Tìm theo từ khóa
"A"

Châu
76,659
Ngọc trai: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của tên Châu. Ngọc trai tượng trưng cho sự tinh khiết, quý giá, thanh tao và sang trọng.
Mai Giang
76,634
Theo nghĩa Hán - Việt "Mai" là tên một loài hoa để đặt tên cho con. Hoa mai là một loài hoa đẹp nở vào đầu mùa xuân - một mùa xuân tràn trề ước mơ và hy vọng. Tên "Mai" dùng để chỉ những người có vóc dáng thanh tú, luôn tràn đầy sức sống để bắt đầu mọi việc."Giang" là dòng sông, thường chỉ những điều cao cả, lớn lao. Người ta thường lấy tên Giang đặt tên vì thường thích những hình ảnh con sông vừa êm đềm, vừa mạnh mẽ như cuộc đời con người có lúc thăng có lúc trầm."Mai Giang" mong muốn con là người xinh đẹp, thanh tú, luôn tràn đầy sức sống như mùa xuân nhiều niềm vui và hy vọng.
Thanh Nương
76,631
Tên đệm Thanh: Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý. Tên chính Nương: Nghĩa Hán Việt là phụ nữ, chỉ tố chất đẹp đẽ, cương liệt của người phụ nữ.
Thái Khanh
76,630
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Khanh: "Khanh" trong nghĩa Hán - Việt là mĩ từ để chỉ người làm quan. Tên "Khanh" thường để chỉ những người có tài, biết cách hành xử & thông minh. Tên "Khanh" còn được đặt với mong muốn con có một tương lai sáng lạng, tốt đẹp, sung túc, sang giàu.
Beat
76,624
1. Âm nhạc: Trong ngữ cảnh âm nhạc, "beat" thường chỉ nhịp điệu, giai điệu. Nếu "Beat" được dùng làm tên hoặc biệt danh, nó có thể ám chỉ đến một người có niềm đam mê với âm nhạc, nhịp điệu hoặc có khả năng sáng tác, biểu diễn âm nhạc. 2. Tính cách: Tên "Beat" cũng có thể gợi lên hình ảnh của một người năng động, vui vẻ, hoặc có tính cách mạnh mẽ. Nó có thể được dùng như một biệt danh cho những người có tinh thần tích cực hoặc luôn trong trạng thái chuyển động.
Ngọc Luân
76,616
Tên đệm Ngọc: Đệm "Ngọc" có ý nghĩa là "viên ngọc quý giá", tượng trưng cho sự cao quý, thanh khiết, tinh tế và hoàn mỹ. Ngọc cũng là biểu tượng của sự giàu sang, phú quý. Tên chính Luân: Nghĩa Hán Việt là quan hệ con người, thể hiện đạo đức, luân lý nhân thế.
Hải Âu
76,616
"Hải Âu" mang ý nghĩa về một loài chim, có khả năng sinh tồn cao, vừa có thể bay vừa có thể bơi. Hình ảnh Hải Âu sải cánh biểu hiện cho sự tự do, tự tại. Tên "Hải Âu" thường được dùng để chỉ người tài năng có tâm tính bình dị, thích cuộc sống an nhiên, tự do không ràng buộc.
Kim Thắng
76,593
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thắng: Là chiến thắng, là thành công, đạt được nhiều thành tựu. Trong một số trường hợp thắng còn có nghĩa là "đẹp" như trong "thắng cảnh".
Bam
76,581
1. Tiếng Anh: Trong tiếng Anh, "Bam" có thể là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một cú va chạm mạnh hoặc tiếng nổ. 2. Tên riêng: "Bam" có thể là một tên riêng hoặc biệt danh cho người, và ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và người sử dụng.
Nato
76,577
NATO là cách viết tắt của North Atlantic Treaty Organization - Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương là một tổ chức quân sự - chính trị thành lập năm 1949, ban đầu gồm Hoa Kỳ, Canada và một số nước Tây Âu.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái