Tìm theo từ khóa "Ng"

Khánh Hoàng
103,185
Có sự chắc chắn về công danh, sự nghiệp, có thể làm rạng rỡ cho gia đình 1 cách huy hoàng

Giáng Tiên
103,178
"Giáng Tiên" nghĩa là người có vận số may mắn, xinh đẹp như tiên nữ trên trời

Phương Kiều
103,137
"Phương" Mang ý nghĩa về sự quan tâm, chia sẻ và giúp đỡ người khác. "Kiều'' Mang ý nghĩa về sự thông minh, tài giỏi và xuất chúng. "Phương Kiều" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, có lòng nhân ái, thông minh, tài giỏi và có cuộc sống bình an, may mắn. Ngoài ra, tên "Phương Kiều" còn mang âm điệu du dương, dễ nghe và dễ nhớ, giúp tạo ấn tượng tốt đẹp cho người mang tên này.

Hồng Mận
103,044
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên Mận: Tên một loại quả

Công Hiệp
102,982
Tên đệm Công: Ý chỉ công bằng và chính trực, không nghiêng về bên nào đề cập đến những người ngay thẳng, công bình mà vô tư, tốt xấu không bao che, cho nên lớn nhỏ không gì mà không chuyên chở. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.

Trường Sinh
102,976
Trường: Nghĩa gốc: Dài, lâu, chỉ khoảng thời gian kéo dài không dứt. Ý nghĩa biểu tượng: Biểu thị sự vĩnh cửu, bền bỉ, sự trường tồn vượt qua thời gian. Nó mang ý niệm về sự sống lâu dài, không bị giới hạn bởi quy luật sinh tử thông thường. Sinh: Nghĩa gốc: Sinh ra, nảy nở, phát triển. Ý nghĩa biểu tượng: Đại diện cho sự sống, sự khởi đầu, năng lượng và tiềm năng. Nó tượng trưng cho sự tăng trưởng, sinh sôi nảy nở và sức sống mãnh liệt. Tên "Trường Sinh" mang ý nghĩa về một cuộc sống vĩnh cửu, trường tồn, không bị giới hạn bởi thời gian. Nó thể hiện ước vọng về sự sống lâu dài, sức khỏe dồi dào và sự bất tử. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về sự bền bỉ, kiên cường, khả năng vượt qua mọi khó khăn để duy trì sự sống và phát triển. "Trường Sinh" là một cái tên mang đậm tính triết lý và nhân văn, thể hiện khát vọng của con người về một cuộc sống ý nghĩa và viên mãn.

Kim Sương
102,950
Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường liên tưởng đến vàng, một kim loại quý giá. Nó tượng trưng cho sự giàu có, sang trọng, quý phái, và sự bền bỉ, trường tồn. "Kim" cũng có thể mang ý nghĩa về sự hoàn hảo, tinh khiết và giá trị cao. Sương: Sương là hơi nước ngưng tụ thành những hạt nhỏ li ti, thường xuất hiện vào buổi sáng sớm. Sương tượng trưng cho sự tinh khiết, trong trẻo, mỏng manh và vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh khiết của thiên nhiên. Nó cũng gợi lên cảm giác mới mẻ, tươi mát và thoáng đãng. Tên "Kim Sương" kết hợp cả sự quý giá, cao sang của vàng ("Kim") và vẻ đẹp thanh khiết, mỏng manh của sương ("Sương"). Nó gợi lên hình ảnh một người con gái vừa xinh đẹp, thanh tú, vừa có phẩm chất cao quý, được trân trọng. Tên này mang ý nghĩa về một vẻ đẹp tinh khôi, thuần khiết, có giá trị và được yêu mến.

Nguyên Giáp
102,931
Mong con sẽ đỗ đạt cao trong thi cử và là người có lòng tha thứ

Khôi Phương
102,920
Tên Khôi Phương có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Hán Việt, là sự kết hợp hài hòa của hai yếu tố đối lập nhưng bổ sung cho nhau. Chữ Khôi mang hàm chứa sự đứng đầu, vĩ đại và xuất chúng, thường được dùng để chỉ người tài giỏi hoặc ngôi sao sáng nhất. Trong khi đó, Phương lại chỉ hương thơm, vẻ đẹp dịu dàng và phẩm hạnh cao quý. Sự kết hợp này tạo nên một tên gọi mang tính chất toàn diện, thể hiện mong muốn người mang tên đạt được thành tựu vượt trội trong cuộc sống. Khôi biểu thị trí tuệ xuất chúng, khả năng lãnh đạo và vị thế cao trong xã hội. Phương lại gợi lên sự thanh cao, đức hạnh, và vẻ ngoài đoan trang, giữ gìn danh tiếng thơm thảo. Khôi Phương tượng trưng cho hình ảnh một nhân vật vừa có tài vừa có đức, tỏa sáng rực rỡ như ngôi sao dẫn đầu nhưng vẫn giữ được sự khiêm nhường và phẩm chất tốt đẹp. Tên gọi này thể hiện khát vọng về một cuộc đời thành công vang dội, đạt được đỉnh cao danh vọng mà vẫn giữ được sự kính trọng từ mọi người. Đây là lời chúc phúc về sự hoàn hảo toàn diện, cân bằng giữa tài năng và đạo đức.

Mừng
102,869
"Mừng" là một từ có nghĩa là "vui mừng, hân hoan, hạnh phúc". Tên "Mừng" thường được đặt cho con gái với mong muốn con luôn vui vẻ, hạnh phúc trong cuộc sống. Tên "Mừng" cũng có thể được hiểu theo nghĩa là "chúc mừng". Khi đặt tên "Mừng" cho con, cha mẹ có thể muốn bày tỏ niềm vui, hạnh phúc khi con chào đời.

Tìm thêm tên

hoặc