Tìm theo từ khóa
"A"

Manwah
76,771
MANWAH (man-wa) được tạo nên bởi hai danh từ ĐIỂM ĐẾN (目的地) và VĂN HÓA (文化) trong tiếng Đài Loan. Vì lẽ đó, cái tên “Manwah” chứa đựng ước mơ “không chỉ là trải nghiệm ẩm thực mà còn là điểm đến văn hóa mỗi dịp sum vầy”
Mạnh Bình
76,765
Mạnh: Nghĩa gốc: Thường chỉ người có sức mạnh thể chất, khỏe mạnh, cường tráng. Nghĩa mở rộng: Thể hiện ý chí kiên cường, nghị lực phi thường, có khả năng vượt qua khó khăn, thử thách. Đôi khi còn mang ý nghĩa về sự trưởng thành, chín chắn, mạnh mẽ trong tính cách. Trong tên gọi: Mong muốn con cái có sức khỏe tốt, ý chí mạnh mẽ, gặt hái thành công trong cuộc sống. Bình: Nghĩa gốc: Thường chỉ sự bằng phẳng, yên ổn, không có biến động. Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự hòa nhã, điềm tĩnh, ôn hòa trong tính cách. Mang ý nghĩa về cuộc sống an yên, hạnh phúc, không sóng gió. Trong tên gọi: Mong muốn con cái có cuộc sống bình an, hạnh phúc, luôn giữ được sự điềm tĩnh, ôn hòa trong mọi tình huống. Tổng kết: Tên "Mạnh Bình" thường được đặt với mong muốn con cái có cả sức mạnh thể chất lẫn tinh thần. Mạnh mẽ để vượt qua khó khăn, bình an để tận hưởng cuộc sống. Tên gợi lên hình ảnh một người vừa kiên cường, vừa điềm tĩnh, có khả năng cân bằng giữa sức mạnh và sự ôn hòa, hướng đến một cuộc sống thành công và hạnh phúc.
Cẩm Huyền
76,748
Cẩm Huyền: Là bé gái đáng yêu, luôn nở cụ cười
Vĩ Khang
76,715
Tên đệm Vĩ: Nghĩa Hán Việt, "Vĩ" là to lớn, chỉ về tính chất quy mô khoáng đạt lớn lao, điều vượt quá suy nghĩ của người đời. Tên chính Khang: Theo tiếng Hán - Việt, "Khang" được dùng để chỉ sự yên ổn, an bình hoặc được dùng khi nói đến sự giàu có, đủ đầy. Tóm lại tên "Khang" thường mang hàm ý tốt đẹp, chỉ người khỏe mạnh, phú quý & mong ước cuộc sống bình an.
Trúc Anh
76,690
"Trúc" là cây thuộc họ tre, thân thẳng, có màu vàng có nhiều đốt, bên trong ruột rỗng, lá nhọn mọc thành từng chùm ở gần ngọn cây. Trúc thuộc bộ tứ quý: Tùng, cúc, Trúc, Mai; là biểu tượng của người quân tử, sự thanh cao, ngay thẳng... Tên gọi "Trúc Anh" mang ý nghĩa mong con sẽ luôn thật thà ngay thẳng, có suy nghĩ ,hành động và khí phách của người quân tử và luôn là bảo bối quý giá của bố mẹ và gia đình.
Nấm
76,683
Tên một loại thực phẩm phổ biến, gợi vẻ đáng yêu, nhỏ nhắn của bé
Khoai Mì
76,680
Tên "Khoai Mì" thường được dùng để chỉ cây sắn (Manihot esculenta), một loại cây nông nghiệp quan trọng ở nhiều nước nhiệt đới. Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Việt, trong đó "khoai" thường dùng để chỉ các loại củ ăn được, và "mì" có thể liên quan đến cách chế biến hoặc sử dụng của cây này trong ẩm thực. Khoai mì được biết đến với phần củ có chứa tinh bột cao, thường được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau như bột mì, bánh, hay món khoai mì hấp. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong sản xuất thực phẩm và các sản phẩm công nghiệp.
Hoàng Minh
76,673
"Hoàng" là màu vàng, hoặc danh từ chỉ vua chúa, "Minh" là ánh sáng, sự thông minh, sáng suốt. Hoàng Minh có nghĩa là " ánh sáng màu vàng rực rỡ", ý nói con là người xinh đẹp, tỏa sáng thu hút (nghĩa này được dùng để đặt cho bé gái) hoặc "vị vua anh minh sáng suốt", ý so sánh con có trí tuệ & cốt cách như bậc vua chúa (đặt tên cho bé trai)
Coca
76,670
Coca là thức uống có ga ai cũng yêu thích, gọi tên con với biệt danh Coca vừa dễ nhớ, dễ nuôi mà lại đáng yêu.
Thanh Trâm
76,666
Tên Thanh Trâm là một cái tên đẹp, thường được đặt cho con gái, mang nhiều ý nghĩa tích cực và hình ảnh thanh cao, tinh tế. Ý nghĩa của tên này được tạo nên từ sự kết hợp hài hòa của hai thành phần chính: Thanh và Trâm. Phân tích thành phần Thanh Thành phần Thanh (清) trong Hán Việt có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là chỉ sự trong sạch, trong trẻo, và màu xanh. Thanh có nghĩa là trong sáng, tinh khiết, không vẩn đục, gợi lên hình ảnh của dòng nước suối mát lành hay bầu trời quang đãng. Điều này hàm ý người mang tên có tâm hồn cao thượng, tính cách ngay thẳng, liêm khiết. Thanh còn có nghĩa là màu xanh, thường là xanh biếc, xanh tươi, biểu trưng cho sức sống, sự trẻ trung, và hy vọng. Nó mang lại cảm giác tươi mới, dịu mát và bình yên. Ngoài ra, Thanh còn có nghĩa là thanh cao, thanh lịch, chỉ sự tao nhã, phong thái nhã nhặn, được mọi người kính trọng. Phân tích thành phần Trâm Thành phần Trâm (簪) là một danh từ, chỉ một loại vật dụng trang sức truyền thống dùng để cài tóc của phụ nữ thời xưa, thường được làm từ ngọc, vàng, bạc hoặc các vật liệu quý giá khác. Trâm là biểu tượng của vẻ đẹp quý phái, sự duyên dáng và nữ tính. Chiếc trâm cài tóc không chỉ là vật trang sức mà còn thể hiện sự chăm chút, tỉ mỉ và nét đẹp kín đáo, dịu dàng của người phụ nữ. Trâm còn mang ý nghĩa của sự trân trọng, giá trị cao quý. Vật dụng này thường được chế tác tinh xảo, thể hiện sự khéo léo và nghệ thuật, ngụ ý người mang tên là một báu vật, được yêu thương và nâng niu. Trong một số ngữ cảnh, Trâm còn gợi lên hình ảnh của sự kiên định, vững vàng, vì chiếc trâm giúp giữ cho mái tóc được gọn gàng, ổn định. Tổng kết ý nghĩa Tên Thanh Trâm Khi kết hợp lại, tên Thanh Trâm tạo nên một bức tranh ý nghĩa hoàn chỉnh và sâu sắc. Thanh Trâm gợi lên hình ảnh một chiếc trâm cài tóc quý giá, được đặt trong một không gian thanh khiết, trong lành. Tên Thanh Trâm mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh cao, tinh tế, duyên dáng và quý phái. Người này không chỉ có ngoại hình thu hút mà còn có tâm hồn trong sáng, tính cách ngay thẳng, liêm khiết. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con mình sẽ lớn lên trở thành một người phụ nữ đoan trang, thanh lịch, có phẩm chất cao quý, được mọi người yêu mến và trân trọng như một món trang sức quý giá. Thanh Trâm là sự kết hợp hoàn hảo giữa sự thuần khiết (Thanh) và sự quý giá, nữ tính (Trâm).

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái