Tìm theo từ khóa
"I"

Thuỳ Ninh
71,261
Đệm Thùy: Ranh giới, biên thùy, chỗ giáp với nước khác. Tên chính Ninh: Yên ổn, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh
Thiện Khiêm
71,249
Có sự kiên định vững vàng, khôi ngô tuấn tú
Hà Minh
71,242
"Hà" có nghĩa là sông. "Minh" theo tiếng Hán nghĩa là sáng sủa, thông minh. Những người mang tên này thường sẽ thông minh, hiền hoà.
Híp
71,237
Biệt danh cho bé bụ bẫm, đáng yêu, dễ nuôi, con hay ăn chóng lớn
Đình Hảo
71,174
Tên "Hảo" bắt nguồn từ tiếng Hán, có nghĩa là tốt lành, tốt đẹp. Tên Đình Hào mong muốn con sẽ trở thành người giỏi giang, khéo léo, thi cử luôn đạt điểm cao
Thu Sinh
71,172
Cái tên "Thu Sinh" mở ra một bức tranh thơ mộng, bắt đầu từ chữ "Thu" mang gốc Hán Việt (秋) với ý nghĩa là mùa thu. Mùa thu không chỉ là một khoảng thời gian trong năm mà còn là biểu tượng của sự thanh bình, vẻ đẹp dịu dàng và sự chín chắn, gợi lên hình ảnh lá vàng rơi, bầu trời trong xanh và không khí trong lành, tĩnh lặng. Tiếp nối là chữ "Sinh" (生), một từ Hán Việt đa nghĩa, có thể hiểu là "sự sống", "sinh sôi nảy nở" hoặc "học sinh", "người học trò". Khi kết hợp với "Thu", "Sinh" có thể gợi lên hình ảnh một cuộc đời sinh ra trong mùa thu, mang vẻ đẹp êm đềm và sự khởi đầu nhẹ nhàng, hoặc một người học trò với tâm hồn thanh cao, trí tuệ sắc sảo như khí trời mùa thu. Tổng hòa lại, "Thu Sinh" vẽ nên một hình ảnh đầy chất thơ về một con người có tâm hồn tinh tế, trí tuệ uyên bác, tựa như một học giả trầm tư giữa khung cảnh mùa thu lãng mạn. Đó còn là lời nguyện cầu cho một cuộc đời an nhiên, phát triển hài hòa, gặt hái những thành quả tốt đẹp như mùa màng bội thu, nhưng với một vẻ đẹp thanh tao, không ồn ào. Khí chất của người mang tên "Thu Sinh" thường toát lên vẻ thanh lịch, điềm đạm và sâu sắc, mang nét đẹp của sự trưởng thành và trí tuệ. Họ có thể là người yêu thích sự tĩnh lặng, có khả năng chiêm nghiệm sâu sắc, luôn tìm kiếm và trân trọng những giá trị tinh thần cao đẹp trong cuộc sống. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm kỳ vọng con sẽ là người có học thức, sống một cuộc đời ý nghĩa, tràn đầy sự bình yên và vẻ đẹp nội tâm. Đó là mong ước con sẽ luôn giữ được sự trong sáng, tinh anh của mùa thu, đồng thời phát triển mạnh mẽ, gặt hái nhiều thành công nhưng vẫn giữ được cốt cách thanh cao, không vướng bận bụi trần.
Hoàn Minh
71,164
Tên Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Tên Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, tên Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên đệm Hoàn: Theo tiếng Hán và tiếng Việt, “Hoàn” có nghĩa là “đầy đủ, hoàn hảo, trọn vẹn”. Tên Hoàn là một cái tên hay và ý nghĩa, mang theo mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ có một cuộc sống trọn vẹn, đầy đủ cả về vật chất lẫn tinh thần, luôn nỗ lực hết mình để đạt được những thành công trong cuộc sống.
Thoại Kim
71,142
Thoại Kim là sự kết hợp giữa "Thoại" chỉ lời nói, giao tiếp và "Kim" chỉ vàng, kim loại quý giá. Tên gọi này hàm chứa mong muốn người mang tên có tài ăn nói lưu loát, sắc sảo như vàng ròng. Nó thể hiện sự quý trọng đối với trí tuệ và khả năng diễn đạt xuất sắc. Nguồn gốc của Thoại Kim nằm trong truyền thống đặt tên Hán Việt, nơi các từ đơn được ghép lại để tạo thành một lời chúc phúc trọn vẹn. Cả hai chữ Thoại và Kim đều là những từ phổ biến trong kho từ vựng cổ điển, mang tính chất trang trọng. Tên này thường được sử dụng cho nữ giới, mang lại cảm giác sang trọng và thanh lịch cho người sở hữu. Biểu tượng của Thoại Kim là sự giao thoa giữa trí tuệ và sự bền vững. "Kim" đại diện cho sự kiên định, giá trị vĩnh cửu, còn "Thoại" tượng trưng cho sự thông minh, khả năng thuyết phục người khác. Người mang tên được kỳ vọng sẽ đạt được thành công rực rỡ và có tiếng nói trọng lượng trong xã hội.
Simon
71,141
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hiền Loan
71,092
Ý nghĩa tên Loan mang trong mình một thông điệp đặc biệt về sự cao quý, phú quý và quyền lực. Tên Loan xuất phát từ Hán Việt, mang ý nghĩa "sự cao sang, phú quý hơn người". Người mang tên này được cho là sinh ra đã có vạch đích đặc biệt, có khả năng và tiềm năng để vượt lên trên đám đông và trở thành người có tiếng nói quan trọng trong xã hội. Ngoài ra, tên Loan còn gợi lên hình ảnh của sự thanh nhã, uyển chuyển và đẹp đẽ. Những người mang tên này thường có vẻ ngoài duyên dáng và thu hút, đồng thời cũng có cái nhìn tinh tế về cái đẹp và nghệ thuật. Họ có thể truyền cảm hứng và tạo ra sự động lực cho người khác bằng cách thể hiện sự thanh lịch và sự tự tin trong cách ăn mặc và ứng xử. Đệm "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái