Tìm theo từ khóa
"A"

Thiên Vân
108,057
- Thiên có nghĩa là "trời" hoặc "thiên nhiên", biểu trưng cho sự rộng lớn, tự do và cao cả. - Vân có nghĩa là "mây", thường gợi lên hình ảnh nhẹ nhàng, bay bổng và thanh thoát. Khi kết hợp lại, "Thiên Vân" có thể hiểu là "mây trời", tượng trưng cho sự tự do, thanh thoát và vẻ đẹp của thiên nhiên.
Minh Vân
108,038
- "Minh" có nghĩa là sáng, rõ ràng, thông minh, biểu thị cho sự thông tuệ, sáng suốt. - "Vân" có nghĩa là mây, thường gợi lên hình ảnh nhẹ nhàng, thanh thoát và tự do.
Bi Bya
108,025
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thanh Ngân
108,003
Con là kim tiền, bạc quý của cả gia đình, phong thái thanh cao, quý phái
Risa
107,996
Tên "Risa" có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngôn ngữ. Trong tiếng Nhật, "Risa" (りさ) thường được hiểu là một tên nữ phổ biến và có thể được viết bằng nhiều ký tự Kanji khác nhau, mỗi ký tự mang một ý nghĩa riêng. Một cách viết phổ biến là "理沙", trong đó "理" có nghĩa là "lý lẽ" hoặc "logic", và "沙" có nghĩa là "cát". Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi dựa trên cách viết và ngữ cảnh sử dụng.
Mạnh Tú
107,972
Tên đệm Mạnh: "Mạnh" là mạnh tử chỉ người có học, vóc dáng khỏe mạnh, tính mạnh mẽ. Tên chính Tú: Tú có nghĩa là "ngôi sao", chỉ những người thông minh, có tài năng hơn người, luôn tỏa sáng theo cách của chính mình. Ngoài ra Tú còn có ý nghĩa là "dung mạo xinh đẹp, đáng yêu", chỉ những người có ngoại hình đẹp đẽ, thanh tú, dịu dàng.
Quang Hòa
107,959
Mong con có cuộc sống hòa hợp, tỏa sáng
Đình Luận
107,945
"Đình" nghĩ là cột đình, chắc chắn, to lớn, vững chãi. Tên Đình Luận mong muốn con sẽ mạnh mẽ, vững chãi, thể hiện kiến thức tư duy, thái độ chia sẻ cầu thị
Như Ái
107,911
"Như Ái" là một tên gọi tiếng Việt mang vẻ đẹp thanh tao và sâu sắc. Thành tố "Như" thường được hiểu là "như là", "giống như", gợi lên sự dịu dàng, thanh thoát và chuẩn mực. "Ái" có nghĩa là "yêu", "tình yêu", "lòng mến", biểu thị sự ấm áp, lòng trắc ẩn và sự gắn kết. Khi kết hợp, "Như Ái" có thể được diễn giải là "như tình yêu", "giống như tình yêu", hoặc "người mang trong mình tình yêu". Tên này thường được đặt với mong muốn người con gái sẽ có một tâm hồn nhân ái, biết yêu thương và được mọi người yêu mến. Nguồn gốc của tên nằm trong kho tàng từ vựng Hán Việt phong phú, được người Việt sử dụng để đặt tên với những mong ước tốt đẹp. Tên "Như Ái" tượng trưng cho một nhân cách cao đẹp, nơi sự dịu dàng và lòng trắc ẩn hòa quyện. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có phong thái nhẹ nhàng, cử chỉ ân cần và một trái tim rộng mở. Nó gợi lên hình ảnh một người phụ nữ duyên dáng, biết sẻ chia và lan tỏa sự ấm áp đến những người xung quanh. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một cái tên không chỉ đẹp về âm điệu mà còn phong phú về nội hàm. Nó là lời chúc phúc cho một cuộc đời tràn đầy tình cảm, sự bình yên và khả năng kết nối sâu sắc với mọi người. Tên gọi này là biểu tượng của sự hài hòa giữa vẻ đẹp bên ngoài và phẩm chất bên trong.
Nhật Huyền
107,898
Ý nghĩa: “Nhật” là mặt trời, “Huyền” là dây đàn. “Nhật Huyền” là ánh mặt trời huyền bí. Đặc điểm: Con gái mang tên này thường ấm áp, tràn đầy năng lượng và mang lại niềm vui cho người xung quanh.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái