Tìm theo từ khóa "A"

Avery Rose
107,875
Tên "Avery Rose" là một tên gọi phổ biến, và ý nghĩa của nó có thể được phân tích từ hai phần: "Avery" và "Rose". 1. Avery: Tên Avery có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "quản lý" hoặc "người trị vì". Nó cũng có thể được liên kết với từ "Averi", có nghĩa là "cá tính" hoặc "người dũng cảm". Tên này đã trở nên phổ biến trong nhiều nền văn hóa và thường được sử dụng cho cả nam và nữ. 2. Rose: Tên Rose có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rosa", có nghĩa là "hoa hồng". Hoa hồng thường tượng trưng cho tình yêu, sắc đẹp và sự tinh khiết. Tên Rose thường được coi là một biểu tượng của sự nữ tính và quyến rũ. Khi kết hợp lại, "Avery Rose" có thể được hiểu là "người quản lý xinh đẹp" hoặc "người trị vì với vẻ đẹp" tùy thuộc vào cách diễn giải cá nhân.

Hải Thụy
107,863
Theo nghĩa Hán, "Hải" có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. "Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin. Tên "Hải Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái, bao dung, nhân hậu. Tên "Hải Thụy" được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp, sang trọng, cuộc sống sung túc, vinh hoa, có tấm lòng rộng mở, bao la như biển cả

Hoàng Phú
107,851
- "Hoàng" thường có nghĩa là màu vàng, hoàng gia, hoặc có thể ám chỉ sự cao quý, quyền lực. - "Phú" thường có nghĩa là giàu có, thịnh vượng. Như vậy, tên "Hoàng Phú" có thể mang ý nghĩa là sự giàu có, thịnh vượng và cao quý.

Navy
107,850

Hiếu Khanh
107,823
"Khanh" trong nghĩa Hán - Việt là mĩ từ để chỉ người làm quan. Tên "Khanh" thường để chỉ những người có tài, biết cách hành xử & thông minh. Tên "Hiếu Khanh" còn được đặt với mong muốn con có một tương lai sáng lạng, tốt đẹp, sung túc, sang giàu, là người con có hiếu, tài đức vẹn toàn

Mã Nhỏ
107,818

Pika Long
107,818
Họa sĩ Thăng Fly đã lấy cảm hứng từ Rồng Hải Phòng để sáng tạo ra bộ tranh "Pikalong", với 20 biểu cảm của chú Rồng - chơi ghép chữ giữa "Pikachu" và "long" (nghĩa là rồng). Dân mạng sau đó chia sẻ rầm rộ, Pikalong nhanh chóng thành hiện tượng "càn quét" khắp mạng xã hội.

Nam Quốc
107,797
Nam Quốc dịch nghĩa là đất nước phương Nam. Tên gọi này thường được sử dụng trong văn học và lịch sử Việt Nam để chỉ lãnh thổ Đại Việt, phân biệt rõ ràng với các quốc gia phương Bắc. Đây là một cách tự xưng nhằm xác định vị trí địa lý và bản sắc riêng của dân tộc. Việc sử dụng danh xưng Nam Quốc khẳng định chủ quyền độc lập và sự tự tôn dân tộc. Nó thể hiện vị thế ngang hàng, không chịu lệ thuộc vào triều đình Trung Hoa. Sự tự gọi mình là một quốc gia phương Nam đã tạo nên nền tảng vững chắc cho tinh thần tự chủ. Biểu tượng của Nam Quốc gắn liền mật thiết với tuyên ngôn độc lập đầu tiên của Việt Nam, qua bài thơ Nam Quốc Sơn Hà. Tên gọi này đại diện cho ranh giới lãnh thổ thiêng liêng và tinh thần bất khuất bảo vệ bờ cõi. Nó là một biểu trưng văn hóa sâu sắc cho sự trường tồn của dân tộc Việt.

Nami
107,779
Nami/Namiko: tên con gái trong tiếng Nhật ý nghĩa là sóng biển.

Hồng Hà
107,768
"Hồng" tức là màu hồng. Đặt tên là "Hồng Hà" tức bố mẹ mong con có sinh ra luôn xinh đẹp, nhẹ nhàng, có tính nết, tâm tính dịu dàng, trong sáng.

Tìm thêm tên

hoặc