa. "Tùng" còn có nghĩa là người kiên định dám nghĩ dám làm, sống có mục đích lý tưởng.
Thế Anh
61,574
Chữ "Thế" mang nghĩa quyền thế, quyền lực. Tên con mang tham vọng về một quyền lực sức mạnh to lớn có thể tạo ra những điều vĩ đại
Thế Thao
60,432
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thế Khải
59,549
Chữ "Thế" trong tên "Thế Khải" mang gốc Hán Việt sâu sắc, gợi lên hình ảnh của thế gian, thế hệ và thời đại. Nó không chỉ đơn thuần là một khoảng thời gian hay một không gian sống, mà còn hàm chứa sự rộng lớn, liên tục và tầm ảnh hưởng. "Thế" biểu trưng cho sự kết nối với dòng chảy lịch sử, với cộng đồng và với những giá trị trường tồn qua các thế hệ, thể hiện một tầm nhìn bao quát và sự hiện diện có trọng lượng. Tiếp nối, chữ "Khải" cũng từ gốc Hán Việt, thường được hiểu là khải hoàn, khải ca, mang ý nghĩa của sự chiến thắng rực rỡ và niềm vui hân hoan. "Khải" gợi lên hình ảnh của khúc ca mừng công, của sự thành công vang dội sau những nỗ lực không ngừng nghỉ. Nó thể hiện một tinh thần lạc quan, mạnh mẽ, luôn hướng tới những điều tốt đẹp và vượt qua mọi thử thách để đạt được vinh quang. Khi kết hợp lại, "Thế Khải" vẽ nên một bức tranh sống động về một con người có những thành tựu rạng rỡ, vang vọng khắp thế gian và kéo dài qua nhiều thế hệ. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một người mang đến niềm vui chiến thắng, sự đổi mới tích cực cho thời đại mình đang sống. Đó là một khí chất của người tiên phong, người tạo ra dấu ấn đáng nhớ và mang lại niềm hân hoan cho cộng đồng. Khí chất đặc trưng của "Thế Khải" là sự tự tin, kiên cường và tràn đầy năng lượng tích cực. Người mang tên này thường có ý chí mạnh mẽ, không ngại đối mặt với khó khăn để đạt được mục tiêu cao cả. Họ là những người có khả năng truyền cảm hứng, dẫn dắt và mang lại niềm hy vọng cho những người xung quanh bằng chính sự thành công và tinh thần lạc quan của mình. Qua cái tên "Thế Khải", cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng và lời chúc phúc vô cùng tốt đẹp cho con. Họ mong con sẽ sống một cuộc đời đầy ắp những chiến thắng vẻ vang, không chỉ cho bản thân mà còn cho gia đình và xã hội. Đây là ước nguyện con sẽ trở thành người có tầm ảnh hưởng, để lại di sản quý giá và luôn sống trong niềm hân hoan, hạnh phúc trọn vẹn, làm rạng danh dòng họ và thời đại.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái