Tìm theo từ khóa
"C"

Ngọc Ninh
101,808
Ngọc Ninh là sự an tĩnh của ngọc đá, thể hiện con người có tố chất an định, bình tĩnh, nhu thuần trước cuộc sống.
Cọp
101,782
Cọp nghĩa là hổ, gọi con là Cọp mong con mạnh mẽ, oai phong lẫm liệt, luôn là niềm tự hào của bố mẹ
My Phuoc
101,764
My Ý nghĩa: "My" thường được hiểu là "của tôi" hoặc "thuộc về tôi". Nó mang tính sở hữu, cá nhân và thân mật. Trong tên người, "My" có thể thể hiện sự duyên dáng, đáng yêu và là niềm tự hào của gia đình. Phước Ý nghĩa: "Phước" mang ý nghĩa phúc đức, may mắn, những điều tốt lành và hạnh phúc. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống an lành, sung túc và gặp nhiều điều tốt đẹp trong tương lai. "Phước" cũng có thể chỉ sự hiền lành, nhân hậu và phẩm chất tốt đẹp của một người. Tổng kết Tên "My Phước" kết hợp giữa sự duyên dáng, đáng yêu ("My") và những điều tốt lành, may mắn ("Phước"). Tên này có thể mang ý nghĩa là "phước lành của tôi", "may mắn của tôi" hoặc "người con gái mang đến phước lành". Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống hạnh phúc, an lành và gặp nhiều điều tốt đẹp cho người mang tên này. Đồng thời, tên cũng thể hiện niềm tự hào và tình yêu thương của gia đình dành cho người con gái tên My Phước.
Được
101,757
Đang cập nhật ý nghĩa...
Cẩm Duyên
101,754
Tên "Cẩm Duyên" trong tiếng Việt có thể được phân tích từ hai thành phần: "Cẩm" và "Duyên". - "Cẩm" thường mang nghĩa là "gấm" hoặc "quý giá", thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, sang trọng. - "Duyên" có nghĩa là "duyên dáng", "mối duyên", thể hiện sự duyên dáng, thanh lịch và sự kết nối giữa con người với nhau. Khi kết hợp lại, tên "Cẩm Duyên" có thể hiểu là "duyên dáng như gấm", thể hiện sự quý phái, thanh lịch và vẻ đẹp duyên dáng của người mang tên.
Chuột
101,747
Mang tên một loài động vật
Thu Chiêm
101,705
1. Ý nghĩa từ nguyên: - "Thu" thường liên quan đến mùa thu, biểu trưng cho sự chín muồi, trầm lắng và yên bình. - "Chiêm" có thể hiểu là chiêm nghiệm, suy ngẫm, hoặc có nghĩa là chiêm tinh, liên quan đến các hiện tượng thiên văn. 2. Kết hợp ý nghĩa: Khi kết hợp lại, "Thu Chiêm" có thể được hiểu là một người có tính cách trầm tĩnh, sâu sắc, biết suy nghĩ và chiêm nghiệm về cuộc sống. Tên này cũng có thể gợi lên hình ảnh của một người có tâm hồn nhạy cảm, yêu thích sự lắng đọng và tĩnh lặng của mùa thu.
Hồng Phước
101,702
- Hồng: Trong tiếng Việt, "Hồng" thường mang ý nghĩa liên quan đến màu hồng, biểu tượng cho sự tươi vui, hạnh phúc, và tình yêu. Ngoài ra, "Hồng" cũng có thể ám chỉ đến hoa hồng, một biểu tượng của tình yêu và sắc đẹp. - Phước: Từ "Phước" có nghĩa là may mắn, hạnh phúc, và phúc lộc. Nó thể hiện mong muốn về sự thịnh vượng và an lành trong cuộc sống.
Đức Quý
101,642
Tên Đức Quý là một cái tên Hán Việt mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ về phẩm chất và tương lai của con cái. Cái tên này kết hợp giữa yếu tố đạo đức, phẩm hạnh cao quý với sự tôn trọng, giá trị bản thân. Phân tích thành phần tên Thành phần Đức Chữ Đức (德) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là đạo đức, phẩm hạnh, lòng tốt, nhân cách. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong triết học phương Đông, đặc biệt là Nho giáo, chỉ những phẩm chất tốt đẹp bên trong con người. Người mang tên Đức thường được kỳ vọng là người có nhân cách cao thượng, sống có trách nhiệm, biết đối nhân xử thế, và luôn hướng thiện. Thành phần Quý Chữ Quý (貴) có nghĩa là quý giá, cao quý, tôn quý, đáng kính trọng. Nó không chỉ ám chỉ sự giàu sang, phú quý về vật chất mà còn nhấn mạnh giá trị tinh thần, địa vị xã hội được kính trọng nhờ tài năng và phẩm hạnh. Người mang tên Quý thường được mong muốn có một cuộc sống sung túc, được mọi người nể trọng và có vị trí xứng đáng trong xã hội. Tổng kết ý nghĩa tên Đức Quý Tên Đức Quý mang ý nghĩa tổng hợp là phẩm hạnh cao quý, đạo đức đáng kính trọng. Cái tên này thể hiện mong muốn con cái không chỉ là người có tài năng, địa vị (Quý) mà quan trọng hơn hết là phải có nhân cách tốt đẹp, đạo đức vững vàng (Đức). Đây là sự kết hợp hài hòa giữa phẩm chất bên trong và giá trị bên ngoài, ngụ ý rằng sự cao quý thực sự phải bắt nguồn từ đạo đức. Người mang tên Đức Quý được kỳ vọng sẽ là người tài đức vẹn toàn, được xã hội tôn vinh không chỉ vì thành công mà còn vì nhân cách đáng ngưỡng mộ.
Kim Thạch
101,596
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thạch: "Thạch" theo nghĩa tiếng Hán có nghĩa là đá, nói đến những có tính chất kiên cố, cứng cáp. Tựa như đá, người tên "Thạch" thường có thể chất khỏe mạnh, ý chí kiên cường, quyết đoán, luôn giữ vững lập trường.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái