Tìm theo từ khóa "Ha"

Tường Phát
101,315
"Phát" là hưng thịnh, phát tài. Đặt con tên "Tường Phát" là mong con có được cuộc sống giàu sang, phú quý, khí chất điềm đạm, cao sang

Khánh Phi
101,305
Khánh Phi nghĩa là mong con may mắn, luôn mới mẻ, ôn hòa, cả đời vui vẻ, hạnh phúc

Thanh Biền
101,203

Thảo Quyên
101,169
Chữ "Thảo" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là cây cỏ, còn "Quyên" là tên một loài chim có tiếng hót hay, lảnh lót, thường thấy vào mùa hè. "Thảo Quyên" là cái tên được đặt với mong muốn con luôn xinh đẹp, tràn đầy sức sống như cỏ cây, luôn vui tươi, hoạt bát, cuộc đời con sẽ được tự do bay lượn

Thanh Sinh
101,155
Tên Thanh mang ý nghĩa chỉ đến những điều trong sạch, thanh khiết và tâm hồn đẹp. Những người mang tên này thường được cho là có tinh thần trong sáng và đạo đức cao. Họ luôn tìm kiếm sự thành thực và trung thực trong tất cả các mối quan hệ và hành động của mình. Họ tỏ ra dũng cảm trong việc đối mặt với khó khăn và không chấp nhận sự giả dối. Tâm hồn trong sáng của họ thường được đánh giá cao và gây ấn tượng tích cực đối với những người xung quanh. Ý nghĩa tên Sinh theo nghĩa Hán Việt ý chỉ sự sinh sôi nảy nở, phát triển và sự tăng lên của một điều gì đó. Tên này mang trong mình một tinh thần tích cực và khích lệ, tượng trưng cho sự phát triển và tiến bộ. Bố mẹ chọn tên Sinh cho con trai của mình với mong muốn rằng con sẽ phát triển và trưởng thành theo hướng tích cực, trở thành người có tài năng xuất chúng.

Thanh Trúc
101,098
Là cây trúc xanh. Tên "Thanh Trúc" biểu tượng cho sự trong sáng, trẻ trung, đầy sức sống

Chang
101,070
Tên Chang: Nắng gắt, thường dùng ở dạng láy, như trong nắng chang chang

Hamy
101,030
"Hamy" có thể mang ý nghĩa về một người tươi vui, năng động, đáng yêu và gần gũi. Nó cũng có thể biểu thị một người mang lại hạnh phúc và niềm vui cho những người xung quanh. Tuy nhiên, ý nghĩa cuối cùng của tên "Hamy" vẫn phụ thuộc vào mong muốn và ý định của người đặt tên.

Thuỳ Nhã
100,903
Tên Thuỳ Nhã là một cái tên đẹp và mang nhiều ý nghĩa tích cực trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là văn hóa Việt Nam. Ý nghĩa của tên này được xây dựng từ sự kết hợp hài hòa của hai thành tố chính: Thuỳ và Nhã. Thành phần Thuỳ Thuỳ (hoặc Thùy) là một từ Hán Việt có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất khi dùng trong tên người là chỉ sự dịu dàng, duyên dáng, và thướt tha. Thuỳ thường gợi lên hình ảnh của những vật mềm mại, rủ xuống một cách nhẹ nhàng, chẳng hạn như cành liễu rủ (liễu thùy) hay mái tóc dài mềm mại. Khi đặt tên, Thuỳ mang ý nghĩa mong muốn người con gái có vẻ ngoài đoan trang, cử chỉ nhẹ nhàng, nết na, và có một tâm hồn hiền hậu, dễ mến. Nó thể hiện sự nữ tính thuần khiết và vẻ đẹp kín đáo, thanh lịch. Thành phần Nhã Nhã là một từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc về mặt phẩm chất và phong thái. Nhã có nghĩa là thanh tao, tao nhã, lịch sự, và tinh tế. Nó không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp bên ngoài mà còn nhấn mạnh đến sự cao quý trong tâm hồn và cách ứng xử. Người mang tên Nhã thường được kỳ vọng là người có gu thẩm mỹ tốt, biết cách đối nhân xử thế một cách khéo léo, tế nhị, và luôn giữ được sự trang trọng, thanh cao trong mọi hoàn cảnh. Nhã còn hàm ý sự giản dị nhưng không kém phần sang trọng, tránh xa sự phô trương, ồn ào. Tổng kết ý nghĩa Tên Thuỳ Nhã Sự kết hợp giữa Thuỳ và Nhã tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về một người phụ nữ lý tưởng. Thuỳ Nhã mang ý nghĩa là sự kết hợp giữa vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng (Thuỳ) và phẩm chất thanh cao, tinh tế (Nhã). Tên Thuỳ Nhã thể hiện mong muốn người con gái không chỉ xinh đẹp, nết na, thướt tha trong cử chỉ mà còn có phong thái lịch thiệp, tao nhã, và một tâm hồn cao quý, thanh lịch. Đây là một cái tên gợi lên sự quý phái, hiền hậu và được mọi người yêu mến, kính trọng.

Khắc Anh
100,880
Tên chính Anh Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.

Tìm thêm tên

hoặc