Tìm theo từ khóa "Ha"

Châu Thương
100,878
1. Châu: Từ "Châu" thường được hiểu là viên ngọc, biểu trưng cho sự quý giá, đẹp đẽ. Ngoài ra, "Châu" cũng có thể chỉ đến một vùng đất, một địa danh. 2. Thương: Từ "Thương" có thể mang ý nghĩa là tình cảm, sự yêu thương, hoặc cũng có thể chỉ đến sự đau lòng, nỗi buồn. Khi kết hợp lại, "Châu Thương" có thể mang ý nghĩa là "viên ngọc của tình thương"

Phạm Bạch Yến
100,847
Bạch là màu trắng, công minh, rõ ràng.Bạch Yến là người trong trắng, sống minh bạch, thẳng thắn, không làm hại người khác

Hà Đậu
100,733
Hà: Nghĩa đen: Sông. Thường chỉ các dòng sông lớn, mang ý nghĩa về nguồn nước, sự sống, sự trôi chảy, liên tục. Nghĩa bóng: Thể hiện sự rộng lớn, bao la, sự nuôi dưỡng, chở che. Gợi lên hình ảnh dòng chảy thời gian, lịch sử, văn hóa. Trong tên người, "Hà" thường được dùng để chỉ sự thanh khiết, dịu dàng, mềm mại như dòng nước. Nó cũng mang ý nghĩa về sự thông minh, linh hoạt, khả năng thích nghi và sự kết nối (giữa các dòng chảy, giữa quá khứ và hiện tại). Đậu: Nghĩa đen: Một loại cây lương thực, thường nhỏ bé, giản dị nhưng mang lại giá trị dinh dưỡng cao. Nghĩa bóng: Thể hiện sự khiêm tốn, giản dị, nhưng có nội lực, sức sống bền bỉ. Gợi lên hình ảnh sự trưởng thành, sinh sôi nảy nở, sự hữu ích, đóng góp. Trong tên người, "Đậu" có thể mang ý nghĩa về sự cần cù, chịu khó, đức tính tốt đẹp, sự may mắn, thành công (đậu đạt trong thi cử, công việc). Tổng kết: Tên "Hà Đậu" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của dòng sông và sự giản dị, bền bỉ của cây đậu. Nó gợi lên một hình ảnh về một con người vừa có vẻ đẹp bên ngoài, vừa có nội lực bên trong. Người mang tên này có thể được kỳ vọng là người thông minh, linh hoạt, có khả năng thích nghi tốt, đồng thời cũng là người khiêm tốn, giản dị, cần cù và có ích cho xã hội. Tên này mang ý nghĩa về sự thanh bình, may mắn, và sự phát triển bền vững.

Khánh Hiệp
100,715
Tên đệm Khánh: Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.

Chanh Su
100,701

Minh Kha
100,601
Tên đệm Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên chính Kha: Theo nghĩa Hán - Việt, "Kha" có nghĩa là cây rìu quý. Bên cạnh đó, tên "Kha" cũng thường chỉ những người con trai luôn vượt muôn trùng khó khăn để tìm đường đến thành công, thể hiện ý chí và tinh thần mạnh mẽ của bậc nam nhi.

Đào Hằng
100,601
- "Đào" thường có nghĩa là hoa đào, một loại hoa tượng trưng cho mùa xuân, sự tươi mới và hy vọng. Trong văn hóa Việt Nam, hoa đào còn mang ý nghĩa may mắn, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. - "Hằng" có thể hiểu là bền vững, mãi mãi hoặc liên quan đến ánh trăng (Hằng Nga - người phụ nữ trên cung trăng trong truyền thuyết).

Phương Thanh
100,569
Theo nghĩa Hán-Việt Phương có nghĩa là hương thơm của hoa cỏ, Thanh có nghĩa là màu xanh, trong sạch, thanh khiết. Phương Thanh dùng để chỉ đến loài hoa cỏ dại bên đường, màu xanh biếc trong sáng, rất đẹp, gợi cảm giác thoải mái, thanh mát dễ chịu cho người nhìn ngắm chúng. Tên Phương Thanh thường là người xinh đẹp, tâm hồn trong sáng và có sức sống mãnh liệt, yêu đời tựa như loài hoa dại.

Hà Thanh
100,558
"Hà" là sông. "Hà Thanh" có nghĩa là trong như nước sông. Ý mong muốn con sau này có nét đẹp dịu dàng, trong sáng.

Happii
100,448
Tên gọi Happii là một biến thể được cách điệu hóa từ từ tiếng Anh "Happy", có nguồn gốc từ ngôn ngữ German cổ. Bản chất của tên gọi này là sự mô tả trạng thái cảm xúc tích cực, sự vui vẻ và hài lòng sâu sắc. Nó thể hiện mong muốn cơ bản về một cuộc sống đầy ắp niềm vui, sự may mắn và sự thỏa mãn. Việc thêm chữ "i" thứ hai vào cuối tên là một sự cách điệu hóa có chủ đích, thường thấy trong văn hóa đại chúng và thương hiệu hóa. Sự thay đổi này nhằm tạo ra tính độc đáo, làm cho tên trở nên nổi bật và dễ nhớ hơn so với từ gốc. Cách viết Happii mang lại cảm giác dễ thương, hồn nhiên, thường được liên kết với phong cách kawaii của Nhật Bản hoặc các sản phẩm hướng đến sự lạc quan. Happii đại diện cho biểu tượng của sự lạc quan không giới hạn và năng lượng tích cực lan tỏa. Tên gọi này gợi lên hình ảnh của ánh sáng, sự hồn nhiên và sự an lành trong tâm hồn. Nó mang theo lời hứa về sự an toàn và là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc tìm kiếm niềm vui nhỏ bé hàng ngày.

Tìm thêm tên

hoặc