Tìm theo từ khóa
"H"

Thi Oanh
107,897
Tên Thi Oanh là một tổ hợp Hán Việt truyền thống, kết hợp giữa Thi và Oanh. Thi có nguồn gốc từ chữ Hán chỉ thơ ca, văn chương, thể hiện sự tài hoa và học thức sâu rộng. Oanh là tên gọi của loài chim vàng anh, một loài chim có giọng hót trong trẻo, thường báo hiệu mùa xuân tươi mới. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người phụ nữ vừa có vẻ đẹp ngoại hình, vừa có tâm hồn phong phú và lãng mạn. Tên gọi này thường gợi lên sự duyên dáng, thanh lịch và khả năng giao tiếp, ứng xử khéo léo trong mọi tình huống. Người mang tên Thi Oanh được kỳ vọng sẽ có cuộc sống tươi vui, rạng rỡ như tiếng chim hót giữa trời xuân. Thi Oanh là một cái tên được ưa chuộng vì nó mang tính thẩm mỹ cao và thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tốt đẹp cho con cái. Nó hàm chứa sự ca ngợi về tài năng nghệ thuật và vẻ đẹp tự nhiên, thuần khiết, không bị vẩn đục. Tên gọi này phản ánh truyền thống coi trọng văn hóa, sự tao nhã và vẻ đẹp tâm hồn trong xã hội Việt Nam.
Ðông Phong
107,890
Đông Phong nghĩa là ngọn gió thổi về phía đông, là người ấm áp, cương trực, có số thanh nhàn, lộc lá
Nhật Yến
107,888
Nhật Yến: Chỉ một cô bé luôn tỏa sáng như ánh mặt trời, luôn thanh cao và trong sạch
Thạch Sen
107,878
"Sen" có nghĩa là hoa sen, Thạch là đá. Thạch Sen là hoa sen đá biểu tượng tấm lòng son sắt trong tình bạn và tình yêu. Mang ý nghĩa con sẽ có tấm lòng biết yêu thương & chung thủy.
Nhi Ốc
107,870
Nhi: Nhi thường gợi sự nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu. Trong Hán Việt, "Nhi" còn mang ý nghĩa là đứa trẻ, sự non nớt, thuần khiết. Tên Nhi thường được cha mẹ đặt với mong muốn con luôn trẻ trung, tươi tắn, và mang vẻ đẹp trong sáng. Ốc: Ốc (屋) trong Hán Việt có nghĩa là nhà, mái nhà, nơi trú ngụ. Nó gợi cảm giác về sự ấm áp, an toàn, và là chốn bình yên để trở về. "Ốc" có thể tượng trưng cho gia đình, tổ ấm, hoặc một không gian riêng tư, nơi một người cảm thấy thoải mái và được bảo vệ. Tên Nhi Ốc có thể mang ý nghĩa là một người nhỏ nhắn, đáng yêu, mang đến sự ấm áp và bình yên cho những người xung quanh. Nó cũng có thể ngụ ý về một tâm hồn trong sáng, thuần khiết, luôn tìm kiếm và trân trọng những giá trị gia đình, tổ ấm. Tên này gợi lên hình ảnh một người dịu dàng, biết quan tâm và mang đến cảm giác an toàn cho người khác.
Huy Hưởng
107,868
1. Huy: Trong tiếng Việt, "Huy" thường mang ý nghĩa liên quan đến ánh sáng, sự rực rỡ, hoặc có thể hiểu là sự nổi bật, vinh quang. Tên "Huy" thường được dùng để thể hiện sự tỏa sáng, thành công và có thể mang lại những điều tốt đẹp. 2. Hưởng: Từ "Hưởng" có thể hiểu là "hưởng thụ", "nhận được", hoặc "thưởng thức". Nó có thể biểu thị sự tận hưởng cuộc sống, niềm vui, hoặc sự thành công trong công việc và cuộc sống.
Hải Thụy
107,863
Theo nghĩa Hán, "Hải" có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. "Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin. Tên "Hải Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái, bao dung, nhân hậu. Tên "Hải Thụy" được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp, sang trọng, cuộc sống sung túc, vinh hoa, có tấm lòng rộng mở, bao la như biển cả
Hoàng Phú
107,851
- "Hoàng" thường có nghĩa là màu vàng, hoàng gia, hoặc có thể ám chỉ sự cao quý, quyền lực. - "Phú" thường có nghĩa là giàu có, thịnh vượng. Như vậy, tên "Hoàng Phú" có thể mang ý nghĩa là sự giàu có, thịnh vượng và cao quý.
Hữu Cương
107,826
Hữu Cương ý nghĩa là cương nghị, vững vàng và chính trực
Hiếu Khanh
107,823
"Khanh" trong nghĩa Hán - Việt là mĩ từ để chỉ người làm quan. Tên "Khanh" thường để chỉ những người có tài, biết cách hành xử & thông minh. Tên "Hiếu Khanh" còn được đặt với mong muốn con có một tương lai sáng lạng, tốt đẹp, sung túc, sang giàu, là người con có hiếu, tài đức vẹn toàn

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái