Tìm theo từ khóa
"Ái"

Khải Doanh
85,364
Doanh: Nghĩa Hán Việt là đầy đủ, rộng lớn, bể cả, ngụ ý con người có tấm lòng khoáng đạt rộng rãi, đức độ, tài năng.
Kaizen
85,310
Kaizen là một thuật ngữ kinh tế của người Nhật, được ghép bởi từ 改 (“kai”) có nghĩa là thay đổi và từ 善 (“zen”) có nghĩa là tốt hơn, tức là “thay đổi để tốt hơn” hoặc “cải tiến liên tục”.
Ngọc Ái
85,256
"Ngọc" có nghĩa là viên ngọc, chỉ sự quý báu. Ngọc Ái có nghĩa là một con người băng thanh, ngọc khiết mang một tâm hồn giàu lòng vị tha
Haili
85,003
"Haili" có thể được coi là một biến thể của tên "Haley" hoặc "Hailey," thường có nghĩa là "cánh đồng cỏ khô" hoặc "anh hùng" trong tiếng Anh cổ.
Daisy
84,944
Theo ngôn ngữ của các loài hoa, Daisy – hoa cúc trắng là biểu tượng cho vẻ đẹp trong sáng, giản dị và tượng trưng cho tình yêu thuần khiết, cao thượng và thủy chung. Ngoài ra, trong thần thoại La Mã, hoa cúc còn có ý nghĩa là sự ngây thơ, thuần khiết.
Ái Vy
84,920
Ái có nghĩa là yêu, chỉ cô gái có tấm lòng lương thiện, biết yêu thương mọi người, là cô gái nết na, thùy mị. Vy có nghĩa là xinh xắn, nhỏ nhắn. Tên Ái Vy gợi nhớ đến cô gái nhỏ bé có tấm lòng bao dung, hòa đồng, cởi mở, thân thiện, được nhiều người yêu quý.
Thái Ngân
84,880
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Ngân: Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con tên Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang.
Lệ Ái
84,785
Tên Ái: "Ái" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là yêu, chỉ về người có tấm lòng lương thiện, nhân hậu, chan hòa. "Ái" còn được dùng để nói về người phụ nữ có dung mạo xinh đẹp, đoan trang, phẩm hạnh nết na được mọi người yêu thương, quý trọng. Tên đệm Lệ: Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Tên "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái.
Mai Meo
84,572
1. Mai: Trong tiếng Việt, "Mai" thường được liên kết với hoa mai, biểu tượng của sự tươi đẹp, thanh tao và thường xuất hiện trong dịp Tết Nguyên Đán. Tên "Mai" cũng có thể mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới, sự sinh sôi nảy nở. 2. Meo: "Meo" có thể được hiểu là mèo, một loài vật nuôi phổ biến, thường được yêu thích vì tính cách dễ thương và sự linh hoạt. Trong một số ngữ cảnh, "Meo" cũng có thể được dùng như một biệt danh thể hiện sự đáng yêu, tinh nghịch.
Trí Tài
84,249
Trí: Nghĩa gốc: Trí tuệ, sự thông minh, khả năng nhận thức và hiểu biết. Ý nghĩa mở rộng: Người có trí tuệ thường được coi là sáng suốt, có khả năng suy nghĩ logic, giải quyết vấn đề tốt và đưa ra những quyết định đúng đắn. Trong tên gọi: Thể hiện mong muốn con cái thông minh, học hành giỏi giang, có tư duy sắc bén và đạt được thành công trong cuộc sống. Tài: Nghĩa gốc: Tài năng, năng khiếu, khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó. Ý nghĩa mở rộng: Người có tài thường được đánh giá cao về khả năng sáng tạo, có đóng góp tích cực cho xã hội và có thể đạt được thành công trong sự nghiệp. Trong tên gọi: Thể hiện mong muốn con cái có tài năng nổi bật, có khả năng phát triển bản thân và đạt được thành công trong lĩnh vực mình yêu thích. Tổng kết: Tên "Trí Tài" mang ý nghĩa về một người thông minh, có trí tuệ sắc bén và đồng thời sở hữu tài năng đặc biệt. Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con sẽ phát huy được hết tiềm năng của mình, đạt được thành công trong học tập, sự nghiệp và cuộc sống, đồng thời đóng góp tích cực cho xã hội. Tên gọi này cũng thể hiện niềm tin vào khả năng của con và mong muốn con sẽ trở thành một người vừa có đức vừa có tài.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái