Tìm theo từ khóa
"T"

Thúy Quỳnh
68,469
Chữ "Thúy" theo nghĩa Hán - Việt là màu xanh, tên một loại ngọc quý (phỉ thúy). "Quỳnh" là tên một loài hoa đẹp chỉ nở khi trời tối, màu trắng tinh khôi, mùi hương thanh khiết, dịu dàng. Tên "Thúy Quỳnh" có nghĩa là con sẽ xinh đẹp và đầy sức sống như cây quỳnh xanh biếc, như hoa, như ngọc. Tên "Thúy Quỳnh" thích hợp đặt tên cho các bé có mệnh Hỏa vì Mộc (cây quỳnh) sinh Hỏa
Đức Thuận
68,462
Tên đệm Đức Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Thuận Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.
Phamthuy
68,459
Họ Phạm là một trong những dòng họ lớn và lâu đời tại Việt Nam, mang trong mình bề dày lịch sử và truyền thống gia đình, là sợi dây kết nối con người với cội nguồn và tổ tiên. Tên "Thuy" (Thủy) là phần tinh túy, chứa đựng những tầng nghĩa sâu sắc và hình ảnh biểu tượng phong phú, làm nên nét riêng biệt và duyên dáng cho người mang tên. Từ "Thuy" trong Hán Việt có nghĩa là "nước", một yếu tố khởi nguyên của sự sống, biểu trưng cho sự trong lành, tinh khiết và khả năng nuôi dưỡng vạn vật. Nước mang đến cảm giác dịu mát, thanh bình, đồng thời là nguồn mạch của sự sống, tượng trưng cho sự khởi đầu và tái sinh không ngừng. Hình ảnh nước còn gợi lên khí chất mềm mại, uyển chuyển nhưng ẩn chứa sức mạnh bền bỉ, kiên cường, có thể thích nghi với mọi hoàn cảnh và vượt qua mọi trở ngại. Người mang tên Thuy thường được liên tưởng đến sự dịu dàng, duyên dáng, có tâm hồn trong sáng và khả năng lan tỏa sự bình yên, tươi mới đến những người xung quanh. Qua cái tên "Phạm Thuy", cha mẹ gửi gắm kỳ vọng con sẽ có một cuộc đời an lành, thanh cao như dòng nước trong, mang vẻ đẹp thuần khiết và tâm hồn rộng mở. Đó là lời chúc con luôn biết cách thích nghi, vượt qua thử thách bằng sự mềm dẻo và trí tuệ, đồng thời sống một cuộc đời biết yêu thương và sẻ chia như nước tưới mát cho vạn vật.
Thuý Niềm
68,428
Thúy: Thường gợi lên vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng, như ngọc quý. Mang ý nghĩa của sự tinh khiết, trong sáng và đáng yêu. Trong nhiều trường hợp, còn chỉ sự thanh lịch, tao nhã và có giá trị. Niềm: Biểu thị niềm vui, sự hân hoan và hạnh phúc. Thể hiện sự yêu đời, lạc quan và tràn đầy hy vọng. Đôi khi, còn mang ý nghĩa của sự tin tưởng, quý trọng và trân trọng. Tổng kết: Tên Thúy Niềm gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng, mang trong mình niềm vui, sự lạc quan và tinh thần yêu đời. Tên này thể hiện mong ước về một cuộc sống hạnh phúc, tràn đầy niềm vui và những điều tốt đẹp.
Huệ Tiên
68,422
- Huệ: Từ này có thể hiểu là "sáng", "thông minh", hoặc "sáng suốt". Nó thường được dùng để chỉ những người có trí tuệ, hiểu biết và có khả năng nhận thức tốt. - Tiên: Từ này có nghĩa là "tiên nữ" hoặc "tiên phong", thường gợi lên hình ảnh của sự thanh khiết, cao quý và có thể liên quan đến những điều tốt đẹp, may mắn. Khi kết hợp lại, "Huệ Tiên" có thể hiểu là "người phụ nữ thông minh, cao quý" hoặc "người có trí tuệ và phẩm hạnh tốt đẹp". Tên này thường được ưa chuộng trong văn hóa Việt Nam, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với những phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ.
Như Nguyệt
68,416
Tên đệm Như: "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Đệm "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong đệm gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp. Tên chính Nguyệt: Con mang nét đẹp thanh cao của vầng trăng sáng, khi tròn khi khuyết nhưng vẫn quyến rũ bí ẩn.
Thế Thái
68,411
Tên "Thế Thái" trong tiếng Việt thường được hiểu là "thế giới" (Thế) và "thái bình" (Thái). Tên này có thể mang ý nghĩa về sự bình yên, hòa thuận trong cuộc sống và trong xã hội.
Phương Tũn
68,403
1. Phương: Trong tiếng Việt, "Phương" có nghĩa là hương thơm, phương hướng, hoặc có thể chỉ một người có phẩm chất tốt đẹp. Đây là một tên phổ biến và thường được dùng cho cả nam và nữ. 2. Tũn: "Tũn" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Việt và có thể là một biến thể hoặc cách viết đặc biệt của tên khác. Trong một số trường hợp, "Tũn" có thể được dùng như một biệt danh thân mật.
Thu Cúc
68,392
Tên "Thu Cúc" thể hiện một hình ảnh đẹp và tích cực về một người phụ nữ trẻ tuổi. Tên này mang đến sự kết hợp giữa vẻ đẹp tinh khiết, dịu dàng của mùa thu và sự ngây thơ, trong sáng của hoa cúc.
Nguyệt Hồng
68,388
"Nguyệt" có nghĩa là con mang nét đẹp thanh cao của vầng trăng sáng, khi tròn khi khuyết nhưng vẫn quyến rũ bí ẩn. Cái tên "Nguyệt Hồng" ý chỉ mong muốn con có vẻ đẹp rạng ngời khi lớn lên, có nét đẹp, rạng rỡ như những vầng trăng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái