Tìm theo từ khóa
"Hi"

Quỳnh Nhi
88,705
Quỳnh Nhi con như bông quỳnh nhỏ đáng yêu tỏa hương & khiêm tốn
Xuân Nhi
88,658
Xuân Nhi nghĩa là con là đứa con của mùa xuân tươi mới tràn sức sống
Hiền
88,623
Theo tiếng Hán - Việt, khi nói về người thì "Hiền" có nghĩa là tốt lành, có tài có đức. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh.
Hồng Nghi
88,494
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên chính Nghi: Con sẽ là khuôn vàng, thước bạc, sống gương mẫu, tướng mạo oai vệ uy nghi.
Vương Hiêp
88,456
Tên Vương Hiệp có nguồn gốc sâu xa từ chữ Hán, mang cấu trúc Hán Việt rõ rệt. Chữ Vương (王) biểu thị vua chúa, quyền lực tối cao hoặc dòng dõi cao quý. Chữ Hiệp (協) diễn tả sự hòa hợp, đồng lòng hoặc hành động hỗ trợ, giúp đỡ. Sự kết hợp này tạo nên mong muốn về một người lãnh đạo có khả năng điều phối và thống nhất. Tên gọi này hàm chứa phẩm chất của người biết dùng quyền lực để tạo ra sự đồng thuận, không phải độc đoán. Nó thể hiện khát vọng về một cuộc sống cân bằng giữa uy quyền và sự hợp tác. Trong văn hóa Á Đông, Vương Hiệp là biểu tượng của sự lãnh đạo khôn ngoan và tài năng ngoại giao. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ là trụ cột, người giữ gìn trật tự và thúc đẩy sự phát triển chung. Đây là một cái tên mang tính chất vương giả nhưng vẫn đề cao tinh thần cộng đồng.
Tâm Nghi
88,301
Tên đệm Tâm Tâm là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. Đệm "Tâm" thường thể hiện mong muốn bình yên, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt. Tên chính Nghi Con sẽ là khuôn vàng, thước bạc, sống gương mẫu, tướng mạo oai vệ uy nghi.
Quốc Chi
88,256
Đang cập nhật ý nghĩa...
Mỹ Hiếu
88,128
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thi Huyền
87,993
- "Thi" có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách sử dụng và ngữ cảnh. Nó có thể mang nghĩa là "thơ", ám chỉ sự nhẹ nhàng, bay bổng và nghệ thuật. Ngoài ra, "Thi" cũng có thể là một từ Hán Việt thường dùng trong tên gọi để tạo âm điệu nhẹ nhàng. - "Huyền" thường được hiểu là "huyền diệu" hoặc "kỳ diệu", mang ý nghĩa về sự bí ẩn, sâu sắc và tinh tế. Trong âm nhạc, "huyền" cũng có thể chỉ đến một nốt nhạc trầm, tạo cảm giác êm dịu. Kết hợp lại, tên "Thi Huyền" có thể được hiểu là một cái tên gợi lên hình ảnh của sự nhẹ nhàng, tinh tế và có chút bí ẩn, mang đến cảm giác nghệ thuật và sâu sắc. Tên này có thể phù hợp với những người có tính cách dịu dàng, sáng tạo và sâu lắng.
Tây Hiếu
87,954
- "Tây" thường có nghĩa là "phía Tây", có thể biểu thị cho hướng đi, sự mới mẻ, hoặc những điều liên quan đến văn hóa phương Tây. - "Hiếu" trong tiếng Việt thường mang nghĩa là lòng hiếu thảo, sự kính trọng đối với cha mẹ và tổ tiên.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái