Tìm theo từ khóa
"Hi"

Đông Nghi
92,966
Dung mạo con uy nghiêm, dáng vẻ con oai vệ, con sẽ sống khuôn mẫu như phong cách của vị chủ nhân.
Hiền Thuý
92,941
Hiền: Ý nghĩa: Thể hiện phẩm chất tốt đẹp, đức hạnh của con người. "Hiền" thường gợi lên sự dịu dàng, hòa nhã, biết đối nhân xử thế, sống thiện lương và được mọi người yêu mến. Trong tên gọi: Mong muốn người mang tên có một nhân cách cao đẹp, sống một cuộc đời thanh thản và được mọi người quý trọng. Thuý: Ý nghĩa: Thường dùng để chỉ vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng, tươi tắn, thường liên tưởng đến hình ảnh những viên ngọc bích quý giá, lấp lánh. Trong tên gọi: Thể hiện mong muốn người mang tên có vẻ ngoài xinh đẹp, tinh tế, có sức hút riêng và một tâm hồn trong sáng, thuần khiết. Tên "Hiền Thúy" là sự kết hợp hài hòa giữa đức hạnh và vẻ đẹp. Nó mang ý nghĩa về một người con gái không chỉ có phẩm chất tốt đẹp, nhân cách cao thượng mà còn sở hữu vẻ ngoài thanh tú, duyên dáng. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc đời an yên, hạnh phúc, được mọi người yêu quý và trân trọng cho con mình.
Nhi
92,907
Đang cập nhật ý nghĩa...
Tú Nhi
92,855
- "Tú" có thể mang ý nghĩa là tinh tú, ngôi sao, thể hiện sự sáng sủa, thông minh, và nổi bật. Nó cũng có thể biểu thị sự thanh tú, duyên dáng và xinh đẹp. - "Nhi" thường có nghĩa là đứa trẻ, con nhỏ, thể hiện sự đáng yêu, ngây thơ và trong sáng. Kết hợp lại, "Tú Nhi" có thể được hiểu là một cô bé thông minh, xinh đẹp, và đáng yêu
Thi Anh
92,648
Tên đệm Thi: Thi là đệm một loài cỏ có lá nhỏ dài lại có từng kẽ, hoa trắng hay đỏ phớt, hơi giống như hoa cúc, mỗi gốc đâm ra nhiều rò. Ngày xưa dùng rò nó để xem bói gọi là bói thi. Ngoài ra Thi còn có nghĩa là thơ. Người đệm Thi dùng để chỉ người xinh đẹp, dịu dàng. Tên chính Anh: Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.
Hình Minh
92,633
“Minh” là biểu tượng của sự sáng suốt: Hình ảnh của một chàng trai thông minh, khéo léo và có khả năng phân tích, đưa ra những quyết định đúng đắn trong mọi tình huống. Đối mặt với khó khăn, họ luôn tìm ra cách để vượt qua một cách mạnh mẽ. “Minh” còn tượng trưng cho sự ngay thẳng và chân thành: Đó là hình ảnh của một người trai chân thật, kiên định và không bao giờ làm điều gian trá. Mỗi lời nói và hành động của họ đều khiến người khác cảm thấy tin cậy và an tâm. Ngoài ra, “Minh” còn mang ý nghĩa là sự bao dung và quảng đại: Hình ảnh của một trái tim rộng lớn, sẵn lòng yêu thương và giúp đỡ mọi người xung quanh, đồng lòng cùng nhau hướng đến sự phát triển và hạnh phúc chung.
Trung Hiếu
92,532
Mong muốn con trung thực, trung thành, sống hiếu thảo với cha mẹ, hiếu kính người lớn
Hải Nhi
92,517
Hải có nghĩa là biển, như trong 'hải quân', 'hàng hải'. Nhi có nghĩa là đứa bé, đứa trẻ con, nhi nữ, đáng yêu. Hải Nhi có ý nghĩa con là đứa con gái của biển, xinh đẹp, đáng yêu, quý giá mà mọi người luôn yêu thương & che chở
Chí Bảo
92,418
Bé sẽ luôn là người có chí lớn, kiên cường, vững vàng, điềm tĩnh, luôn xứng đáng là bảo vật của bố mẹ
Be Nhim
92,270
Tên "Bé Nhim" là một sự kết hợp đáng yêu trong tiếng Việt. "Bé" có nghĩa là nhỏ, trẻ con, thường dùng để chỉ sự non nớt hoặc thân mật. "Nhim" là cách gọi chệch hoặc rút gọn của từ "nhím", tức là con vật có gai. Nguồn gốc của tên này thường xuất phát từ sự yêu mến và mong muốn đặt cho con một biệt danh dễ thương, gần gũi. Cha mẹ hoặc người thân có thể chọn "Nhim" vì sự ngộ nghĩnh của loài nhím, hoặc đơn giản vì âm thanh của từ này nghe đáng yêu. Đây thường là một tên gọi thân mật, biệt danh hơn là tên khai sinh chính thức. Biểu tượng của "Bé Nhim" gợi lên hình ảnh một em bé nhỏ nhắn, có thể hơi rụt rè nhưng rất đáng yêu và độc đáo. Giống như nhím có lớp gai bảo vệ, tên này có thể hàm chứa mong muốn đứa trẻ sẽ có khả năng tự bảo vệ mình, hoặc đơn giản là sự đặc biệt không lẫn vào đâu được. Tên gọi này toát lên sự trìu mến, ấm áp và một chút tinh nghịch.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái