Tìm theo từ khóa
"I"

Hoài Anh
71,089
"Hoài" là nhớ mong, hồi tưởng, lưu luyến khi kết hợp với "anh" gợi hình ảnh về một người tài năng, giỏi giang, để lại nhiều ấn tượng.
Trường Chinh
71,056
Trường Chinh tức cuộc đi xa vì một mục đích lớn, lý tưởng. Đặt tên này cho con, bố mẹ hi vọng con là người có bản lĩnh, hoài bão, ý chí lớn lao được xác lập bằng ý chí kiên định, tính kỷ luật cao độ và lòng quả cảm mạnh mẽ
Tintin
71,004
Tên gọi Tintin được họa sĩ người Bỉ Hergé sáng tạo ra vào năm 1929 cho nhân vật chính trong bộ truyện tranh nổi tiếng của mình. Đây vốn là một biệt danh phổ biến tại các quốc gia nói tiếng Pháp vào đầu thế kỷ hai mươi thường dùng để gọi những chàng trai trẻ. Tác giả đã lựa chọn danh xưng này nhằm tạo ra một cảm giác gần gũi và thân thuộc đối với độc giả ngay từ cái nhìn đầu tiên. Về mặt biểu tượng nhân vật này đại diện cho sự trung lập và là một tấm gương phản chiếu để người đọc dễ dàng hóa thân vào các cuộc phiêu lưu. Gương mặt tròn trịa cùng những đường nét đơn giản giúp anh trở thành một hình mẫu phổ quát không bị giới hạn bởi sắc tộc hay quốc tịch cụ thể. Sự tối giản trong cách đặt tên cũng như tạo hình đã biến chàng phóng viên trẻ thành hiện thân của lòng dũng cảm và trí tò mò vô hạn. Âm hưởng của từ Tintin gợi lên tiếng chuông vang vọng hoặc những âm thanh trong trẻo thể hiện sự nhanh nhẹn và tinh thần lạc quan. Cách phát âm ngắn gọn súc tích này phản ánh đúng bản chất của một phóng viên luôn sẵn sàng dấn thân vào những thử thách nguy hiểm. Tên gọi đó không chỉ dễ nhớ mà còn mang lại sức sống mãnh liệt cho một trong những nhân vật hư cấu vĩ đại nhất mọi thời đại.
Nghi
70,987
Nghi có nghĩa là Hòa Thuận: luôn sống hòa hợp với người khác, có chung chí hướng, cuộc sống luôn yên ấm, không có xích mích, cãi vã.
Trí Bảo
70,984
- "Trí" thường được hiểu là trí tuệ, thông minh, hoặc sự khôn ngoan. - "Bảo" có nghĩa là báu vật, quý giá, hoặc bảo vật.
Quí
70,974
Theo ngôn ngữ Hán – Việt, tên Quí (Quý) tượng trưng cho sự phú quý, thịnh vượng và sung túc. Tên Quý còn là biểu tượng của những giá trị quý giá, những điều tốt đẹp, lớn lao mà người ta luôn trân trọng và khát khao.
Minh Diệu
70,937
Sáng suốt, thông minh ''Minh" có nghĩa là sáng, rạng rỡ, biểu thị sự sáng suốt, thông minh, tinh anh. "Diệu" có nghĩa là huyền diệu, kỳ diệu, phi thường, thể hiện sự xuất sắc, tài năng hơn người. Vẻ đẹp rạng ngời, thanh cao "Minh" còn có nghĩa là đẹp, lộng lẫy, thể hiện vẻ đẹp bên ngoài của người sở hữu tên này. "Diệu" cũng mang ý nghĩa về sự đẹp đẽ, tinh tế, tao nhã, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn. Cuộc sống tốt đẹp, viên mãn "Minh" tượng trưng cho sự khởi đầu mới, tương lai tươi sáng. "Diệu" mang ý nghĩa về những điều tốt đẹp, may mắn, hạnh phúc. Tên "Minh Diệu" thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con thông minh, sáng suốt, có trí tuệ hơn người. Sở hữu vẻ đẹp rạng ngời, thanh cao, cả về ngoại hình và tâm hồn. Có cuộc sống tốt đẹp, viên mãn, gặp nhiều may mắn và thành công.
Machiko
70,932
Tên Machiko là một cái tên nữ truyền thống của Nhật Bản, thường được tạo thành từ các chữ Hán tự có thể thay đổi, nhưng phổ biến nhất là "Ma" (真) nghĩa là chân thật, "Chi" (千) nghĩa là ngàn hoặc vô số, và "Ko" (子) nghĩa là đứa trẻ. Sự kết hợp này mang lại hàm ý về một đứa trẻ có sự chân thật vĩnh cửu hoặc một cô gái có vẻ đẹp thuần khiết và bền vững. Việc lựa chọn chữ Hán tự cụ thể cho tên này thường phụ thuộc vào mong muốn của cha mẹ về phẩm chất mà con gái họ nên có. Nguồn gốc của tên Machiko gắn liền với truyền thống đặt tên lâu đời của Nhật Bản, đặc biệt là việc sử dụng hậu tố "Ko" (子). Hậu tố này đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới quý tộc và hoàng gia từ thời Heian, sau đó lan rộng ra công chúng như một biểu tượng của sự nữ tính và địa vị cao quý. Mặc dù sự phổ biến của các tên kết thúc bằng "Ko" có giảm nhẹ trong những thập niên gần đây, Machiko vẫn giữ vững vị thế là một cái tên cổ điển và được kính trọng. Machiko mang tính biểu tượng sâu sắc về sự thanh lịch, lòng trung thực và sự trường thọ. Chữ "Chi" (ngàn) thường được dùng để tượng trưng cho sự vĩnh cửu và may mắn dồi dào, trong khi "Ma" (chân thật) nhấn mạnh tầm quan trọng của tính cách ngay thẳng và thuần khiết. Do đó, tên này không chỉ đơn thuần là một danh xưng mà còn là lời chúc phúc cho một cuộc đời đầy đủ sự chân thành và may mắn kéo dài.
Bích Hữu
70,929
"Bích" Theo nghĩa Hán Việt Biểu tượng cho màu xanh biếc, tượng trưng cho hy vọng, sự sung túc và thanh cao. "Hữu" Theo nghĩa Hán Việt Mang nghĩa bạn bè, đồng hành, thể hiện mối quan hệ gắn bó. Tên "Bích Hữu'' mang ý nghĩa mong muốn người con gái sở hữu vẻ đẹp thanh tao, quý phái, phẩm chất tốt đẹp, đồng thời có nhiều bạn bè và cuộc sống sung túc, hạnh phúc.
Ani
70,893
1. Trong tiếng Nhật: "Ani" có thể có nghĩa là "anh trai". Đây là từ dùng để chỉ mối quan hệ gia đình. 2. Trong tiếng Ả Rập: "Ani" có thể được hiểu là "của tôi" hoặc "của mình", thể hiện sự sở hữu. 3. Tên riêng: "Ani" cũng có thể là một tên riêng, thường được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau. Nó có thể là một tên nữ hoặc tên nam, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 4. Biệt danh: "Ani" có thể được dùng như một biệt danh dễ thương hoặc thân mật cho những tên khác, ví dụ như "Anita" hay "Anis".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái