Tìm theo từ khóa "Hi"

Mitsubishi
91,899
"Mitsubishi" là một từ tiếng Nhật, có nghĩa là "ba viên kim cương" (mitsu = ba, bishi = viên kim cương). Tên này thường gắn liền với tập đoàn Mitsubishi, một trong những tập đoàn lớn và nổi tiếng ở Nhật Bản, hoạt động trong nhiều lĩnh vực như ô tô, điện tử, và tài chính.

Thi Giang
91,877
Tên Thi Giang mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa yếu tố văn chương, nghệ thuật và hình ảnh thiên nhiên hùng vĩ, trữ tình. Đây là một cái tên gợi lên sự lãng mạn, tài hoa nhưng cũng chứa đựng sức mạnh và sự rộng lớn. Thành phần thứ nhất: Thi "Thi" có nghĩa là thơ ca, thi ca, hay những tác phẩm văn chương được viết bằng thể thơ. Thành phần này đại diện cho sự lãng mạn, tài năng nghệ thuật, và khả năng biểu đạt cảm xúc tinh tế. Người mang tên có chữ "Thi" thường được kỳ vọng là người có tâm hồn nhạy cảm, giàu trí tưởng tượng, yêu cái đẹp và có khả năng sáng tạo. Nó cũng hàm ý sự tao nhã, thanh cao và học thức. Thành phần thứ hai: Giang "Giang" có nghĩa là sông lớn, dòng sông rộng. Khác với "Hà" (sông nhỏ), "Giang" gợi lên hình ảnh một con sông lớn chảy dài, mang tính chất hùng vĩ, bao la và mạnh mẽ. Thành phần này biểu trưng cho sự rộng lượng, sức sống mãnh liệt, sự kiên trì và khả năng vượt qua mọi thử thách. Dòng sông lớn còn tượng trưng cho sự lưu chuyển, phát triển không ngừng, mang lại sự thịnh vượng và nguồn sống dồi dào. Tổng kết ý nghĩa Tên Thi Giang Khi kết hợp lại, "Thi Giang" tạo nên một bức tranh hài hòa giữa sự mềm mại, tinh tế của thơ ca và sự rộng lớn, mạnh mẽ của dòng sông. Tên này mang ý nghĩa là "Dòng sông thơ" hoặc "Dòng sông của thi ca". Nó gợi lên hình ảnh một tâm hồn lãng mạn, bay bổng như thơ, nhưng lại có chiều sâu, sự kiên định và sức mạnh nội tại như dòng sông lớn. Người mang tên Thi Giang được kỳ vọng là người tài hoa, có khả năng sáng tạo lớn, đồng thời có ý chí mạnh mẽ, tầm nhìn rộng mở và cuộc đời luôn hướng về phía trước, mang lại giá trị cho cộng đồng.

Chí Nguyện
91,697
Tên đệm Chí Chí" theo nghĩa Hán - Việt là ý chí, chí hướng, chỉ sự quyết tâm theo đuổi một lý tưởng hay mục tiêu nào đó. Tên chính Nguyện Nghĩa Hán Việt là ban cho, ngụ ý sự thành tâm, cầu mong tốt đẹp.

Nhiệm
91,681
Tên Nhiệm mang ý nghĩa sâu sắc, thường gắn liền với trách nhiệm, bổn phận và sự gánh vác. Nó không chỉ là một danh xưng mà còn là lời nhắc nhở về vai trò và sứ mệnh của người mang tên trong cuộc đời. Phân tích thành phần tên: Thành phần "Nhiệm" (chữ Hán: 任) có gốc nghĩa là đảm đương, gánh vác, hoặc chức vụ được giao phó. Trong các từ ghép Hán Việt như "trách nhiệm" (責任), "nhiệm vụ" (任務), hay "bổn phận" (本分), chữ Nhiệm luôn thể hiện sự cam kết và sự cần thiết phải hoàn thành một công việc, một vai trò cụ thể. Nó hàm ý sự tin cậy, rằng người mang tên được kỳ vọng sẽ thực hiện tốt những điều được giao phó. Ý nghĩa tổng quát: Người mang tên Nhiệm thường được kỳ vọng là người có tinh thần trách nhiệm cao, đáng tin cậy và nghiêm túc trong công việc cũng như trong các mối quan hệ xã hội. Tên này gợi lên hình ảnh một người luôn sẵn sàng nhận lãnh những trọng trách, không né tránh khó khăn và luôn cố gắng hoàn thành mục tiêu đã đề ra. Nó cũng thể hiện sự chín chắn, trưởng thành và khả năng lãnh đạo, dẫn dắt người khác. Tên Nhiệm mang lại sự vững vàng, là biểu tượng của sự kiên định và lòng trung thành đối với nghĩa vụ của bản thân.

Diệu Nhi
91,527
Tên đệm Diệu: "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Đệm "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt đệm cho các bé gái. Tên chính Nhi: "Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu chỉ con nít, nhi đồng. "Nhi" trong tiếng Hán - Việt còn chỉ người con gái đẹp. Tên "Nhi" mang ý nghĩa con xinh xắn, đáng yêu đầy nữ tính.

Thiên Thần
91,526

Chiêu Phong
91,491
Phong Chiêu là tên gọi hay, khá độc đáo dùng để chỉ người mạnh mẽ, có khả năng lãnh đạo. Ngoài ra, Phong Chiêu còn thể hiện mong muốn của cha mẹ con mình khỏe mạnh như cơn gió, hiển hách hiên ngang để đi bất cứ nơi đâu, làm bất cứ điều gì con muốn, và đem lại niềm vui, hạnh phúc cho mọi người

Chunchin
91,421

Chi Mỹ
91,246
- "Chi" thường được hiểu là cành cây, nhánh cây, biểu tượng cho sự phát triển, sự phân nhánh và mở rộng. Trong văn hóa Việt Nam, "Chi" cũng có thể mang ý nghĩa về sự tinh tế, thông minh, và khéo léo. - "Mỹ" có nghĩa là đẹp, xinh đẹp, hoặc tốt đẹp. Từ này thường được dùng để chỉ vẻ đẹp cả về ngoại hình lẫn tâm hồn. Kết hợp lại, tên "Chi Mỹ" có thể được hiểu là một người con gái xinh đẹp, tinh tế, thông minh và có khả năng phát triển mạnh mẽ. Tên này thường mang lại cảm giác về sự duyên dáng và thanh lịch.

Hila
91,113

Tìm thêm tên

hoặc