Tìm theo từ khóa
"T"

Phước Tài
62,685
"Phước" là phúc phận. "Phước Tài" chỉ người có tài năng đi đôi với phúc đức.
Quang Trí
62,652
Theo nghĩa Hán - Việt, Quang có nghĩa là ánh sáng, "Trí" là trí khôn, trí tuệ, hiểu biết. Tên Quang Trí dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, có tài năng. Tên Quang là mong muốn của ba mẹ muốn con mình là người tài giỏi, hiểu biết và thành công.
Việt Hoà
62,604
Tên "Việt Hoà" có thể được phân tích thành hai phần: - "Việt" thường được hiểu là từ viết tắt của "Việt Nam", đại diện cho quốc gia và dân tộc Việt Nam. - "Hoà" có nghĩa là hòa bình, sự hòa hợp, yên bình. Do đó, tên "Việt Hoà" có thể được hiểu là "người Việt Nam yêu hòa bình" hoặc "sự hòa hợp của người Việt".
Khánh Nhật
62,552
Khánh: Nghĩa gốc: Trong từ điển Hán Việt, "Khánh" mang ý nghĩa là sự vui mừng, hân hoan, thường được dùng để chỉ những dịp lễ lớn, sự kiện trọng đại hoặc những điều tốt đẹp, đáng mừng. Ý nghĩa mở rộng: "Khánh" còn gợi lên hình ảnh một cuộc sống đủ đầy, sung túc, tràn ngập niềm vui và những điều may mắn. Nó cũng có thể thể hiện sự trân trọng, nâng niu những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Nhật: Nghĩa gốc: "Nhật" có nghĩa là mặt trời, tượng trưng cho ánh sáng, sự ấm áp, nguồn năng lượng sống và khởi đầu mới. Ý nghĩa mở rộng: "Nhật" còn mang ý nghĩa của sự rực rỡ, tươi sáng, mạnh mẽ và tràn đầy sức sống. Nó thể hiện sự lạc quan, hướng về phía trước và khả năng tỏa sáng, lan tỏa những điều tích cực đến mọi người xung quanh. Tổng kết: Tên "Khánh Nhật" là sự kết hợp hài hòa giữa niềm vui, sự may mắn và ánh sáng, sự rực rỡ. Nó mang ý nghĩa về một cuộc sống vui tươi, hạnh phúc, tràn đầy năng lượng và những điều tốt đẹp. Người mang tên "Khánh Nhật" thường được kỳ vọng sẽ có một tương lai tươi sáng, thành công và luôn lan tỏa những điều tích cực đến mọi người xung quanh. Tên này thể hiện mong muốn con sẽ luôn vui vẻ, lạc quan và có cuộc sống ấm áp, đủ đầy.
Trân Tiên
62,548
Trân: Ý nghĩa: "Trân" mang ý nghĩa quý giá, trân trọng, bảo vật. Nó gợi lên sự thanh cao, đáng yêu và được xem trọng. Đặt tên "Trân" thể hiện mong muốn con cái là điều quý báu, đáng trân trọng trong gia đình và cuộc sống. Tiên: Ý nghĩa: "Tiên" thường liên tưởng đến những điều tốt đẹp, thần tiên, thoát tục. Nó tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết, sự thông minh, tài năng và những điều kỳ diệu. Đặt tên "Tiên" thể hiện mong muốn con cái xinh đẹp, giỏi giang, có cuộc sống an lành và gặp nhiều may mắn. Tổng kết: Tên "Trân Tiên" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp quý giá và sự thanh cao, thoát tục. Nó mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, đáng yêu, được trân trọng, thông minh, tài năng và có cuộc sống tốt đẹp, gặp nhiều điều may mắn. Tên này thể hiện tình yêu thương, sự kỳ vọng và mong muốn những điều tốt đẹp nhất dành cho con cái của cha mẹ.
Triều Thành
62,539
Theo nghĩa Hán - Việt, "Triều" có nghĩa là con nước, thủy triều, là những khi biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày. Tên "Triều Thành" dùng để nói đến những người mạnh mẽ, kiên cường, có lập trường, chí hướng và có bản lĩnh như triều cường, sau sẽ thành công làm nên nghiệp lớn
Kat
62,459
1. Ngắn gọn và dễ nhớ: "Kat" là một phiên bản ngắn gọn, dễ phát âm và dễ nhớ, thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè. 2. Biểu tượng của sự mạnh mẽ và độc lập: Tên "Kat" có thể gợi nhớ đến hình ảnh của một con mèo (cat trong tiếng Anh), thường được liên kết với sự độc lập, linh hoạt và bí ẩn.
Cần Tây
62,438
Mong con sáng dạ, học rộng tài cao, nhanh trí
Quế Trinh
62,409
Tên đệm Quế: Nghĩa Hán Việt là cây quế, loài cây quý dùng làm thuốc, thể hiện sự quý hiếm. Đệm này có ý chỉ con người có thực tài, giá trị. Tên chính Trinh: Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.
Stoney Nhien
62,382
1. Stoney: Từ này trong tiếng Anh có nghĩa là "đá" hoặc "gai góc". Trong ngữ cảnh tên người, "Stoney" có thể được sử dụng như một biệt danh thể hiện tính cách mạnh mẽ, kiên cường hoặc có thể liên quan đến một kỷ niệm nào đó với đá hoặc thiên nhiên. 2. Nhien: Đây là một tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường mang ý nghĩa liên quan đến sự nhẹ nhàng, thanh thoát hoặc có thể là "nhẹ nhàng" trong tiếng Việt. Tùy thuộc vào chữ Hán có thể được sử dụng để viết, ý nghĩa có thể thay đổi. Khi kết hợp lại, "Stoney Nhien" có thể được hiểu là một cái tên hoặc biệt danh thể hiện sự mạnh mẽ nhưng vẫn có sự nhẹ nhàng, thanh thoát. Nó có thể phản ánh tính cách của một người hoặc một phong cách sống nào đó.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái