Tìm theo từ khóa "E"

Tò Te
52,342

Kiều Khanh
52,340
Chữ "Kiều" trong tiếng Hán - Việt nghĩa là xinh đẹp ,kiều diễm. Tên Kiều Khanh mong con luôn xinh đẹp, yêu kiều, cuộc sống về sau sung túc, giàu sang

Bích Chiêu
52,336
"Bích" là ngọc bích, là sự quý giá, "Chiêu" là người có phước hạnh tốt, quý giá, sang trọng, Hai từ này có nghĩa là mong con lớn có nhân cách tốt, sang trọng, có cuộc sống sung túc

Aiden
52,334
Aiden: Có nghĩa là “lửa nhỏ”. Một cái tên cho con trai mạnh mẽ với chút ngọt ngào.

Mew
52,275

Hiền Linh
52,232
Hiền: Trong từ điển Hán Việt, "Hiền" mang ý nghĩa là người có đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp, tài năng hơn người, được mọi người kính trọng. Nó thể hiện sự thông minh, sáng suốt, có khả năng nhận biết và phân biệt đúng sai. "Hiền" còn gợi lên sự dịu dàng, hòa nhã, biết đối nhân xử thế, sống có đạo đức. Linh: "Linh" thường được hiểu là sự linh thiêng, kỳ diệu, có khả năng kết nối với thế giới tâm linh. Nó biểu thị sự nhanh nhẹn, thông minh, tinh anh, có trực giác tốt. "Linh" còn mang ý nghĩa là vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng, thu hút ánh nhìn. Tổng kết: Tên "Hiền Linh" là sự kết hợp hài hòa giữa đức hạnh và trí tuệ, giữa vẻ đẹp tâm hồn và sự thông minh. Nó gợi lên hình ảnh một người vừa có phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến, vừa có tài năng, trí tuệ hơn người, có khả năng làm nên những điều kỳ diệu. Tên này mang ý nghĩa về một tương lai tươi sáng, thành công và hạnh phúc cho người sở hữu.

Trung Nguyên
52,227
"Trung" nghĩa là trung nghĩa, trung thực. Tên Trung Nguyên mong con sống chân thành, trung thực, mọi điều may mắn sẽ rộng mở đến với con

Lacie
52,220

Đoàn Diệu
52,210
Đoàn: Ý nghĩa: Đoàn thường gợi lên sự tập hợp, đoàn kết, một tập thể người cùng chung chí hướng, mục tiêu. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự vững chãi, một khối thống nhất, khó bị chia cắt. Diệu: Ý nghĩa: Diệu mang nghĩa là đẹp đẽ, kỳ diệu, huyền diệu, phi thường. Nó thường được dùng để miêu tả những điều tốt đẹp, xuất sắc, vượt trội, mang đến cảm giác ngưỡng mộ, trân trọng. Tổng kết ý nghĩa tên Đoàn Diệu: Tên Đoàn Diệu gợi lên hình ảnh một người vừa có khả năng gắn kết, tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh, vừa sở hữu những phẩm chất tốt đẹp, tài năng xuất chúng, mang đến những điều kỳ diệu cho cuộc sống. Tên này thường được đặt với mong muốn con cái lớn lên sẽ là người có ích cho xã hội, đồng thời có một cuộc sống tươi đẹp, hạnh phúc.

Việt Chính
52,167
Tên đệm Việt, xuất phát từ tên của đất nước, cũng có nghĩa chỉ những người thông minh, ưu việt. Đi kèm với tên Chính thường dùng đặt cho con trai, ý chỉ người nam nhi đất Việt, khảng khái, quang minh chính đại, lòng dạ thẳng ngay

Tìm thêm tên

hoặc