Tìm theo từ khóa
"T"

Quốc Tín
109,988
Tên đệm Quốc: Là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt đệm cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Tên chính Tín: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tín" có nghĩa là lòng thành thực, hay đức tính thủy chung, khiến người ta có thể trông cậy ở mình được. Đặt tên Tín là mong con sống biết đạo nghĩa, chữ tín làm đầu, luôn thành thật, đáng tin cậy.
Peter
109,922
Peter là một tên phổ biến dành cho nam giới của các quốc gia nói tiếng Anh. Tên này có nguồn gốc từ chữ "petra" trong tiếng Latinh, cũng là một biến âm chữ πέτρος (petros) trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là "tảng đá".
Thiên Vy
109,922
Thiên: Ý nghĩa: "Thiên" thường gợi đến trời cao, sự bao la, vĩ đại, mang ý nghĩa về sự thanh cao, thoát tục, vượt trội. Nó cũng có thể biểu thị sự ưu ái, ban tặng từ thiên nhiên, vận mệnh tốt đẹp. Vy: Ý nghĩa: "Vy" mang ý nghĩa nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu, nhưng cũng không kém phần tinh tế, thông minh. Nó còn có thể biểu thị sự kín đáo, ý nhị, duyên dáng. Tên "Thiên Vy" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thanh cao, thoát tục của "Thiên" và nét nhỏ nhắn, xinh xắn, tinh tế của "Vy". Tên này thường được đặt với mong muốn con gái sẽ có vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng, thông minh, và có một cuộc sống an lành, được hưởng những điều tốt đẹp từ cuộc đời. Tên Thiên Vy gợi lên hình ảnh một người con gái nhẹ nhàng, thanh khiết, mang vẻ đẹp tự nhiên và một tâm hồn trong sáng.
Đen Thui
109,914
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thúy Loan
109,904
Loan là chim phượng mái linh thiêng, cao quý. Thúy là tên 1 loài ngọc quý. Thúy Loan có nghĩa con xinh đẹp, cao sang, quý phái & quý giá
Huế Thanh
109,900
Tên "Huế Thanh" là một sự kết hợp tinh tế, mang đậm dấu ấn văn hóa và những phẩm chất cao đẹp. Chữ "Huế" không phải là một từ Hán Việt có nghĩa cụ thể mà là tên của cố đô Huế, trái tim văn hóa và lịch sử của Việt Nam. Cái tên này gợi lên hình ảnh một vùng đất thơ mộng, cổ kính với sông Hương, núi Ngự, những cung điện trầm mặc và con người dịu dàng, thanh lịch, mang trong mình vẻ đẹp trầm tư và sâu lắng của truyền thống. Tiếp đến, chữ "Thanh" trong tiếng Hán Việt có nhiều nghĩa đẹp, phổ biến nhất là "thanh khiết, trong sạch" (清), "màu xanh, tuổi trẻ" (青), hoặc "trong trẻo, sáng sủa" (晴). Khi đặt trong tên gọi, "Thanh" thường được hiểu là sự tinh khôi, trong trẻo, thanh cao và tươi mới. Nó gợi lên một tâm hồn thuần khiết, một vẻ đẹp không vướng bụi trần, hay sự tươi trẻ, tràn đầy sức sống như màu xanh của thiên nhiên. Sự kết hợp "Huế Thanh" vẽ nên một bức tranh về một con người mang vẻ đẹp thanh tao, dịu dàng và đài các như chính cố đô Huế. Đó là một khí chất vừa cổ điển, trầm mặc, vừa trong sáng, tinh khôi. Cái tên này gợi cảm giác về một tâm hồn thanh lịch, có chiều sâu văn hóa, luôn giữ được sự trong trẻo và thuần khiết giữa dòng đời. Hình ảnh biểu tượng của "Huế Thanh" là một đóa sen trắng tinh khôi nở giữa hồ nước trong xanh của kinh thành, vừa mang vẻ đẹp thanh cao, thoát tục, vừa thấm đẫm hơi thở của đất trời và lịch sử. Khí chất đặc trưng mà cái tên này gợi lên là sự nhẹ nhàng, duyên dáng, có chút e ấp nhưng ẩn chứa nội lực và sự kiên định của một tâm hồn trong sáng. Qua cái tên "Huế Thanh", cha mẹ gửi gắm lời chúc phúc và kỳ vọng con gái mình sẽ lớn lên với vẻ đẹp tâm hồn thanh cao, trong sáng như nước biếc, trời xanh. Đồng thời, mong con sẽ mang trong mình cốt cách dịu dàng, đài các và sự sâu sắc của người con gái Việt, luôn giữ gìn được phẩm giá và nét duyên dáng rất riêng, sống một cuộc đời an nhiên, thanh bình và tràn đầy ý nghĩa.
Sweeties
109,856
Tên "Sweeties" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự dễ thương, ngọt ngào và thân thiện. Nó có thể được sử dụng để chỉ những người có tính cách ấm áp, dễ mến hoặc có mối quan hệ gần gũi, thân thiết.
Anh Thắng
109,828
Tên "Anh Thắng" là một sự kết hợp mạnh mẽ và phổ biến trong tiếng Việt, mang nhiều tầng lớp biểu đạt tích cực. Chữ "Anh" thường được hiểu là người anh cả, hoặc mang hàm ý xuất chúng, tài giỏi, thể hiện sự ưu việt. Chữ "Thắng" trực tiếp biểu thị sự chiến thắng, vượt qua mọi thử thách và đạt được thành công. Thành tố "Anh" trong tên gọi còn gợi lên hình ảnh của sự thông minh, bản lĩnh và phẩm chất cao quý. Nó thường được dùng để đặt cho người con trai với mong muốn họ trở thành người có địa vị, được kính trọng trong xã hội. Đây là một phần tên mang tính định hướng về nhân cách và trí tuệ vượt trội. Phần "Thắng" khẳng định khát vọng về thành công, sự kiên cường và khả năng đạt được mục tiêu đã đề ra. Nó tượng trưng cho việc vượt qua khó khăn, giành lấy vinh quang trong mọi lĩnh vực của cuộc sống. Tên gọi này truyền tải mong ước về một tương lai rực rỡ và đầy thắng lợi. Khi kết hợp, "Anh Thắng" tạo nên một cái tên đầy quyền lực và lạc quan, hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ là một nhà lãnh đạo tài ba, luôn gặt hái thành công. Nó biểu trưng cho một cá nhân xuất chúng, có khả năng chiến thắng mọi thử thách và đạt được đỉnh cao trong cuộc đời.
Nam Thông
109,802
Con là người thông minh, nhanh nhạy, hiểu biết và vô cùng nam tính là một đấng nam nhi ai cũng ao ước'
Tuệ
109,795
Tên "Tuệ" trong tiếng Việt thường được hiểu là "trí tuệ", "sự thông minh" hoặc "sự sáng suốt". Tên này mang ý nghĩa gợi nhớ đến sự khôn ngoan, hiểu biết và khả năng tư duy sắc bén. Trong văn hóa Việt Nam, tên "Tuệ" thường được ưa chuộng vì nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về sự thông minh và thành đạt cho con cái.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái