Tìm theo từ khóa "E"

Tuệ Tiên
52,162
Tên "Tuệ Tiên" trong tiếng Việt thường được hiểu theo nghĩa là sự kết hợp giữa hai từ "Tuệ" và "Tiên". - "Tuệ" có nghĩa là trí tuệ, sự thông minh, sáng suốt. - "Tiên" thường được hiểu là tiên nữ, hoặc có thể liên quan đến sự thanh cao, trong sáng như tiên. Khi kết hợp lại, "Tuệ Tiên" có thể được hiểu là "người con gái thông minh, sáng suốt và thanh cao".

Thanh Quyên
52,137
Tên Thanh Quyên là một cái tên đẹp, thường được đặt cho nữ giới, mang ý nghĩa sâu sắc về vẻ đẹp thanh cao, tinh tế và sự duyên dáng. Ý nghĩa của tên được phân tích rõ qua từng thành phần cấu tạo. Phân tích thành phần tên Thanh Thành phần "Thanh" (清) mang ý nghĩa là trong sạch, trong trẻo, màu xanh tươi mát. Nó gợi lên hình ảnh của sự tinh khiết, không vướng bụi trần, như nước suối nguồn hay bầu trời quang đãng. Thanh còn hàm ý về sự thanh lịch, thanh cao, chỉ những người có phẩm chất tốt đẹp, lối sống giản dị nhưng tinh tế, được mọi người kính trọng. Người mang tên đệm hoặc tên chính là Thanh thường được kỳ vọng là người sống ngay thẳng, tâm hồn trong sáng và có khí chất cao quý. Phân tích thành phần tên Quyên Thành phần "Quyên" (鵑) thường được hiểu là tên của một loài chim, chim Đỗ Quyên (hay chim Cuốc). Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là Việt Nam, chim Đỗ Quyên là biểu tượng của sự thủy chung, nỗi nhớ da diết và vẻ đẹp dịu dàng, nữ tính. Ngoài ra, Quyên còn có thể được hiểu là một loài hoa, hoa Đỗ Quyên (Azalea), loài hoa rực rỡ nhưng cũng rất đài các, tượng trưng cho vẻ đẹp kiều diễm, sự duyên dáng và lòng son sắt. Người tên Quyên thường được hình dung là người phụ nữ đẹp, dịu dàng, có sức hút tự nhiên và lòng trung thành. Tổng kết ý nghĩa Tên Thanh Quyên Khi kết hợp hai thành phần "Thanh" và "Quyên", tên Thanh Quyên tạo nên một ý nghĩa trọn vẹn và hài hòa. Thanh Quyên là hình ảnh của một người phụ nữ không chỉ sở hữu vẻ đẹp ngoại hình duyên dáng, kiều diễm (Quyên) mà còn có phẩm chất bên trong cao quý, tâm hồn trong sáng, thanh lịch (Thanh). Tên này gửi gắm mong muốn người con gái sẽ lớn lên trở thành người có khí chất thanh cao, sống một cuộc đời trong sạch, tinh tế, mang lại sự tươi mới và vẻ đẹp dịu dàng cho cuộc sống xung quanh. Nó thể hiện sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp bên ngoài và vẻ đẹp tâm hồn.

Reng
52,084
Nghĩa là tiếng chuông, một tên thú vị ở nhà cho bé

Ben Sữa
52,043
Tên "Ben" phổ biến trong nhiều nền văn hóa, có thể là viết tắt của Benjamin, trong khi "Sữa" có thể gợi ý đến một đặc điểm nào đó của người đó, như tính cách dịu dàng, dễ gần, hoặc có thể liên quan đến sở thích cá nhân. "Ben Sữa" là biệt danh, nó có thể mang ý nghĩa vui nhộn hoặc dễ thương. "Sữa" thường gợi lên hình ảnh của sự ngọt ngào, tươi mát và trẻ trung. Biệt danh này có thể được đặt cho một người có tính cách vui vẻ, thân thiện, hoặc có thể là người có sở thích ăn uống liên quan đến sữa, như uống sữa, thích các món ăn từ sữa, hoặc đơn giản là có làn da mịn màng như sữa.

Bunjenna
51,998

Tiger
51,998
Gọi con là Tiger mong sau này con sẽ mạnh mẽ, làm chủ thành công, thịnh vượng như loài hổ - vua của muôn loài.

Đức Tuệ
51,979
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Tuệ: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tuệ" có nghĩa là trí thông minh, tài trí. Tên "Tuệ" dùng để nói đến người có trí tuệ, có năng lực, tư duy, khôn lanh, mẫn tiệp. Cha mẹ mong con sẽ là đứa con tài giỏi, thông minh hơn người.

Quyền Trân
51,958
1. Quyền: Trong tiếng Việt, "Quyền" thường mang nghĩa là quyền lực, quyền hạn, hoặc quyền lợi. Nó cũng có thể biểu thị sự mạnh mẽ, quyền uy hoặc khả năng kiểm soát. 2. Trân: "Trân" có nghĩa là quý giá, quý trọng, hoặc hiếm có. Từ này thường được dùng để chỉ những điều đáng trân trọng, hoặc những thứ có giá trị cao.

Mình Điền
51,908
- "Mình": Trong tiếng Việt, "Mình" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ bản thân, hoặc mang nghĩa là "cơ thể". Trong một số trường hợp, "Mình" cũng có thể được hiểu là một cách gọi thân mật giữa những người thân thiết. - "Điền": Từ "Điền" thường có nghĩa là "ruộng" hoặc "đồng ruộng" trong tiếng Việt. Nó gợi lên hình ảnh của sự trù phú, màu mỡ và công việc canh tác nông nghiệp. Kết hợp lại, tên "Mình Điền" có thể mang một ý nghĩa liên quan đến sự gắn bó với quê hương, đất đai, hoặc có thể đơn giản là một cái tên do gia đình lựa chọn mà không nhất thiết phải có ý nghĩa sâu sắc.

Tee
51,902
Phiên âm: "Tee" có thể là phiên âm ngắn gọn của nhiều tên dài hơn bắt đầu bằng chữ "T", ví dụ như Teresa, Theodore, Timothy, Tyrone, hoặc thậm chí là một cái tên Á Đông như "Tuấn" hoặc "Tú". Trong trường hợp này, "Tee" đơn giản là một cách gọi thân mật, dễ nhớ. Tự thân: "Tee" cũng có thể là một cái tên độc lập, không xuất phát từ một tên dài hơn. Trong trường hợp này, ý nghĩa của nó có thể được gán dựa trên âm thanh, cảm xúc mà nó gợi lên, hoặc các liên tưởng văn hóa. Về ý nghĩa tượng trưng: Sự đơn giản và hiện đại: Tên "Tee" ngắn gọn, dễ phát âm và dễ nhớ, tạo cảm giác hiện đại và năng động. Nó phù hợp với những người thích sự tối giản và không cầu kỳ. Tính cách mạnh mẽ: Mặc dù ngắn gọn, "Tee" nghe có vẻ mạnh mẽ và dứt khoát. Nó có thể gợi liên tưởng đến một người có cá tính, quyết đoán và tự tin. Sự thân thiện và dễ gần: Âm thanh "Tee" nghe khá vui tai và thân thiện. Nó có thể gợi liên tưởng đến một người hòa đồng, dễ mến và dễ làm quen. Tóm lại, tên "Tee" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và cách người đặt tên muốn thể hiện. Nhìn chung, nó là một cái tên ngắn gọn, hiện đại, mạnh mẽ và thân thiện, phù hợp với những người có tính cách đơn giản, năng động và dễ gần.

Tìm thêm tên

hoặc