Tìm theo từ khóa
"H"

Mã Nhỏ
107,818
Đang cập nhật ý nghĩa...
Nhứt Bình
107,812
Bình có nghĩa là công bằng: Cha mẹ đặt tên con là Bình có ý nghĩa con là người luôn điềm đạm, bình tĩnh, tính tình ôn hòa, biết phân định rạch ròi.
Daniel Khoa
107,802
Tên Daniel có nguồn gốc từ tiếng Hebrew cổ, Daniyyel. Nó mang hàm ý "Chúa là quan án của tôi" hoặc "Chúa là người phán xét". Tên này xuất hiện nổi bật trong Kinh Thánh, gắn liền với một nhân vật biểu tượng cho sự khôn ngoan và đức tin vững vàng. Daniel thường biểu trưng cho phẩm chất chính trực, kiên định và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Phần tên Khoa là một tên tiếng Việt phổ biến, thường được viết bằng chữ Hán 科. Khoa thường được hiểu là "khoa học", "ngành học" hoặc "sự thi cử", liên quan mật thiết đến tri thức và học vấn. Tên Khoa gợi lên hình ảnh một người có trí tuệ, ham học hỏi và có khả năng đạt được thành tựu trong lĩnh vực học thuật. Sự kết hợp "Daniel Khoa" thể hiện sự giao thoa văn hóa, nơi một cá nhân mang cả tên phương Tây và tên Việt. Nó có thể phản ánh nguồn gốc gia đình hoặc mong muốn kết nối với cả hai di sản văn hóa.
Kiều Thủy
107,773
Đệm Kiều: Yêu quý, đáng yêu, nên xưa kia gọi con gái là a kiều. Tên chính Thủy: Nước, sông ngòi, khe suối
Hồng Hà
107,768
"Hồng" tức là màu hồng. Đặt tên là "Hồng Hà" tức bố mẹ mong con có sinh ra luôn xinh đẹp, nhẹ nhàng, có tính nết, tâm tính dịu dàng, trong sáng.
Hoàng Nhân
107,766
Hoàng: Nghĩa gốc: Màu vàng, tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý, quyền lực tối cao trong văn hóa phương Đông. Màu vàng thường gắn liền với vua chúa, hoàng tộc. Ý nghĩa mở rộng: Sự cao quý, phẩm chất thanh cao, sự chính trực, ngay thẳng. Thể hiện mong muốn về một cuộc sống sung túc, đủ đầy, có địa vị và được mọi người kính trọng. Nhân: Nghĩa gốc: Lòng nhân ái, tình thương người, phẩm chất tốt đẹp trong đạo đức con người. Ý nghĩa mở rộng: Sự bao dung, vị tha, biết yêu thương và giúp đỡ người khác. Thể hiện mong muốn trở thành người có ích cho xã hội, được mọi người yêu mến, kính trọng. Tổng kết: Tên "Hoàng Nhân" mang ý nghĩa về một người vừa có phẩm chất cao quý, vừa có lòng nhân ái bao la. Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con lớn lên sẽ trở thành người thành đạt, có địa vị trong xã hội, đồng thời giữ được tấm lòng nhân hậu, biết yêu thương và giúp đỡ mọi người. Tên thể hiện sự kỳ vọng về một cuộc đời vừa vinh hiển, vừa ý nghĩa.
Ánh Loan
107,762
- Ánh: Từ này thường mang ý nghĩa ánh sáng, sự rực rỡ, tỏa sáng. Nó biểu thị cho sự tươi sáng, hy vọng và niềm vui. - Loan: Từ này có thể hiểu là chim loan (một loài chim xinh đẹp), tượng trưng cho sự duyên dáng, thanh thoát. Ngoài ra, "Loan" cũng có thể mang ý nghĩa về sự hạnh phúc, thịnh vượng.
Minh Dân
107,732
Theo nghĩa Hán-Việt Dân chỉ sự bình dân giải dị, dân giả. Đặt tên Minh Dân cha mẹ mong con có cuộc sống bình dị, yên lành, không ganh đua, tâm tính hồn hậu, hiền hòa, giản dị
Khánh Thy
107,701
Khánh" là một từ Hán Việt, có nghĩa là "vui mừng, hân hoan, hạnh phúc". "Thy/Thi" là một từ Hán Việt, có nghĩa là "thơ, ca, nhạc, họa". Tên "Khánh Thi" có ý nghĩa là một người con gái mang lại niềm vui, hạnh phúc cho mọi người xung quanh, đồng thời cũng là một người con gái có tài năng văn chương, nghệ thuật.
Hoàng Trinh
107,700
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Trinh Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái