Tìm theo từ khóa
"Hi"

Hiếu Kỳ
93,692
Tên đệm Hiếu: Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình. Tên chính Kỳ: Trong tiếng Hán, chữ "Kỳ" có thể hiểu thành nhiều nghĩa như lá cờ, quân cờ… tuy nhiên khi dùng để đặt tên, "Kỳ" lại mang ý nghĩa rất tốt đẹp.
Hạt Chia
93,685
Tên của một loại hạt nổi tiếng. Tên gọi của loại hạt này rất thú vị vì nó có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl chian, có nghĩa là "chứa dầu". Hạt Chia là một loại thực phẩm quan trọng đối với người Aztec và người Maya ngày trước. Họ đánh giá cao khả năng cung cấp năng lượng bền vững. Trên thực tế, "chia" là từ cổ của người Maya có nghĩa là "sức mạnh".
Yến Nghi
93,462
Yến: Chim yến, loài chim nhỏ nhắn, xinh đẹp, thường sống thành bầy đàn, tượng trưng cho sự thanh cao, nhẹ nhàng và may mắn. Trong văn hóa Á Đông, chim yến còn mang ý nghĩa của sự trường thọ, sung túc và hạnh phúc gia đình. Nghi: Nghi lễ, khuôn phép, chuẩn mực, thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc và có kỷ luật. Nghi còn mang ý nghĩa về đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp, sự đoan trang và mực thước trong hành vi. Tổng kết: Tên "Yến Nghi" gợi lên hình ảnh một người con gái thanh tú, duyên dáng, có phẩm hạnh tốt đẹp, sống có nguyên tắc và luôn hướng đến những điều tốt lành trong cuộc sống. Tên này mang ý nghĩa về sự cân bằng giữa vẻ đẹp bên ngoài và những giá trị đạo đức bên trong, hứa hẹn một cuộc đời an yên, hạnh phúc và được mọi người yêu mến.
Thiên Hạ
93,432
Chữ Thiên hạ có nghĩa là "tất cả những gì dưới Trời" trong tiếng Trung và nó được người Trung Quốc dùng để chỉ tới toàn bộ thế giới
Mộng Thi
93,417
Tên đệm Mộng: Theo nghĩa Hán - Việt, "mộng" có nghĩa là giấc mơ. Đệm "Mọng" mang ý nghĩa là giấc mơ, là khát vọng, là ước mơ của cha mẹ dành cho con. Cha mẹ mong muốn con lớn lên sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, đạt được những thành công trong cuộc sống. Tên chính Thi: Thi là tên một loài cỏ có lá nhỏ dài lại có từng kẽ, hoa trắng hay đỏ phớt, hơi giống như hoa cúc, mỗi gốc đâm ra nhiều rò. Ngày xưa dùng rò nó để xem bói gọi là bói thi. Ngoài ra Thi còn có nghĩa là thơ. Người tên Thi dùng để chỉ người xinh đẹp, dịu dàng.
Hỉ
93,360
Nghĩa Hán Việt là vui vẻ, lạc quan, ngụ ý điều phấn khởi, tốt đẹp, hoàn thiện.
Điệp Thiên
93,239
Tên "Điệp Thiên" mở ra một thế giới hình ảnh thơ mộng, bắt đầu từ chữ "Điệp" mang gốc Hán Việt, có nghĩa là cánh bướm. Bướm là biểu tượng của vẻ đẹp thanh thoát, sự duyên dáng và nhẹ nhàng, thường gắn liền với mùa xuân tươi mới và niềm vui sống. Chữ "Điệp" gợi lên một tâm hồn tinh tế, một dáng vẻ yêu kiều và khả năng biến đổi diệu kỳ, luôn biết cách tỏa sáng rực rỡ trong cuộc đời. Tiếp nối là chữ "Thiên", cũng từ gốc Hán Việt, mang hàm nghĩa là trời, bầu trời hay thiên đường. "Thiên" đại diện cho sự bao la, hùng vĩ, sự trong sáng và vĩnh cửu, đồng thời còn là biểu tượng của những khát vọng cao cả và định mệnh thiêng liêng. Chữ này gửi gắm mong muốn về một tầm nhìn rộng lớn, một tinh thần cao thượng và một cuộc đời được che chở, ban phước từ những điều tốt đẹp nhất. Khi kết hợp "Điệp" và "Thiên", cái tên vẽ nên một bức tranh tuyệt mỹ về "Cánh bướm trời" hay "Thiên Điệp". Đó là hình ảnh một sinh linh nhỏ bé nhưng đầy kiêu hãnh, vươn mình bay lượn giữa không gian bao la của bầu trời, tự do tự tại và không ngừng khám phá. Sự kết hợp này tạo nên một vẻ đẹp vừa mong manh, thanh khiết lại vừa mạnh mẽ, đầy khát vọng, mang theo hơi thở của sự thanh cao và bay bổng. Khí chất đặc trưng của người mang tên "Điệp Thiên" thường là sự duyên dáng, thanh lịch và một tâm hồn phóng khoáng, yêu tự do. Họ có thể là những người sở hữu vẻ ngoài cuốn hút, nhưng bên trong lại ẩn chứa một ý chí kiên cường, luôn hướng tới những điều tốt đẹp và cao cả. Tựa như cánh bướm không ngừng vỗ cánh, họ có khả năng thích nghi, biến đổi để vươn lên, mang lại niềm vui và nguồn cảm hứng cho những người xung quanh. Qua cái tên "Điệp Thiên", ba mẹ gửi gắm những kỳ vọng sâu sắc và lời chúc phúc tốt đẹp nhất cho con yêu. Đó là mong muốn con sẽ lớn lên với vẻ đẹp rạng ngời, tâm hồn trong sáng và một cuộc đời tự do, bay bổng như cánh bướm giữa trời xanh. Ba mẹ hy vọng con sẽ luôn có những hoài bão lớn lao, đạt được thành công vang dội và sống một cuộc đời an lành, được che chở bởi những điều may mắn từ trời cao.
Hiền Trâm
93,142
Tên đệm Hiền: Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Đệm "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Trâm: Trong tiếng Hán, "trâm" có nghĩa là "cái cài đầu". Chiếc trâm cài thường được làm bằng vàng, bạc, ngọc trai hoặc đá quý, là món trang sức quý giá, thể hiện vẻ đẹp và sự sang trọng của người phụ nữ. Tên Trâm thường được dùng để đặt cho con gái, với mong muốn con gái sẽ xinh đẹp, quý phái, có cuộc sống hạnh phúc, sung túc.
Nay H Chin
93,118
Đang cập nhật ý nghĩa...
Chí Thương
93,002
- "Chí" thường mang ý nghĩa về chí hướng, ý chí, sự quyết tâm và kiên định. - "Thương" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng phổ biến nhất là tình thương, lòng nhân ái, sự yêu thương. Kết hợp lại, tên "Chí Thương" có thể được hiểu là người có ý chí mạnh mẽ và lòng nhân ái, hoặc người quyết tâm trong tình thương và lòng nhân hậu.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái