Tìm theo từ khóa
"A"

Hải Thụy
107,863
Theo nghĩa Hán, "Hải" có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. "Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin. Tên "Hải Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái, bao dung, nhân hậu. Tên "Hải Thụy" được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp, sang trọng, cuộc sống sung túc, vinh hoa, có tấm lòng rộng mở, bao la như biển cả
Hoàng Phú
107,851
- "Hoàng" thường có nghĩa là màu vàng, hoàng gia, hoặc có thể ám chỉ sự cao quý, quyền lực. - "Phú" thường có nghĩa là giàu có, thịnh vượng. Như vậy, tên "Hoàng Phú" có thể mang ý nghĩa là sự giàu có, thịnh vượng và cao quý.
Navy
107,850
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hiếu Khanh
107,823
"Khanh" trong nghĩa Hán - Việt là mĩ từ để chỉ người làm quan. Tên "Khanh" thường để chỉ những người có tài, biết cách hành xử & thông minh. Tên "Hiếu Khanh" còn được đặt với mong muốn con có một tương lai sáng lạng, tốt đẹp, sung túc, sang giàu, là người con có hiếu, tài đức vẹn toàn
Mã Nhỏ
107,818
Đang cập nhật ý nghĩa...
Pika Long
107,818
Họa sĩ Thăng Fly đã lấy cảm hứng từ Rồng Hải Phòng để sáng tạo ra bộ tranh "Pikalong", với 20 biểu cảm của chú Rồng - chơi ghép chữ giữa "Pikachu" và "long" (nghĩa là rồng). Dân mạng sau đó chia sẻ rầm rộ, Pikalong nhanh chóng thành hiện tượng "càn quét" khắp mạng xã hội.
Daniel Khoa
107,802
Tên Daniel có nguồn gốc từ tiếng Hebrew cổ, Daniyyel. Nó mang hàm ý "Chúa là quan án của tôi" hoặc "Chúa là người phán xét". Tên này xuất hiện nổi bật trong Kinh Thánh, gắn liền với một nhân vật biểu tượng cho sự khôn ngoan và đức tin vững vàng. Daniel thường biểu trưng cho phẩm chất chính trực, kiên định và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Phần tên Khoa là một tên tiếng Việt phổ biến, thường được viết bằng chữ Hán 科. Khoa thường được hiểu là "khoa học", "ngành học" hoặc "sự thi cử", liên quan mật thiết đến tri thức và học vấn. Tên Khoa gợi lên hình ảnh một người có trí tuệ, ham học hỏi và có khả năng đạt được thành tựu trong lĩnh vực học thuật. Sự kết hợp "Daniel Khoa" thể hiện sự giao thoa văn hóa, nơi một cá nhân mang cả tên phương Tây và tên Việt. Nó có thể phản ánh nguồn gốc gia đình hoặc mong muốn kết nối với cả hai di sản văn hóa.
Nam Quốc
107,797
Nam Quốc dịch nghĩa là đất nước phương Nam. Tên gọi này thường được sử dụng trong văn học và lịch sử Việt Nam để chỉ lãnh thổ Đại Việt, phân biệt rõ ràng với các quốc gia phương Bắc. Đây là một cách tự xưng nhằm xác định vị trí địa lý và bản sắc riêng của dân tộc. Việc sử dụng danh xưng Nam Quốc khẳng định chủ quyền độc lập và sự tự tôn dân tộc. Nó thể hiện vị thế ngang hàng, không chịu lệ thuộc vào triều đình Trung Hoa. Sự tự gọi mình là một quốc gia phương Nam đã tạo nên nền tảng vững chắc cho tinh thần tự chủ. Biểu tượng của Nam Quốc gắn liền mật thiết với tuyên ngôn độc lập đầu tiên của Việt Nam, qua bài thơ Nam Quốc Sơn Hà. Tên gọi này đại diện cho ranh giới lãnh thổ thiêng liêng và tinh thần bất khuất bảo vệ bờ cõi. Nó là một biểu trưng văn hóa sâu sắc cho sự trường tồn của dân tộc Việt.
Nami
107,779
Nami/Namiko: tên con gái trong tiếng Nhật ý nghĩa là sóng biển.
Hồng Hà
107,768
"Hồng" tức là màu hồng. Đặt tên là "Hồng Hà" tức bố mẹ mong con có sinh ra luôn xinh đẹp, nhẹ nhàng, có tính nết, tâm tính dịu dàng, trong sáng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái