Tìm theo từ khóa "Ng"

Kiều Phong
103,293
Tên đệm Kiều: Kiều có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "kiều diễm, xinh đẹp, duyên dáng". Trong văn học Việt Nam, đệm Kiều thường được gắn liền với những người phụ nữ có vẻ đẹp tuyệt trần, tài năng và phẩm hạnh cao quý. Ví dụ như nhân vật Thúy Kiều trong tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du. Tên chính Phong: Phong có nghĩa là gió, một hiện tượng tự nhiên có sức mạnh vô cùng lớn, có thể vượt qua mọi trở ngại để đi đến đích, tượng trung cho sự mạnh mẽ, dũng cảm và có khả năng lãnh đạo. Tên "Phong" được đặt cho những người có tính cách mạnh mẽ, kiên cường, không ngại khó khăn, dám nghĩ dám làm. Một ý nghĩa khác của tên "Phong" là sự tự do, phóng khoáng và không gò bó. Gió có thể đi đến bất cứ đâu, không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì. Do đó, tên "Phong" được đặt cho những người có tính cách tự do, phóng khoáng, không thích bị ràng buộc bởi những quy tắc, khuôn khổ. Ngoài ra Tên "Phong" cũng có thể mang ý nghĩa là sự tươi mát, trong lành và tràn đầy sức sống. Gió mang đến sự mát mẻ, trong lành cho con người và thiên nhiên. Do đó, tên "Phong" được đặt cho những người có tính cách tươi tắn, tràn đầy sức sống, mang đến niềm vui cho mọi người xung quanh.

Mộng Loan
103,224
Tên đệm Mộng: Theo nghĩa Hán - Việt, "mộng" có nghĩa là giấc mơ. Đệm "Mọng" mang ý nghĩa là giấc mơ, là khát vọng, là ước mơ của cha mẹ dành cho con. Cha mẹ mong muốn con lớn lên sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, đạt được những thành công trong cuộc sống. Tên chính Loan: Theo tiếng Hán - Việt, "Loan" chính là chim Phượng mái, một loài chim thần tiên linh thiêng trong truyền thuyết. Theo hình ảnh cao quý của chim Loan, tên "Loan" để chỉ người con gái có dung mạo xinh đẹp, nhân cách thanh cao, phẩm chất vương giả & là người tài năng, đức hạnh, phúc hậu.

Ngọc Thắm
103,217
- Ngọc: Từ "ngọc" thường được hiểu là ngọc ngà, đá quý, biểu trưng cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ. Tên này thường mang ý nghĩa về vẻ đẹp và giá trị của người mang tên. - Thắm: Từ "thắm" có nghĩa là đậm đà, tươi thắm, thường được liên kết với sự sống động, sức sống, và tình cảm nồng nàn. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự dịu dàng và ấm áp. Khi kết hợp lại, "Ngọc Thắm" có thể hiểu là "viên ngọc quý giá và tươi thắm", mang ý nghĩa biểu trưng cho vẻ đẹp, sự quý giá và sự sống động của người mang tên. Tên này thường được coi là một cái tên đẹp và ý nghĩa, thể hiện sự mong muốn cho người mang tên có cuộc sống hạnh phúc, thành đạt và luôn tỏa sáng như một viên ngọc quý.

Khánh Hoàng
103,185
Có sự chắc chắn về công danh, sự nghiệp, có thể làm rạng rỡ cho gia đình 1 cách huy hoàng

Giáng Tiên
103,178
"Giáng Tiên" nghĩa là người có vận số may mắn, xinh đẹp như tiên nữ trên trời

Phương Kiều
103,137
"Phương" Mang ý nghĩa về sự quan tâm, chia sẻ và giúp đỡ người khác. "Kiều'' Mang ý nghĩa về sự thông minh, tài giỏi và xuất chúng. "Phương Kiều" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, có lòng nhân ái, thông minh, tài giỏi và có cuộc sống bình an, may mắn. Ngoài ra, tên "Phương Kiều" còn mang âm điệu du dương, dễ nghe và dễ nhớ, giúp tạo ấn tượng tốt đẹp cho người mang tên này.

Hồng Mận
103,044
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên Mận: Tên một loại quả

Công Hiệp
102,982
Tên đệm Công: Ý chỉ công bằng và chính trực, không nghiêng về bên nào đề cập đến những người ngay thẳng, công bình mà vô tư, tốt xấu không bao che, cho nên lớn nhỏ không gì mà không chuyên chở. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.

Trường Sinh
102,976
Trường: Nghĩa gốc: Dài, lâu, chỉ khoảng thời gian kéo dài không dứt. Ý nghĩa biểu tượng: Biểu thị sự vĩnh cửu, bền bỉ, sự trường tồn vượt qua thời gian. Nó mang ý niệm về sự sống lâu dài, không bị giới hạn bởi quy luật sinh tử thông thường. Sinh: Nghĩa gốc: Sinh ra, nảy nở, phát triển. Ý nghĩa biểu tượng: Đại diện cho sự sống, sự khởi đầu, năng lượng và tiềm năng. Nó tượng trưng cho sự tăng trưởng, sinh sôi nảy nở và sức sống mãnh liệt. Tên "Trường Sinh" mang ý nghĩa về một cuộc sống vĩnh cửu, trường tồn, không bị giới hạn bởi thời gian. Nó thể hiện ước vọng về sự sống lâu dài, sức khỏe dồi dào và sự bất tử. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về sự bền bỉ, kiên cường, khả năng vượt qua mọi khó khăn để duy trì sự sống và phát triển. "Trường Sinh" là một cái tên mang đậm tính triết lý và nhân văn, thể hiện khát vọng của con người về một cuộc sống ý nghĩa và viên mãn.

Kim Sương
102,950
Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường liên tưởng đến vàng, một kim loại quý giá. Nó tượng trưng cho sự giàu có, sang trọng, quý phái, và sự bền bỉ, trường tồn. "Kim" cũng có thể mang ý nghĩa về sự hoàn hảo, tinh khiết và giá trị cao. Sương: Sương là hơi nước ngưng tụ thành những hạt nhỏ li ti, thường xuất hiện vào buổi sáng sớm. Sương tượng trưng cho sự tinh khiết, trong trẻo, mỏng manh và vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh khiết của thiên nhiên. Nó cũng gợi lên cảm giác mới mẻ, tươi mát và thoáng đãng. Tên "Kim Sương" kết hợp cả sự quý giá, cao sang của vàng ("Kim") và vẻ đẹp thanh khiết, mỏng manh của sương ("Sương"). Nó gợi lên hình ảnh một người con gái vừa xinh đẹp, thanh tú, vừa có phẩm chất cao quý, được trân trọng. Tên này mang ý nghĩa về một vẻ đẹp tinh khôi, thuần khiết, có giá trị và được yêu mến.

Tìm thêm tên

hoặc