Tìm theo từ khóa
"T"

Tép
62,993
Tép là loài sống ở nước ngọt, nhỏ bé. Đặt biệt danh này cho con cha mẹ mong con luôn xinh xắn, đáng yêu, nhanh nhạy và hạnh phúc
Hữu Tín
62,946
Tên đệm Hữu Hữu theo tiếng Hán Việt có nghĩa là bên phải, hàm ý nói lẻ phải sự thẳng ngay. Ngoài ra hữu còn có nghĩa là sự thân thiện, hữu ích hữu dụng nói về con người có tài năng giỏi giang. Tên chính Tín Theo nghĩa Hán - Việt, "Tín" có nghĩa là lòng thành thực, hay đức tính thủy chung, khiến người ta có thể trông cậy ở mình được. Đặt tên Tín là mong con sống biết đạo nghĩa, chữ tín làm đầu, luôn thành thật, đáng tin cậy.
Thi Sinh
62,921
Vẻ đẹp của sự sống: Tên gợi lên hình ảnh một người mang trong mình vẻ đẹp tinh tế, thanh cao như thơ ca, đồng thời tràn đầy sức sống, năng lượng và tiềm năng phát triển. Tâm hồn nghệ sĩ và khát vọng vươn lên: "Thi Sinh" có thể là người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích cái đẹp và có khả năng sáng tạo. Đồng thời, họ cũng là người có ý chí, luôn hướng đến những điều tốt đẹp và không ngừng vươn lên trong cuộc sống. Sự khởi đầu tốt đẹp: Tên cũng có thể mang ý nghĩa về một cuộc đời mới, một sự khởi đầu đầy hứa hẹn với nhiều cơ hội để phát triển và tỏa sáng. Tóm lại, tên "Thi Sinh" là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tích cực, gợi liên tưởng đến một người có tâm hồn đẹp, tràn đầy sức sống và có tiềm năng phát triển trong tương lai.
Minh Thu
62,907
"Minh" là sáng tỏ, ánh sáng. Tên này mang ý nghĩa mong cho con gái có một tương lai sáng lạng, cuộc đời bình yên
Trinh Fe
62,893
Tên Trinh Fe có nguồn gốc sâu xa từ hệ thống Hán Việt, nơi Trinh 貞 là một từ tố phổ biến trong các tên gọi nữ giới. Trinh chỉ sự trinh bạch, phẩm hạnh cao quý và lòng kiên định không thay đổi. Phần Fe thường được xem là một biến thể hiện đại hoặc cách phiên âm của Phi 妃, mang lại cảm giác vương giả hoặc vẻ đẹp thanh thoát. Sự kết hợp này tạo nên một hình tượng người phụ nữ có đạo đức và phẩm chất cao quý. Tên gọi này hàm chứa mong muốn về một cuộc đời trong sạch, ngay thẳng và trung thành với lý tưởng cá nhân. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với các giá trị truyền thống về sự đoan trang và lòng trung thực tuyệt đối. Về mặt biểu tượng, Trinh Fe đại diện cho sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp nội tâm và sự duyên dáng bên ngoài. Trinh tượng trưng cho sự thuần khiết như ngọc, còn Fe (Phi) gợi lên hình ảnh cao quý, bay bổng và có địa vị. Tên gọi này thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ luôn giữ được tâm hồn thanh cao và đạt được sự tôn trọng trong xã hội.
Thanh Lộc
62,880
- "Thanh" thường được hiểu là trong sáng, thanh khiết, hoặc có nghĩa là màu xanh (thường liên quan đến thiên nhiên, sự tươi mát). - "Lộc" có thể hiểu là tài lộc, phúc lộc, sự thịnh vượng, may mắn.
Ngân Trúc
62,878
"Ngân Trúc", con sẽ là những tiếng sáo trong trẻo vô ngần cho cuộc đời.
Thế Hoàng
62,830
- Thế: Trong tiếng Việt, từ "thế" có thể hiểu là "thế giới", "thế hệ" hoặc "thế lực". Nó thường mang ý nghĩa liên quan đến sự tồn tại, sự thay đổi hoặc một cái gì đó lớn lao hơn. - Hoàng: Từ "hoàng" thường được hiểu là "vàng" hoặc "hoàng gia", có nghĩa là cao quý, sang trọng, hoặc liên quan đến quyền lực và địa vị. Khi kết hợp lại, "Thế Hoàng" có thể được hiểu là "người có vị thế cao quý trong thế giới" hoặc "người có tầm ảnh hưởng lớn". Tên này có thể mang ý nghĩa về sự thành đạt, quyền lực và sự tôn trọng trong xã hội.
Triệu Phú
62,830
Tên Triệu Phú là sự kết hợp của hai từ Hán Việt mang tính biểu tượng cao. "Triệu" có nghĩa là một triệu, một con số lớn biểu thị sự vô cùng và quy mô. "Phú" mang nghĩa giàu có, thịnh vượng và sung túc, thể hiện sự đủ đầy. Nguồn gốc của tên này sâu xa trong văn hóa Hán Việt, nơi việc đặt tên thường gửi gắm ước vọng. Các từ ngữ mang tính chất tích cực như "phú" được ưa chuộng để đặt cho con cái. Điều này phản ánh khát vọng của cha mẹ về một tương lai thịnh vượng và thành công cho con mình. Tên Triệu Phú biểu tượng cho sự giàu sang tột bậc và thành công vượt trội trong cuộc sống. Nó gợi lên hình ảnh một người có tài sản lớn, cuộc sống đầy đủ và không ngừng phát triển. Cái tên này còn thể hiện sự may mắn và khả năng đạt được những điều vĩ đại.
Thanh Niên
62,711
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Niên: Niên có nghĩa là thời gian như Niên hiệu, Niên hoa, Niên đại...hoặc ý chỉ tuổi thọ, thời gian sống trên đời. Tên Niên mang ý nghĩa cầu mong cho con có một cuộc sống lâu dài, trường thọ, gặp nhiều may mắn, thành công trong cuộc sống. Ngoài ra, tên Niên cũng có thể được hiểu là sự trưởng thành, chín chắn, vững vàng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái